Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hà Nội - HSM
✅ Xem tín hiệu mua bán HSM Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:14:57| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HSM |
| Giá hiện tại | 6.5 - Cập nhật vào 01:04 ngày 24/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 19/04/2018 |
| Cổ phiếu niêm yết | 20.500.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 20.500.000 |
| Mã số thuế | 0100100826 |
| Ngày cấp GPKD | 22/01/2008 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất các sản phẩm may mặc |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất, kinh doanh, XNK hàng dệt may, thiết bị phụ tùng, động cơ, vật liệu, điện tử, hóa chất, thuốc nhuộm và các mặt hàng tiêu dùng khác - Kinh doanh kho vận, vận tải, văn phòng, nhà xưởng, kinh doanh nhà hàng, khách sạn, siêu thị, các dịch vụ vui chơi giải trí... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Nhà máy sợi Hà Nội đưa vào hoạt động ngày 21/11/1984 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hà Nội Tên tiếng Anh: Ha Noi Textile and Garment Joint Stock Corporation Tên viết tắt:HANOSIMEX Địa chỉ: Số 25 ngõ 13 Đường Linh Nam - P. Mai Động - Q. Hoàng Mai - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Lý Như Hải Điện thoại: (84.24) 38621225 Fax: (84.24) 38621224 Email:surpport@hanosimex.com.vn Website:http://www.hanosimex.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 317.109 | 1.684.637 | 1.654.909 | 1.323.346 | 2.332.238 | 2.556.026 | 2.348.878 | 1.246.275 | 338.410 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -32.510 | 20.630 | 61.966 | 8.247 | -5.654 | 49.038 | 57.041 | 29.399 | 6.482 |
| Vốn CSH | 548.021 | 592.687 | 511.493 | 494.524 | 506.192 | 532.289 | 490.533 | 512.935 | 308.824 |
| CP lưu hành | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -5.93% | 3.48% | 12.11% | 1.67% | -1.12% | 9.21% | 11.63% | 5.73% | 2.1% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -10.25% | 1.22% | 3.74% | 0.62% | -0.24% | 1.92% | 2.43% | 2.36% | 1.92% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -2.367 | 3.677 | 942 | 284 | -321 | 3.709 | 2.411 | 896 | 316 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -3.04 | 5.17 | 10.29 | 31.73 | -34.92 | 3.91 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 7.196 | 19.010 | 9.693 | 9.011 | 11.209 | 14.502 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 1/2016 | Quý 3/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 317.109 | 374.890 | 387.525 | 446.868 | 475.354 | 458.589 | 422.622 | 406.417 | 367.281 | 384.308 | 315.732 | 233.560 | 389.746 | 627.357 | 567.486 | 552.414 | 584.981 | 589.065 | 697.590 | 659.801 | 609.570 | 667.995 | 632.324 | 546.470 | 502.089 | 218.514 | 555.278 | 472.483 | 338.410 |
| CP lưu hành | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 | 20.500.000 |
| Lợi nhuận | -32.510 | -2.687 | -7.913 | -5.415 | 36.645 | 33.597 | 10.544 | 6.458 | 11.367 | -4.612 | 6.106 | 274 | 6.479 | 4.705 | -5.644 | -326 | -4.389 | -11.346 | 9.486 | 12.524 | 38.374 | 13.403 | 11.728 | 18.257 | 13.653 | -1.150 | 18.660 | 11.889 | 6.482 |
| Vốn CSH | 548.021 | 582.763 | 584.721 | 592.687 | 627.530 | 587.870 | 558.013 | 511.493 | 511.149 | 536.325 | 539.532 | 494.524 | 499.422 | 504.387 | 500.065 | 506.192 | 527.660 | 533.427 | 541.214 | 532.289 | 557.551 | 382.637 | 506.284 | 490.533 | 535.352 | 397.432 | 513.630 | 512.935 | 308.824 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -5.93% | -0.46% | -1.35% | -0.91% | 5.84% | 5.72% | 1.89% | 1.26% | 2.22% | -0.86% | 1.13% | 0.06% | 1.3% | 0.93% | -1.13% | -0.06% | -0.83% | -2.13% | 1.75% | 2.35% | 6.88% | 3.5% | 2.32% | 3.72% | 2.55% | -0.29% | 3.63% | 2.32% | 2.1% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -10.25% | -0.72% | -2.04% | -1.21% | 7.71% | 7.33% | 2.49% | 1.59% | 3.09% | -1.2% | 1.93% | 0.12% | 1.66% | 0.75% | -0.99% | -0.06% | -0.75% | -1.93% | 1.36% | 1.9% | 6.3% | 2.01% | 1.85% | 3.34% | 2.72% | -0.53% | 3.36% | 2.52% | 1.92% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -2.367 | 1.006 | 2.776 | 3.677 | 4.256 | 3.023 | 1.159 | 942 | 641 | 402 | 857 | 284 | 254 | -276 | -1.059 | -321 | 306 | 2.392 | 3.599 | 3.709 | 3.988 | 2.782 | 2.073 | 2.411 | 1.520 | 1.434 | 1.490 | 896 | 316 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -3.04 | 6.96 | 4.61 | 5.17 | 5.12 | 5.43 | 10.79 | 10.29 | 15.92 | 24.61 | 10.74 | 31.73 | 44.42 | -79.78 | -7.08 | -34.92 | 39.2 | 4.77 | 3.64 | 3.91 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 7.196 | 7.002 | 12.797 | 19.010 | 21.791 | 16.415 | 12.506 | 9.693 | 10.205 | 9.893 | 9.204 | 9.011 | 11.283 | 22.019 | 7.498 | 11.209 | 11.995 | 11.410 | 13.100 | 14.502 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HSM TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HSM
Chia sẻ lên:
