CTCP Hestia - HSA
✅ Xem tín hiệu mua bán HSA Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:14:47| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HSA |
| Giá hiện tại | 33 - Cập nhật vào 05:04 ngày 23/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 23/01/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 7.872.727 |
| Cổ phiếu lưu hành | 7.872.727 |
| Mã số thuế | 0106459724 |
| Ngày cấp GPKD | 19/02/2014 |
| Nhóm ngành | Tài chính và bảo hiểm |
| Ngành | Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan |
| Ngành nghề chính | - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu: Hoạt động tư vấn đầu tư - Hoạt động tư vấn quản lý - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp... |
| Mốc lịch sử | - Cty được Sở KH & Đầu tư TP Hà Nội cấp GCNĐKKD lần đầu ngày 19/02/2014, với VĐL ban đầu là 8,200,000,000 đồng |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Hestia Tên tiếng Anh: Hestia JSC Tên viết tắt:Hestia Địa chỉ: Tầng 14 Tòa nhà Zen Tower Số 12 đường Khuất Duy Tiến - P. Thanh Xuân Trung - Q. Thanh Xuân - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Lã Giang Trung Điện thoại: (84.24) 3537 9671 Fax: Website:http://www.hestia.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2018 | Năm 2017 |
|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 0 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 25.202 | 9.038 |
| Vốn CSH | 154.365 | 27.336 |
| CP lưu hành | 7.872.727 | 7.872.727 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 16.33% | 33.06% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | INF% | INF% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 9.841 | 6.304 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 5.08 | 5.55 |
| Giá CP | 49.992 | 34.987 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2018 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 |
| CP lưu hành | 7.872.727 | 7.872.727 | 7.872.727 | 7.872.727 |
| Lợi nhuận | 25.202 | 0 | -1.048 | 10.086 |
| Vốn CSH | 154.365 | 28.843 | 26.288 | 27.336 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 16.33% | 0% | -3.99% | 36.9% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | INF% | NAN% | -INF% | INF% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 9.841 | 5.577 | 5.649 | 6.304 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 5.08 | 8.07 | 5.66 | 5.55 |
| Giá CP | 49.992 | 45.006 | 31.973 | 34.987 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HSA TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HSA
Chia sẻ lên:
