CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước - HPI
✅ Xem tín hiệu mua bán HPI Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:14:32| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HPI |
| Giá hiện tại | 17.6 - Cập nhật vào 14:04 ngày 23/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 05/10/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 60.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 60.000.000 |
| Mã số thuế | 0305046979 |
| Ngày cấp GPKD | 14/06/2007 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Bất động sản |
| Ngành nghề chính | - Kinh doanh nhà ở, cho thuê văn phòng làm việc, kho bãi trong KCN - Kinh doanh bến phao neo tàu, kinh doanh cơ sở hạ tầng KCN, kinh doanh bất động sản - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác - Khai thác, xử lý và cung cấp nước - Thoát nước và xử lý nước thải - Dịch vụ lưu trú - cơ sở lưu trú khác... |
| Mốc lịch sử | - Năm 2007: Công ty cổ phần Khu Công nghiệp Hiệp Phước được thành lập với số vốn điều lệ ban đầu là 60 tỷ đồng trên cơ sở cổ phần hóa dự án Khu Công nghiệp Hiệp Phước - giai đoạn 1 thuộc Công ty Phát triển Công nghiệp Tân Thuận. - Ngày 12/08/2011: Tăng vốn điều lệ lên 300 tỷ đồng. . - Năm 2012: Trở thành công ty đại chúng. . - Ngày 30/12/2016: Tăng vốn điều lệ lên 600 tỷ đồng. - Ngày 05/10/2017: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 16,000 đ/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Khu công nghiệp Hiệp Phước Tên tiếng Anh: Hiep Phuoc Industrial Park Joint Stock Company Tên viết tắt:HIP JSC Địa chỉ: Khu B - Đuờng số 1 - KCN Hiệp Phước - X. Hiệp Phước - H. Nhà Bè - Tp. HCM Người công bố thông tin: Mr. Giang Ngọc Phương Điện thoại: (84.28) 3780 0345 Fax: (84.28) 3780 0341 Email:hiepphuocco@hiepphuoc.com.vn Website:https://www.hiepphuoc.com/ |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 19.108 | 142.785 | 158.413 | 484.846 | 634.204 | 945.236 | 470.145 | 232.914 | 188.096 | 95.355 | 36.182 | 38.402 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 6.499 | 35.874 | 34.191 | 201.582 | 166.935 | 85.275 | 93.129 | 98.974 | 54.692 | 22.159 | 14.797 | 12.162 |
| Vốn CSH | 301.855 | 277.215 | 243.130 | -1.832 | 866.609 | 918.444 | 955.764 | 520.163 | 0 | 584.699 | 0 | 0 |
| CP lưu hành | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.15% | 12.94% | 14.06% | -11003.38% | 19.26% | 9.28% | 9.74% | 19.03% | INF% | 3.79% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 34.01% | 25.12% | 21.58% | 41.58% | 26.32% | 9.02% | 19.81% | 42.49% | 29.08% | 23.24% | 40.9% | 31.67% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 751 | 574 | 3.539 | 1.444 | 3.096 | 587 | 1.755 | 2.035 | 0 | 626 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 44.62 | 35.01 | 6.67 | 10.05 | 4.39 | 20.43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 33.510 | 20.096 | 23.605 | 14.512 | 13.591 | 11.992 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 1/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 19.108 | 75.505 | 22.216 | 25.547 | 19.517 | 17.145 | 16.474 | 20.171 | 104.623 | 159.186 | 167.646 | 81.994 | 76.020 | 143.484 | 40.237 | 354.815 | 95.668 | 368.789 | 315.466 | 233.175 | 27.806 | 114.879 | 64.123 | 51.016 | 240.127 | 22.928 | 123.801 | 61.243 | 24.942 | 65.996 | 39.410 | 70.676 | 12.014 | 24.078 | 71.277 | 4.050 | 32.132 | 38.402 |
| CP lưu hành | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 | 60.000.000 |
| Lợi nhuận | 6.499 | 5.272 | 17.181 | 16.099 | -2.678 | 9.441 | 11.586 | 3.731 | 9.433 | 83.788 | 115.398 | 19.847 | -17.451 | 79.441 | 4.773 | 82.577 | 144 | 40.702 | 62.367 | -18.431 | 637 | 35.411 | 17.617 | 10.512 | 29.589 | -7.630 | 72.817 | 30.789 | 2.998 | 21.708 | 5.565 | 23.150 | 4.269 | 7.553 | 14.606 | 4.186 | 10.611 | 12.162 |
| Vốn CSH | 301.855 | 299.182 | 294.116 | 277.215 | 261.116 | 263.794 | 254.716 | 243.130 | 219.271 | 209.839 | 126.543 | -1.832 | 946.267 | 963.717 | 884.797 | 866.609 | 784.032 | 1.018.886 | 984.188 | 918.444 | 936.875 | 1.005.968 | 971.521 | 955.764 | 954.373 | 819.459 | 565.708 | 520.163 | 616.210 | 565.708 | 0 | 0 | 0 | 555.528 | 584.699 | 0 | 318.725 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.15% | 1.76% | 5.84% | 5.81% | -1.03% | 3.58% | 4.55% | 1.53% | 4.3% | 39.93% | 91.19% | -1083.35% | -1.84% | 8.24% | 0.54% | 9.53% | 0.02% | 3.99% | 6.34% | -2.01% | 0.07% | 3.52% | 1.81% | 1.1% | 3.1% | -0.93% | 12.87% | 5.92% | 0.49% | 3.84% | INF% | INF% | INF% | 1.36% | 2.5% | INF% | 3.33% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 34.01% | 6.98% | 77.34% | 63.02% | -13.72% | 55.07% | 70.33% | 18.5% | 9.02% | 52.64% | 68.83% | 24.21% | -22.96% | 55.37% | 11.86% | 23.27% | 0.15% | 11.04% | 19.77% | -7.9% | 2.29% | 30.82% | 27.47% | 20.61% | 12.32% | -33.28% | 58.82% | 50.27% | 12.02% | 32.89% | 14.12% | 32.76% | 35.53% | 31.37% | 20.49% | 103.36% | 33.02% | 31.67% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 751 | 598 | 667 | 574 | 368 | 570 | 1.809 | 3.539 | 3.808 | 3.360 | 3.287 | 1.444 | 2.489 | 2.782 | 2.137 | 3.096 | 1.413 | 1.421 | 1.333 | 587 | 1.070 | 1.552 | 835 | 1.755 | 2.093 | 1.650 | 4.277 | 2.035 | 1.781 | 1.823 | 0 | 0 | 0 | 739 | 626 | 0 | 1.769 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 44.62 | 38.97 | 33.71 | 35.01 | 91.3 | 48.96 | 13.21 | 6.67 | 5.3 | 7.26 | 4.65 | 10.05 | 6.03 | 5.03 | 10.95 | 4.39 | 11.39 | 9.92 | 8.48 | 20.43 | 12.81 | 12.89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 33.510 | 23.304 | 22.485 | 20.096 | 33.598 | 27.907 | 23.897 | 23.605 | 20.182 | 24.394 | 15.285 | 14.512 | 15.009 | 13.993 | 23.400 | 13.591 | 16.094 | 14.096 | 11.304 | 11.992 | 13.707 | 20.005 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HPI TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HPI
Chia sẻ lên:
