CTCP Thương mại Hóc Môn - HTC

✅ Xem tín hiệu mua bán HTC Lần cập nhật mới nhất: 2024-10-28 02:45:11

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuHTC
Giá hiện tại44 - Cập nhật vào 20:04 ngày 20/04/2026
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn07/05/2010
Cổ phiếu niêm yết16.499.993
Cổ phiếu lưu hành16.499.993
Mã số thuế0302481483
Ngày cấp GPKD31/12/2001
Nhóm ngành Bán lẻ
Ngành Trạm xăng
Ngành nghề chính- Bán buôn và bán lẻ hàng công nghệ phẩm, thực phẩm, hàng tiêu dùng, nông hải sản
- Kinh doanh dịch vụ ăn uống, dịch vụ sinh hoạt, dịch vụ du lịch
- Kinh doanh và cung ứng vật tư - kỹ thuật: Xăng, dầu, nhớt, mỡ công nghiệp, phân bón, hóa chất, thiết bị phụ tùng nông nghiệp, kim khí điện máy, vật liệu xây dựng.
Mốc lịch sử

-Tiền thân là CT Thương mại – đầu tư tổng hợp Huyện Hóc Môn
- CTCP Thương mại Hóc Môn chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP từ ngày 01/01/2002 trên cơ sở CPH doanh nghiệp Nhà nước CT Thương mại – Đầu tư tổng hợp Huyện Hóc Môn theo Quyết định số 7508/QĐ-UB ngày 14/11/2001 của UBND Tp.HCM.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Thương mại Hóc Môn

Tên đầy đủ: CTCP Thương mại Hóc Môn

Tên tiếng Anh: HocMon Trade Joint Stock Company

Tên viết tắt:HOTRACO

Địa chỉ: Số 25 đường Bà Triệu - TT. Hóc Môn - H. Hóc Môn - Tp. Hồ Chí Minh

Người công bố thông tin: Mr. Phan Vân Sang

Điện thoại: (84.28) 3891 5294 - 3891 3942

Fax: (84.28) 3891 0457

Email:hotraco@vnn.vn

Website:http://www.hotraco.com.vn

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008
Doanh thu 1.014.753 1.271.013 1.434.340 1.364.795 1.592.860 1.875.102 2.448.485 1.639.133 1.369.017 1.253.285 915.005 942.279 856.746 868.114 569.541 487.132 730.113
Lợi nhuận cty mẹ 30.631 55.237 36.793 32.994 41.484 38.923 40.853 36.889 72.664 34.857 39.904 24.414 24.045 25.419 23.951 25.418 23.893
Vốn CSH 312.525 301.548 288.860 286.346 269.942 251.899 233.865 221.164 179.141 163.921 155.348 140.104 128.435 117.568 104.758 90.953 63.674
CP lưu hành 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993
ROE %(LNST/VCSH) 9.8% 18.32% 12.74% 11.52% 15.37% 15.45% 17.47% 16.68% 40.56% 21.26% 25.69% 17.43% 18.72% 21.62% 22.86% 27.95% 37.52%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 3.02% 4.35% 2.57% 2.42% 2.6% 2.08% 1.67% 2.25% 5.31% 2.78% 4.36% 2.59% 2.81% 2.93% 4.21% 5.22% 3.27%
EPS (Lũy kế 4 quý) 3.316 2.553 2.131 4.640 3.555 3.631 3.206 7.021 7.102 8.010 5.458 4.934 4.502 7.466 6.376 12.533 6.091
P/E(Giá CP/EPS) 6.06 7.21 11.73 6.72 6.78 7.9 8.98 4.3 9.11 3.87 4.43 3.97 3.04 1.81 7.83 0 0
Giá CP 20.095 18.407 24.997 31.181 24.103 28.685 28.790 30.190 64.699 30.999 24.179 19.588 13.686 13.513 49.924 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008
Doanh thu 261.583 259.474 255.620 238.076 281.905 278.943 481.340 228.825 278.343 260.419 664.732 230.846 315.570 182.128 383.291 483.806 312.057 303.259 515.358 462.186 749.005 247.326 522.292 356.479 825.913 451.727 589.208 581.637 351.955 200.385 392.851 693.942 290.305 487.156 426.824 164.732 193.469 325.522 490.928 243.366 217.696 237.270 230.728 229.311 234.208 259.070 209.785 239.216 214.217 245.188 197.878 199.463 175.734 214.374 256.280 221.726 152.382 133.013 144.464 139.682 138.687 130.977 112.181 105.287 248.556 266.324 215.233
CP lưu hành 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993 16.499.993
Lợi nhuận 8.995 7.715 5.737 8.184 13.081 14.079 19.366 8.711 12.926 5.312 10.457 8.098 5.037 -151 17.964 10.144 11.580 11.350 9.208 9.346 9.609 10.941 10.445 7.928 10.152 11.416 10.320 8.965 8.525 7.459 10.300 10.605 11.467 40.431 12.386 8.380 7.764 8.755 10.241 8.097 15.140 8.571 7.627 8.566 6.201 6.261 5.434 6.518 5.648 8.304 4.900 5.193 8.093 4.914 6.012 6.400 7.576 6.140 5.470 4.765 5.914 6.168 8.115 5.221 8.597 4.637 10.659
Vốn CSH 303.016 303.702 300.913 312.525 309.649 306.467 296.724 301.548 293.188 286.807 288.860 285.432 286.349 284.612 286.346 283.168 281.445 274.691 269.942 268.594 262.548 256.240 251.899 256.761 248.833 241.981 233.865 235.113 231.648 223.123 221.164 214.331 216.537 205.446 179.141 179.816 174.437 169.674 163.921 164.836 158.598 160.244 155.348 156.305 149.941 146.365 140.104 143.092 136.716 134.022 128.435 130.659 128.017 119.948 117.568 122.063 115.675 108.099 104.758 108.021 106.489 101.891 90.953 92.323 84.510 65.864 63.674
ROE %(LNST/VCSH) 2.97% 2.54% 1.91% 2.62% 4.22% 4.59% 6.53% 2.89% 4.41% 1.85% 3.62% 2.84% 1.76% -0.05% 6.27% 3.58% 4.11% 4.13% 3.41% 3.48% 3.66% 4.27% 4.15% 3.09% 4.08% 4.72% 4.41% 3.81% 3.68% 3.34% 4.66% 4.95% 5.3% 19.68% 6.91% 4.66% 4.45% 5.16% 6.25% 4.91% 9.55% 5.35% 4.91% 5.48% 4.14% 4.28% 3.88% 4.56% 4.13% 6.2% 3.82% 3.97% 6.32% 4.1% 5.11% 5.24% 6.55% 5.68% 5.22% 4.41% 5.55% 6.05% 8.92% 5.66% 10.17% 7.04% 16.74%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 3.44% 2.97% 2.24% 3.44% 4.64% 5.05% 4.02% 3.81% 4.64% 2.04% 1.57% 3.51% 1.6% -0.08% 4.69% 2.1% 3.71% 3.74% 1.79% 2.02% 1.28% 4.42% 2% 2.22% 1.23% 2.53% 1.75% 1.54% 2.42% 3.72% 2.62% 1.53% 3.95% 8.3% 2.9% 5.09% 4.01% 2.69% 2.09% 3.33% 6.95% 3.61% 3.31% 3.74% 2.65% 2.42% 2.59% 2.72% 2.64% 3.39% 2.48% 2.6% 4.61% 2.29% 2.35% 2.89% 4.97% 4.62% 3.79% 3.41% 4.26% 4.71% 7.23% 4.96% 3.46% 1.74% 4.95%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.856 2.104 2.490 3.316 3.348 3.338 2.892 2.553 2.753 2.424 2.131 2.813 3.000 3.594 4.640 3.844 3.771 3.592 3.555 3.667 3.538 3.588 3.631 3.620 3.714 3.566 3.206 3.204 3.354 3.656 7.021 8.368 9.564 11.108 7.102 6.693 6.639 8.045 8.010 7.512 7.601 5.898 5.458 5.040 4.650 4.545 4.934 4.832 4.580 5.046 4.502 5.147 5.915 6.490 7.466 7.311 6.843 6.368 6.376 7.132 7.262 11.146 12.533 10.546 13.653 8.740 6.091
P/E(Giá CP/EPS) 16.81 11.69 8.76 6.06 6.57 6.8 7.71 7.21 5.3 9.08 11.73 14.54 10.84 8.85 6.72 8.27 7.82 7.93 6.78 6.52 7.23 8.14 7.9 8.29 6.46 7.04 8.98 8.58 8.26 8.48 4.3 3.92 3.09 2.78 9.11 5.81 5.84 4.95 3.87 5.19 4.58 5.56 4.43 4.8 4.45 4.07 3.97 3.58 3.25 2.85 3.04 2.56 1.91 2.14 1.81 4.34 5.79 6.05 7.83 0 0 0 0 0 0 0 0
Giá CP 31.199 24.596 21.812 20.095 21.996 22.698 22.297 18.407 14.591 22.010 24.997 40.901 32.520 31.807 31.181 31.790 29.489 28.485 24.103 23.909 25.580 29.206 28.685 30.010 23.992 25.105 28.790 27.490 27.704 31.003 30.190 32.803 29.553 30.880 64.699 38.886 38.772 39.823 30.999 38.987 34.813 32.793 24.179 24.192 20.693 18.498 19.588 17.299 14.885 14.381 13.686 13.176 11.298 13.889 13.513 31.730 39.621 38.526 49.924 0 0 0 0 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán HTC Lần cập nhật mới nhất: 2024-10-28 02:45:11

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HTC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HTC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: