CTCP Xây dựng Thương mại và Khoáng Sản Hoàng Phúc - HPM

✅ Xem tín hiệu mua bán HPM Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:14:37

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuHPM
Giá hiện tại6.3 - Cập nhật vào 23:03 ngày 03/03/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn03/08/2022
Cổ phiếu niêm yết3.800.000
Cổ phiếu lưu hành3.800.000
Mã số thuế4900270327
Ngày cấp GPKDNgày cấp:
Nhóm ngành Khai khoáng
Ngành Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt)
Ngành nghề chính- Khai thác quặng sắt, quặng kim loại, đá, cát, sỏi, đất sét
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng: bán buôn nhựa đường
Mốc lịch sử

- Ngày 18/02/2008: Công ty được thành lập với số vốn điều lệ là 8 tỷ đồng
- Ngày 28/09/2015: Công ty được UBCKNN chấp thuận trở thành Công ty đại chúng
- Ngày 31/12/2015: Cổ phiếu công ty được chấp thuận niêm yết trên HNX với mã chứng khoán là HPM
- Ngày 18/01/2016: Ngày giao dịch đầu tiên của HPM trên HNX với giá đóng của cuối phiên là 13,600 đồng/CP.
- Ngày 18/07/2022: Ngày hủy niêm yết trên HNX.
- Ngày 03/08/2022: Ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá 19,700 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Xây dựng Thương mại và Khoáng Sản Hoàng Phúc

Tên đầy đủ: CTCP Xây dựng Thương mại và Khoáng Sản Hoàng Phúc

Tên tiếng Anh: Hoang Phuc Mineral Trading and Contruction JSC

Tên viết tắt:HST

Địa chỉ: Mỏ Lũng Hỏa - Thôn Lũng Cùng - X.Hoàng Việt - H.Văn Lãng - T.Lạng Sơn

Người công bố thông tin: Mr. Phạm Đặng Hoàng Duy

Điện thoại: (84.24) 7303 1133

Fax: (84.24) 7303 3990

Email:info@hoangphucasia.com

Website:http://www.hoangphucasia.com

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014
Doanh thu 0 90.626 4.260 0 824 2.466 373 5.274 9.000 4.951
Lợi nhuận cty mẹ 0 21.628 457 -739 -4.187 5.060 -2.536 -1.639 1.670 718
Vốn CSH 38.072 33.108 22.803 22.915 29.530 26.191 34.246 40.213 0 0
CP lưu hành 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000
ROE %(LNST/VCSH) 0% 65.33% 2% -3.22% -14.18% 19.32% -7.41% -4.08% INF% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) NAN% 23.87% 10.73% -INF% -508.13% 205.19% -679.89% -31.08% 18.56% 14.5%
EPS (Lũy kế 4 quý) 5.939 2.766 147 -1.136 1.559 -1.378 -448 230 0 0
P/E(Giá CP/EPS) 3.03 7.12 79.34 -11.35 7.63 -8.42 -43.74 75.77 0 0
Giá CP 17.995 19.694 11.663 12.894 11.895 11.603 19.596 17.427 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014
Doanh thu 0 0 46.091 44.535 0 1.380 1.380 1.380 120 0 0 0 0 35 44 93 652 1.198 952 218 98 169 11 0 193 0 1.096 3.533 645 2.703 1.790 4.507 4.951 0
CP lưu hành 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000 3.800.000
Lợi nhuận 0 -4.554 16.769 10.354 -941 606 493 159 -801 2.164 -961 -959 -983 -1.397 -979 -1.188 -623 -1.706 9.439 -1.337 -1.336 -529 -2.034 562 -535 -886 -844 240 -149 521 261 888 856 -138
Vốn CSH 38.072 44.982 49.535 33.108 22.754 23.902 23.296 22.803 22.644 23.762 21.598 22.915 23.873 26.268 27.665 29.530 30.717 33.011 34.717 26.191 27.528 31.683 32.212 34.246 33.684 38.475 39.362 40.213 39.973 40.344 39.795 0 8.646 0
ROE %(LNST/VCSH) 0% -10.12% 33.85% 31.27% -4.14% 2.54% 2.12% 0.7% -3.54% 9.11% -4.45% -4.19% -4.12% -5.32% -3.54% -4.02% -2.03% -5.17% 27.19% -5.1% -4.85% -1.67% -6.31% 1.64% -1.59% -2.3% -2.14% 0.6% -0.37% 1.29% 0.66% INF% 9.9% -INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) NAN% -INF% 36.38% 23.25% -INF% 43.91% 35.72% 11.52% -667.5% INF% -INF% -INF% -INF% -3991.43% -2225% -1277.42% -95.55% -142.4% 991.49% -613.3% -1363.27% -313.02% -18490.91% INF% -277.2% -INF% -77.01% 6.79% -23.1% 19.27% 14.58% 19.7% 17.29% -INF%
EPS (Lũy kế 4 quý) 5.939 5.692 7.049 2.766 83 120 530 147 -147 -194 -1.131 -1.136 -1.196 -1.102 -1.183 1.559 1.519 1.332 1.642 -1.378 -878 -667 -761 -448 -533 -432 -61 230 167 206 69 0 0 0
P/E(Giá CP/EPS) 3.03 6.54 3.48 7.12 174.27 85.78 21.7 79.34 -79.8 -66.35 -11.4 -11.35 -10.78 -11.71 -10.57 7.63 7.83 8.94 7.25 -8.42 -17.2 -30.88 -26.01 -43.74 -35.84 -43.57 -297.72 75.77 103.9 0 0 0 0 0
Giá CP 17.995 37.226 24.531 19.694 14.464 10.294 11.501 11.663 11.731 12.872 12.893 12.894 12.893 12.904 12.504 11.895 11.894 11.908 11.905 11.603 15.102 20.597 19.794 19.596 19.103 18.822 18.161 17.427 17.351 0 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán HPM Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:14:37

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HPM TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HPM

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: