CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà - HSL

✅ Xem tín hiệu mua bán HSL Lần cập nhật mới nhất: 2024-10-30 02:32:32

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuHSL
Giá hiện tại5.06 - Cập nhật vào 03:04 ngày 23/04/2026
Sàn niềm yếtHOSE
Thời gian lên sàn10/05/2018
Cổ phiếu niêm yết17.167.144
Cổ phiếu lưu hành17.167.144
Mã số thuế5500512492
Ngày cấp GPKD06/01/2015
Nhóm ngành Sản xuất nông nghiệp
Ngành Trồng trọt
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Mốc lịch sử

- Công ty được thành lập ngày 06/01/2015 với vốn điều lệ ban đầu là 4.5 tỷ đồng.

- Tháng 06/2015: Tăng vốn điều lệ lên 12 tỷ đồng.

- Ngày 14/01/2016: Tăng vốn điều lệ lên 84 tỷ đồng.

- Ngày 01/11/2016: Tăng vốn điều lệ lên 126 tỷ đồng.

- Ngày 10/05/2018 là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn HOSE với giá tham chiếu là 16.500 đ/CP.

- Tháng 11/2018: Tăng vốn điều lệ lên 157.5 tỷ đồng.

- Ngày 25/06/2020 đổi tên từ CTCP Chế biến Nông Sản Hồng Hà Sơn La thành CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà.

- Tháng 06/2021: Tăng vốn điều lệ lên 171.67 tỷ đồng.

- Tháng 04/2022: Tăng vốn điều lệ lên 321.67 tỷ đồng.

- Tháng 09/2022: Tăng vốn điều lệ lên 353.83 tỷ đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà

Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà

Tên tiếng Anh: Hong Ha Food Investment Development JSC

Tên viết tắt:HONGHA FID., JSC

Địa chỉ: Tầng 17 Nhà D - Văn phòng Chính phủ - Nhà khách La Thành - Số 226 Vạn Phúc - P. Liễu Giai - Q. Ba Đình - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Tuấn Dũng

Điện thoại: (84.24) 6296 2699

Fax:

Email:hongha.fid@gmail.com

Website:http://honghagroup.com.vn

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016
Doanh thu 139.247 389.735 465.035 295.872 234.925 464.526 313.155 221.884 57.989
Lợi nhuận cty mẹ 6.985 11.938 14.618 15.476 11.521 47.171 35.183 24.477 8.182
Vốn CSH 442.102 433.577 420.120 251.574 242.840 202.851 176.990 0 144.259
CP lưu hành 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144
ROE %(LNST/VCSH) 1.58% 2.75% 3.48% 6.15% 4.74% 23.25% 19.88% INF% 5.67%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 5.02% 3.06% 3.14% 5.23% 4.9% 10.15% 11.24% 11.03% 14.11%
EPS (Lũy kế 4 quý) 319 346 768 875 2.279 2.603 1.927 0 649
P/E(Giá CP/EPS) 18.26 17.92 8.2 7.71 2.12 3.06 10.69 0 0
Giá CP 5.825 6.200 6.298 6.746 4.831 7.965 20.600 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016
Doanh thu 11.211 18.443 69.126 40.467 147.846 37.468 96.576 107.845 125.728 121.256 158.290 59.761 118.783 52.027 64.057 61.005 93.233 50.224 43.599 47.869 142.063 128.514 103.783 90.166 136.253 76.513 45.311 55.078 48.646 65.094 56.810 51.334 57.989
CP lưu hành 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144 17.167.144
Lợi nhuận 917 1.238 2.891 1.939 5.532 1.605 2.218 2.583 4.615 2.735 4.889 2.379 8.050 1.316 994 5.116 7.365 307 1.675 2.174 19.285 12.764 5.958 9.164 12.864 10.900 3.455 7.964 2.349 10.508 6.017 5.603 8.182
Vốn CSH 446.809 445.896 444.660 442.102 440.121 434.638 433.577 431.759 429.385 422.661 420.120 415.926 261.059 252.858 251.574 250.569 245.780 238.277 242.840 238.033 234.797 215.512 202.851 196.893 190.817 187.870 176.990 175.903 167.939 0 0 0 144.259
ROE %(LNST/VCSH) 0.21% 0.28% 0.65% 0.44% 1.26% 0.37% 0.51% 0.6% 1.07% 0.65% 1.16% 0.57% 3.08% 0.52% 0.4% 2.04% 3% 0.13% 0.69% 0.91% 8.21% 5.92% 2.94% 4.65% 6.74% 5.8% 1.95% 4.53% 1.4% INF% INF% INF% 5.67%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 8.18% 6.71% 4.18% 4.79% 3.74% 4.28% 2.3% 2.4% 3.67% 2.26% 3.09% 3.98% 6.78% 2.53% 1.55% 8.39% 7.9% 0.61% 3.84% 4.54% 13.57% 9.93% 5.74% 10.16% 9.44% 14.25% 7.63% 14.46% 4.83% 16.14% 10.59% 10.91% 14.11%
EPS (Lũy kế 4 quý) 191 325 338 319 337 311 346 432 474 692 768 725 939 919 875 918 731 1.488 2.279 2.551 2.995 2.587 2.603 2.539 2.543 1.958 1.927 2.130 1.943 0 0 0 649
P/E(Giá CP/EPS) 21.3 13.76 15.91 18.26 29.94 29.86 17.92 11.7 9.23 9.07 8.2 13.51 10.33 7.84 7.71 8.17 8.33 3.46 2.12 1.32 2.49 3.09 3.06 3.9 4.76 8.73 10.69 0 0 0 0 0 0
Giá CP 4.068 4.472 5.378 5.825 10.090 9.286 6.200 5.054 4.375 6.276 6.298 9.795 9.700 7.205 6.746 7.500 6.089 5.148 4.831 3.367 7.458 7.994 7.965 9.902 12.105 17.093 20.600 0 0 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán HSL Lần cập nhật mới nhất: 2024-10-30 02:32:32

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HSL TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HSL

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: