CTCP Du lịch Dịch vụ Hội An - HOT

✅ Xem tín hiệu mua bán HOT Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:14:23

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuHOT
Giá hiện tại21.3 - Cập nhật vào 05:04 ngày 14/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn12/05/2023
Cổ phiếu niêm yết8.000.000
Cổ phiếu lưu hành8.000.000
Mã số thuế4000102418
Ngày cấp GPKD01/10/2006
Nhóm ngành Dịch vụ lưu trú và ăn uống
Ngành Khách sạn và phòng ở
Ngành nghề chính- Kinh doanh dịch vụ khách sạn, ăn uống khu vui chơi, thể thao dưới nước, dịch vụ lặn biển
- Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa, quốc tế
- Kinh doanh bất động sản...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là CT Du lịch - Dịch vụ Hội An
- CT được cổ CPH theo Quyết định số 51/QĐ-TU ngày 16/12/2006 của TU.Quảng Nam với VĐL là 50 tỷ đồng và là Doanh nghiệp hạch toán độc lập.
- Ngày 26/04/2023: Ngày hủy niêm yết trên HOSE.
- Ngày 12/05/2023: Ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá 18,600 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Du lịch Dịch vụ Hội An

Tên đầy đủ: CTCP Du lịch Dịch vụ Hội An

Tên tiếng Anh: Hoi An Torurist Service Joint Stock Company

Tên viết tắt:HOIAN TOURIST SERVICE Co

Địa chỉ: 10 Trần Hưng Đạo - P.Minh An - Tp.Hội An - T.Quảng Nam

Người công bố thông tin: Ms. Nguyễn Thị Ngọc Lan

Điện thoại: (84.235) 386 4733

Fax: (84.235) 391 1099

Email:info@hoiantourist.com

Website:http://www.hoiantourist.com

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010
Doanh thu 21.051 40.730 26.464 38.439 183.204 193.848 187.168 174.695 164.592 161.332 146.904 158.189 98.867 27.700
Lợi nhuận cty mẹ 128 -19.022 -20.777 -24.734 12.323 19.952 11.594 10.631 9.265 18.632 20.435 33.467 18.965 7.577
Vốn CSH 40.362 45.264 64.902 92.832 109.699 109.653 104.400 104.337 108.527 110.630 116.511 112.797 108.832 0
CP lưu hành 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000
ROE %(LNST/VCSH) 0.32% -42.02% -32.01% -26.64% 11.23% 18.2% 11.11% 10.19% 8.54% 16.84% 17.54% 29.67% 17.43% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.61% -46.7% -78.51% -64.35% 6.73% 10.29% 6.19% 6.09% 5.63% 11.55% 13.91% 21.16% 19.18% 27.35%
EPS (Lũy kế 4 quý) -1.485 -2.415 -3.449 -627 2.175 2.105 1.303 844 1.765 2.353 3.666 3.886 1.598 0
P/E(Giá CP/EPS) -14.04 -14.6 -10.86 -73.34 16.55 17.27 24.41 29.03 15.75 11.05 6.82 7.39 0 0
Giá CP 20.849 35.259 37.456 45.984 35.996 36.353 31.806 24.501 27.799 26.001 25.002 28.718 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 3/2010
Doanh thu 21.051 11.649 14.326 10.863 3.892 8.152 8.265 6.603 3.444 3.014 4.208 2.717 28.500 35.461 54.465 47.859 45.419 39.032 56.111 50.884 47.821 40.278 55.966 47.693 43.231 33.821 50.983 44.064 45.827 34.785 49.121 38.535 42.151 36.587 42.368 39.146 43.231 30.215 33.055 36.964 46.670 36.748 38.638 38.370 44.433 35.020 32.485 31.362 27.700
CP lưu hành 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000
Lợi nhuận 128 -4.172 -3.152 -4.684 -7.014 -3.155 -4.466 -5.796 -7.360 -7.295 -7.143 -8.394 -1.902 1.220 4.059 3.412 3.632 2.674 7.678 4.981 4.619 1.740 5.504 1.625 2.725 2.255 3.817 469 4.090 -1.462 3.654 2.060 5.013 3.983 3.065 4.957 6.627 3.378 3.864 4.924 8.269 7.745 8.394 6.514 10.814 9.188 4.570 5.207 7.577
Vốn CSH 40.362 37.940 42.112 45.264 49.948 57.281 60.436 64.902 70.699 78.011 85.306 92.832 113.351 114.978 113.758 109.699 123.977 120.005 117.331 109.653 116.262 111.617 109.877 104.400 102.775 110.403 108.148 104.337 103.868 110.945 112.035 108.527 106.467 109.648 113.665 110.630 105.672 117.210 120.812 116.511 111.587 126.891 120.287 112.797 107.471 118.300 110.644 108.832 0
ROE %(LNST/VCSH) 0.32% -11% -7.48% -10.35% -14.04% -5.51% -7.39% -8.93% -10.41% -9.35% -8.37% -9.04% -1.68% 1.06% 3.57% 3.11% 2.93% 2.23% 6.54% 4.54% 3.97% 1.56% 5.01% 1.56% 2.65% 2.04% 3.53% 0.45% 3.94% -1.32% 3.26% 1.9% 4.71% 3.63% 2.7% 4.48% 6.27% 2.88% 3.2% 4.23% 7.41% 6.1% 6.98% 5.77% 10.06% 7.77% 4.13% 4.78% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.61% -35.81% -22% -43.12% -180.22% -38.7% -54.04% -87.78% -213.7% -242.04% -169.75% -308.94% -6.67% 3.44% 7.45% 7.13% 8% 6.85% 13.68% 9.79% 9.66% 4.32% 9.83% 3.41% 6.3% 6.67% 7.49% 1.06% 8.92% -4.2% 7.44% 5.35% 11.89% 10.89% 7.23% 12.66% 15.33% 11.18% 11.69% 13.32% 17.72% 21.08% 21.72% 16.98% 24.34% 26.24% 14.07% 16.6% 27.35%
EPS (Lũy kế 4 quý) -1.485 -2.378 -2.251 -2.415 -2.554 -2.597 -3.115 -3.449 -3.774 -3.092 -2.027 -627 849 1.540 1.722 2.175 2.371 2.494 2.377 2.105 1.686 1.449 1.514 1.303 1.158 1.329 864 844 1.043 1.158 1.839 1.765 2.127 2.329 2.253 2.353 2.349 2.554 3.100 3.666 3.865 4.183 4.364 3.886 3.722 2.371 1.222 1.598 0
P/E(Giá CP/EPS) -14.04 -11.78 -12.06 -14.6 -13.9 -13.86 -10.27 -10.86 -10.61 -11.34 -23.67 -73.34 30.64 33.04 18.76 16.55 13.01 8.7 11.99 17.27 22.24 12.35 21.14 24.41 23.87 22.58 32.28 29.03 23.98 22.45 15.12 15.75 14.67 11.38 12.16 11.05 11.92 9.47 8.64 6.82 7.22 6.19 6.49 7.39 7.98 8.1 14.32 0 0
Giá CP 20.849 28.013 27.147 35.259 35.501 35.994 31.991 37.456 40.042 35.063 47.979 45.984 26.013 50.882 32.305 35.996 30.847 21.698 28.500 36.353 37.497 17.895 32.006 31.806 27.641 30.009 27.890 24.501 25.011 25.997 27.806 27.799 31.203 26.504 27.396 26.001 28.000 24.186 26.784 25.002 27.905 25.893 28.322 28.718 29.702 19.205 17.499 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán HOT Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:14:23

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HOT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HOT

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: