CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội - HSP
✅ Xem tín hiệu mua bán HSP Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:15:02| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HSP |
| Giá hiện tại | 15.8 - Cập nhật vào 22:03 ngày 28/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 30/03/2020 |
| Cổ phiếu niêm yết | 12.027.086 |
| Cổ phiếu lưu hành | 12.027.086 |
| Mã số thuế | Mã số thuế: |
| Ngày cấp GPKD | 20/12/2005 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất hóa chất, dược phẩm |
| Ngành nghề chính | - Nghiên cứu chuyển giao công nghệ, tư vấn, gia công, dịch vụ kỹ thuật liên quan đến ngành sơn, mực in, vecny và chất phủ bề mặt - Sản xuất, kinh doanh, XNK: sơn, mực in, vecny và chất phủ bề mặt... |
| Mốc lịch sử | - CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội được thành lập vào ngày 01/01/2006 trên cơ sở CTy Sơn tổng hợp Hà Nội. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội Tên tiếng Anh: Hanoi Synthetic Paint Joint Stock Company Tên viết tắt:HASYNPAINTCO Địa chỉ: Thanh Liệt - H.Thanh Trì - Tp.Hà Nội Người công bố thông tin: NULL Điện thoại: (84.24) 3688 0086 Fax: (84.24) 3688 4284 Email:sondaibang@vnn.vn Website:https://sondaibang.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 101.823 | 475.718 | 436.598 | 440.005 | 514.739 | 526.259 | 557.211 | 167.560 | 280.879 | 400.570 | 266.458 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 2.332 | 10.194 | 11.593 | 10.588 | 8.230 | 15.416 | 23.167 | 7.430 | 3.708 | 10.908 | 8.650 |
| Vốn CSH | 188.465 | 178.361 | 185.695 | 176.455 | 173.730 | 174.643 | 179.516 | 179.410 | 116.546 | 121.335 | 122.111 |
| CP lưu hành | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.24% | 5.72% | 6.24% | 6% | 4.74% | 8.83% | 12.91% | 4.14% | 3.18% | 8.99% | 7.08% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 2.29% | 2.14% | 2.66% | 2.41% | 1.6% | 2.93% | 4.16% | 4.43% | 1.32% | 2.72% | 3.25% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 938 | 867 | 881 | 760 | 1.075 | 1.341 | 1.688 | 618 | 1.001 | 1.310 | 301 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 7.46 | 21 | 13.62 | 15.79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 6.997 | 18.207 | 11.999 | 12.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 2/2015 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 101.823 | 144.535 | 120.703 | 108.921 | 101.559 | 118.300 | 104.211 | 100.433 | 113.654 | 110.973 | 112.034 | 100.269 | 116.729 | 134.153 | 125.190 | 126.791 | 128.605 | 146.665 | 128.328 | 134.605 | 116.661 | 144.441 | 131.351 | 155.050 | 126.369 | 167.560 | 280.879 | 142.579 | 137.017 | 120.974 | 130.806 | 135.652 |
| CP lưu hành | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 | 12.027.086 |
| Lợi nhuận | 2.332 | 4.550 | 2.555 | 1.842 | 1.247 | 3.490 | 3.846 | 2.154 | 2.103 | 3.166 | 3.175 | 2.530 | 1.717 | 2.764 | 2.128 | 882 | 2.456 | 6.354 | 3.231 | 2.565 | 3.266 | 4.232 | 6.061 | 7.464 | 5.410 | 7.430 | 3.708 | 4.626 | 3.531 | 2.751 | 6.143 | 2.507 |
| Vốn CSH | 188.465 | 186.931 | 182.143 | 178.361 | 186.498 | 184.721 | 181.231 | 185.695 | 183.541 | 181.167 | 179.019 | 176.455 | 180.263 | 178.465 | 175.701 | 173.730 | 180.685 | 178.900 | 177.699 | 174.643 | 180.806 | 178.709 | 178.819 | 179.516 | 183.120 | 179.410 | 116.546 | 121.335 | 116.969 | 122.336 | 121.384 | 122.111 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.24% | 2.43% | 1.4% | 1.03% | 0.67% | 1.89% | 2.12% | 1.16% | 1.15% | 1.75% | 1.77% | 1.43% | 0.95% | 1.55% | 1.21% | 0.51% | 1.36% | 3.55% | 1.82% | 1.47% | 1.81% | 2.37% | 3.39% | 4.16% | 2.95% | 4.14% | 3.18% | 3.81% | 3.02% | 2.25% | 5.06% | 2.05% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 2.29% | 3.15% | 2.12% | 1.69% | 1.23% | 2.95% | 3.69% | 2.14% | 1.85% | 2.85% | 2.83% | 2.52% | 1.47% | 2.06% | 1.7% | 0.7% | 1.91% | 4.33% | 2.52% | 1.91% | 2.8% | 2.93% | 4.61% | 4.81% | 4.28% | 4.43% | 1.32% | 3.24% | 2.58% | 2.27% | 4.7% | 1.85% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 938 | 848 | 759 | 867 | 893 | 964 | 937 | 881 | 912 | 880 | 847 | 760 | 623 | 684 | 983 | 1.075 | 1.214 | 1.282 | 1.105 | 1.341 | 1.748 | 1.926 | 2.192 | 1.688 | 1.068 | 618 | 1.001 | 1.310 | 1.492 | 1.369 | 1.039 | 301 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 7.46 | 12.03 | 15.01 | 21 | 16.8 | 14.01 | 13.34 | 13.62 | 10.63 | 13.29 | 11.81 | 15.79 | 27.62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 6.997 | 10.201 | 11.393 | 18.207 | 15.002 | 13.506 | 12.500 | 11.999 | 9.695 | 11.695 | 10.003 | 12.000 | 17.207 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HSP TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HSP
Chia sẻ lên:
