CTCP Vật tư Tổng hợp và Phân bón Hóa Sinh - HSI
✅ Xem tín hiệu mua bán HSI Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:14:51| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HSI |
| Giá hiện tại | 0.6 - Cập nhật vào 15:03 ngày 30/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 11/05/2015 |
| Cổ phiếu niêm yết | 10.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 10.000.000 |
| Mã số thuế | 0303951558 |
| Ngày cấp GPKD | 26/07/2007 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất hóa chất, dược phẩm |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất, mua bán phân bón - nguyên liệu sản xuất phân bón, máy móc, thiết bị, phụ tùng ngành nông nghiệp - Gia công chế biến, nuôi trồng thủy hải sản - Mua bán vật liệu xây dựng, nông-thủy-hải sản, lương thực thực phẩm, hàng trang trí nội thất, sản phẩm giày da, hàng may mặc - Khai thác khoáng sản… |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân: Xí nghiệp phân bón hóa sinh của công ty Thanh Bình |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Vật tư Tổng hợp và Phân bón Hóa Sinh Tên tiếng Anh: General Materials Biochemistry Fertilizer JSC Tên viết tắt:MF JSC Địa chỉ: Ấp 5 - Đường số 8 - X. Phạm Văn Cội - H. Củ Chi - Tp. HCM Người công bố thông tin: Ms. Trương Thị Thu Hà Điện thoại: (84.28) 3799 0170 Fax: (84.28) 3794 9051 Email:hsi_npk@yahoo.com.vn Website:https://www.hsi.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 367.112 | 296.734 | 658.484 | 1.064.375 | 990.075 | 874.470 | 899.665 | 641.212 | 172.234 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -21.480 | -46.838 | -72.952 | 499 | 23.792 | 19.963 | 15.802 | 16.800 | 10.943 |
| Vốn CSH | -9.249 | 8.960 | 57.869 | 132.642 | 152.855 | 143.757 | 137.510 | 122.140 | 135.433 |
| CP lưu hành | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 232.24% | -522.75% | -126.06% | 0.38% | 15.57% | 13.89% | 11.49% | 13.75% | 8.08% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -5.85% | -15.78% | -11.08% | 0.05% | 2.4% | 2.28% | 1.76% | 2.62% | 6.35% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -4.969 | -4.738 | -7.380 | 50 | 2.407 | 2.019 | 1.591 | 1.680 | 1.094 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.46 | -0.49 | -0.61 | 138.68 | 3.74 | 5.45 | 7.1 | 6.96 | 37.47 |
| Giá CP | 2.286 | 2.322 | 4.502 | 6.934 | 9.002 | 11.004 | 11.296 | 11.693 | 40.992 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 | Quý 1/2008 | Quý 4/2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 70.076 | 148.223 | 148.813 | 48.359 | 63.322 | 122.345 | 62.708 | 99.701 | 112.019 | 369.307 | 77.457 | 341.914 | 223.885 | 249.703 | 248.873 | 225.628 | 265.352 | 272.658 | 226.437 | 258.846 | 264.048 | 189.378 | 162.198 | 359.551 | 148.856 | 157.729 | 233.529 | 189.381 | 86.468 | 203.334 | 162.029 | 172.234 |
| CP lưu hành | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 | 10.000.000 |
| Lợi nhuận | 2.915 | -4.119 | -20.276 | -15.309 | -5.588 | -7.947 | -17.994 | -41.678 | -9.510 | -9.776 | -11.988 | 4.845 | -6.528 | 2.227 | -45 | 2.206 | 8.793 | 5.674 | 7.119 | 5.560 | 6.934 | 2.758 | 4.711 | 8.684 | 1.823 | 2.503 | 2.792 | -10.828 | 3.836 | 9.470 | 14.322 | 10.943 |
| Vốn CSH | -12.426 | -15.341 | -9.249 | 8.960 | 24.269 | 28.597 | 36.545 | 57.869 | 99.547 | 108.651 | 118.427 | 132.642 | 127.796 | 134.323 | 132.144 | 152.855 | 150.669 | 141.859 | 136.186 | 143.757 | 138.242 | 131.267 | 128.939 | 137.510 | 128.869 | 127.090 | 127.996 | 122.140 | 148.500 | 145.747 | 136.935 | 135.433 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -23.46% | 26.85% | 219.22% | -170.86% | -23.03% | -27.79% | -49.24% | -72.02% | -9.55% | -9% | -10.12% | 3.65% | -5.11% | 1.66% | -0.03% | 1.44% | 5.84% | 4% | 5.23% | 3.87% | 5.02% | 2.1% | 3.65% | 6.32% | 1.41% | 1.97% | 2.18% | -8.87% | 2.58% | 6.5% | 10.46% | 8.08% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 4.16% | -2.78% | -13.63% | -31.66% | -8.82% | -6.5% | -28.69% | -41.8% | -8.49% | -2.65% | -15.48% | 1.42% | -2.92% | 0.89% | -0.02% | 0.98% | 3.31% | 2.08% | 3.14% | 2.15% | 2.63% | 1.46% | 2.9% | 2.42% | 1.22% | 1.59% | 1.2% | -5.72% | 4.44% | 4.66% | 8.84% | 6.35% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -3.721 | -4.582 | -4.969 | -4.738 | -7.406 | -7.802 | -7.987 | -7.380 | -2.673 | -2.372 | -1.158 | 50 | -216 | 1.333 | 1.682 | 2.407 | 2.746 | 2.558 | 2.263 | 2.019 | 2.335 | 1.818 | 1.789 | 1.591 | -372 | -170 | 527 | 1.680 | 3.857 | 3.473 | 2.526 | 1.094 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.38 | -0.35 | -0.46 | -0.49 | -0.39 | -0.42 | -0.56 | -0.61 | -1.8 | -2.11 | -4.58 | 138.68 | -34.65 | 5.63 | 4.46 | 3.74 | 3.13 | 3.36 | 4.2 | 5.45 | 5.01 | 8.96 | 8.05 | 7.1 | -34.64 | -73.59 | 21.44 | 6.96 | 4.93 | 5.18 | 8.35 | 37.47 |
| Giá CP | 1.414 | 1.604 | 2.286 | 2.322 | 2.888 | 3.277 | 4.473 | 4.502 | 4.811 | 5.005 | 5.304 | 6.934 | 7.484 | 7.505 | 7.502 | 9.002 | 8.595 | 8.595 | 9.505 | 11.004 | 11.698 | 16.289 | 14.401 | 11.296 | 12.886 | 12.510 | 11.299 | 11.693 | 19.015 | 17.990 | 21.092 | 40.992 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HSI TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HSI
Chia sẻ lên:
