CTCP Cấp nước Hải Phòng - HPW
✅ Xem tín hiệu mua bán HPW Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:14:42| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HPW |
| Giá hiện tại | 20.8 - Cập nhật vào 01:04 ngày 24/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 21/11/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 74.206.940 |
| Cổ phiếu lưu hành | 74.206.940 |
| Mã số thuế | 0200171274 |
| Ngày cấp GPKD | 03/01/2007 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Nước, chất thải và các hệ thống khác |
| Ngành nghề chính | - Khai thác, xử lý và cung cấp nước sạch - Xây dựng, lắp đặt thiết bị, công nghệ, mạng lưới đường ống, các công trình cấp thoát nước - Sản xuất nước tinh lọc - Thiết kế, thi công các công trình hạ tầng kỹ thuật, cấp thoát nước, công trình dân dụng và công nghiệp. |
| Mốc lịch sử | - Năm 1967: Nhà máy nước Hải Phòng chính thức được thành lập, trực thuộc sở Nhà đất (Sở xây dựng) quản lý. - Năm 1986: Nhà máy nước Hải Phòng chuyển đổi thành Công ty Cấp nước Hải Phòng theo Quyết định số 845/QĐ-UB ngày 28/10/1986. - Năm 1993: UBND TP Hải Phòng ra QĐ số 71/QĐ-TCCQ ngày 14/01/1993, về việc thành lập DNNN và quy chế hoạt động doanh nghiệp của CT Cấp nước Hải Phòng. - Năm 2007: Chuyển đổi thành CT TNHH MTV Cấp nước Hải Phòng, hoạt động theo Luật Doanh nghiệp theo QĐ số 1787/QĐ-UBND ngày 10/08/2006; Quyết định số 2801/2006/QĐ-UBND ngày 25/12/2006 của UBND TP.Hải Phòng. - Ngày 12/12/2014: UBND ra QĐ số 2808/QĐ-UBND chuyển CT TNHH MTV Cấp nước Hải Phòng thành CTCP. - Ngày 08/04/2015: Chính thức trở thành CTCP theo GCNĐKKD 0200171274 với VĐL là 742,069,400,000 đồng. - Ngày 21/11/2016: Giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu 10,500đ/cp. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Cấp nước Hải Phòng Tên tiếng Anh: Hai Phong Water JSC Tên viết tắt:Công ty Cấp nước Hải Phòng (Hai Phong water) Địa chỉ: Số 54 phố Đinh Tiên Hoàng - P. Hoàng Văn Thụ - Q. Hồng Bàng - Tp. Hải Phòng Người công bố thông tin: Mr. Đoàn Ngọc Hưng Điện thoại: (84.225) 374 5377 Fax: (84.225) 382 3748 Email:cnhp@hn.vnn.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 256.691 | 1.073.048 | 1.023.380 | 996.000 | 961.615 | 916.148 | 879.448 | 161.422 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 13.804 | 88.367 | 98.223 | 91.611 | 94.388 | 81.355 | 81.594 | 10.323 |
| Vốn CSH | 1.076.484 | 996.295 | 987.622 | 979.495 | 933.524 | 883.694 | 838.012 | 830.635 |
| CP lưu hành | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.28% | 8.87% | 9.95% | 9.35% | 10.11% | 9.21% | 9.74% | 1.24% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 5.38% | 8.24% | 9.6% | 9.2% | 9.82% | 8.88% | 9.28% | 6.4% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.192 | 1.325 | 1.269 | 1.251 | 1.209 | 1.114 | 512 | 139 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 12.67 | 13.43 | 12.84 | 8.79 | 9.84 | 7.81 | 14.83 | 47.44 |
| Giá CP | 15.103 | 17.795 | 16.294 | 10.996 | 11.897 | 8.700 | 7.593 | 6.594 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 256.691 | 274.188 | 288.325 | 269.057 | 241.478 | 255.484 | 274.667 | 257.723 | 235.506 | 245.571 | 271.039 | 244.739 | 234.651 | 244.129 | 258.846 | 241.275 | 217.365 | 243.415 | 238.051 | 231.280 | 203.402 | 218.495 | 244.554 | 226.013 | 190.386 | 161.422 |
| CP lưu hành | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 | 74.206.940 |
| Lợi nhuận | 13.804 | 26.782 | 27.891 | 19.942 | 13.752 | 27.291 | 37.339 | 19.089 | 14.504 | 27.769 | 32.825 | 17.580 | 13.437 | 25.536 | 31.751 | 24.525 | 12.576 | 21.860 | 30.766 | 15.599 | 13.130 | 22.108 | 31.792 | 16.714 | 10.980 | 10.323 |
| Vốn CSH | 1.076.484 | 1.060.556 | 1.033.779 | 996.295 | 1.066.896 | 1.052.277 | 1.024.956 | 987.622 | 1.019.994 | 1.042.415 | 1.012.378 | 979.495 | 1.037.970 | 1.023.721 | 966.261 | 933.524 | 980.032 | 966.552 | 917.025 | 883.694 | 930.275 | 919.033 | 868.349 | 838.012 | 871.497 | 830.635 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.28% | 2.53% | 2.7% | 2% | 1.29% | 2.59% | 3.64% | 1.93% | 1.42% | 2.66% | 3.24% | 1.79% | 1.29% | 2.49% | 3.29% | 2.63% | 1.28% | 2.26% | 3.35% | 1.77% | 1.41% | 2.41% | 3.66% | 1.99% | 1.26% | 1.24% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 5.38% | 9.77% | 9.67% | 7.41% | 5.69% | 10.68% | 13.59% | 7.41% | 6.16% | 11.31% | 12.11% | 7.18% | 5.73% | 10.46% | 12.27% | 10.16% | 5.79% | 8.98% | 12.92% | 6.74% | 6.46% | 10.12% | 13% | 7.4% | 5.77% | 6.4% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.192 | 1.191 | 1.198 | 1.325 | 1.314 | 1.324 | 1.330 | 1.269 | 1.249 | 1.296 | 1.266 | 1.251 | 1.284 | 1.272 | 1.222 | 1.209 | 1.089 | 1.096 | 1.100 | 1.114 | 1.129 | 1.100 | 941 | 512 | 287 | 139 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 12.67 | 14.28 | 13.78 | 13.43 | 11.8 | 13.9 | 12.18 | 12.84 | 10.41 | 10.18 | 11.37 | 8.79 | 8.57 | 9.67 | 8.83 | 9.84 | 10.19 | 9.58 | 9.91 | 7.81 | 9.75 | 10.64 | 8.29 | 14.83 | 28.56 | 47.44 |
| Giá CP | 15.103 | 17.007 | 16.508 | 17.795 | 15.505 | 18.404 | 16.199 | 16.294 | 13.002 | 13.193 | 14.394 | 10.996 | 11.004 | 12.300 | 10.790 | 11.897 | 11.097 | 10.500 | 10.901 | 8.700 | 11.008 | 11.704 | 7.801 | 7.593 | 8.197 | 6.594 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HPW TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HPW
Chia sẻ lên:
