CTCP Thủy điện ĐăK Đoa - HPD
✅ Xem tín hiệu mua bán HPD Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:14:26| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HPD |
| Giá hiện tại | 16.5 - Cập nhật vào 06:04 ngày 20/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 11/06/2015 |
| Cổ phiếu niêm yết | 8.306.590 |
| Cổ phiếu lưu hành | 8.306.590 |
| Mã số thuế | 5900419811 |
| Ngày cấp GPKD | 24/03/2008 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Phát, truyền tải và phân phối điện năng |
| Ngành nghề chính | - Đầu tư các công trình thủy điện, nhiệt điện - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện - Xây dựng các công trình đường bộ, công trình công ích, công trình thủy lợi, thủy điện,... - Khai thác khoáng hóa chất và phân bón |
| Mốc lịch sử | - 11/06/2015: Giao dịch cố phiếu lần đầu trên UPCoM với giá đóng cửa cuối phiên là 10500 đồng |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Thủy điện ĐăK Đoa Tên tiếng Anh: Dak Doa Hydropower Joint Stock Company Tên viết tắt:DHP JSC Địa chỉ: Số 138 Tôn Đức Thắng - P.Yên Thế - TP.Pleiku - T.Gia Lai Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Văn Đương Điện thoại: (84.269) 628 8688 Fax: (84.269) 386 6472 Email:mail@thuydiendakdoa.vn Website:http://www.thuydiendakdoa.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 42.540 | 24.265 | 6.799 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 15.932 | 8.737 | 224 |
| Vốn CSH | 112.768 | 109.912 | 107.751 |
| CP lưu hành | 8.306.590 | 8.306.590 | 8.306.590 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 14.13% | 7.95% | 0.21% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 37.45% | 36.01% | 3.29% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.563 | 407 | 27 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 5.85 | 33.18 | 445.21 |
| Giá CP | 14.994 | 13.504 | 12.021 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 3/2018 | Quý 1/2018 | Quý 3/2017 | Quý 1/2017 | Quý 3/2016 | Quý 1/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 42.540 | 13.984 | 10.281 | 0 | 6.799 |
| CP lưu hành | 8.306.590 | 8.306.590 | 8.306.590 | 8.306.590 | 8.306.590 | 8.306.590 |
| Lợi nhuận | 0 | 15.932 | 5.358 | 3.379 | 0 | 224 |
| Vốn CSH | 112.768 | 112.768 | 107.662 | 109.912 | 96.423 | 107.751 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0% | 14.13% | 4.98% | 3.07% | 0% | 0.21% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | NAN% | 37.45% | 38.32% | 32.87% | NAN% | 3.29% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.918 | 2.563 | 1.052 | 407 | 27 | 27 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 9.12 | 5.85 | 13.78 | 33.18 | 471.18 | 445.21 |
| Giá CP | 17.492 | 14.994 | 14.497 | 13.504 | 12.722 | 12.021 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HPD TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HPD
Chia sẻ lên:
