CTCP Rượu và Nước giải khát Hà Nội - HNR
✅ Xem tín hiệu mua bán HNR Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:14:16| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HNR |
| Giá hiện tại | 12 - Cập nhật vào 03:04 ngày 23/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 08/06/2018 |
| Cổ phiếu niêm yết | 20.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 20.000.000 |
| Mã số thuế | 0103014424 |
| Ngày cấp GPKD | 06/12/2004 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất đồ uống và thuốc lá |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất cồn, rượu và các loại đồ uống có cồn, không có cồn - Kinh doanh xuất nhập khẩu cồn rượu và các loại đồ uống có cồn, không có cồn, thiết bị vật tư, nguyên liệu phục vụ sản xuất rượu, cồn và các mặt hàng tiêu dùng, công nghiệp, thực phẩm - Tư vấn, chuyển giao công nghệ, cung cấp thiết bị, dây chuyền sản xuất rượu cồn - Sản xuất kinh doanh các loại bao bì và các sản phẩm lương thực, thực phẩm - Kinh doanh vận tải hàng hóa - Kinh doanh khách sạn, nhà ở và dịch vụ cho thuê nhà ở, văn phòng, cửa hàng... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Nhà máy Rượu Hà Nội do Pháp xây dựng từ năm 1898 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Rượu và Nước giải khát Hà Nội Tên tiếng Anh: Hanoi Liquor And Beverage JSC Tên viết tắt:HALICO Địa chỉ: 94 Lò Đúc - P. Phạm Đình Hổ - Q.Hai Bà Trưng - Tp.Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Trần Hậu Cường Điện thoại: (84.24) 3976 3763 Fax: (84.24) 3821 2662 Email:haihalico@yahoo.com, hanoi.liquor.jsc@gmail.com Website:http://halico.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 47.789 | 111.773 | 102.059 | 104.132 | 128.678 | 142.794 | 98.604 | 233.716 | 433.049 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -3.387 | -15.709 | -23.431 | -30.576 | -58.044 | -66.340 | -61.890 | 48.700 | 84.809 |
| Vốn CSH | 342.133 | 363.023 | 351.164 | 379.158 | 418.681 | 503.446 | 0 | 660.156 | 561.441 |
| CP lưu hành | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.99% | -4.33% | -6.67% | -8.06% | -13.86% | -13.18% | -INF% | 7.38% | 15.11% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -7.09% | -14.05% | -22.96% | -29.36% | -45.11% | -46.46% | -62.77% | 20.84% | 19.58% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -665 | -667 | -1.378 | -1.428 | -3.523 | -3.043 | 0 | 5.325 | 2.490 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -18.05 | -17.99 | -8.71 | -8.4 | -3.41 | -10.48 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 12.003 | 11.999 | 12.002 | 11.995 | 12.013 | 31.891 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 19.394 | 28.395 | 30.997 | 19.698 | 32.408 | 28.670 | 35.146 | 13.733 | 17.212 | 35.968 | 27.648 | 23.471 | 26.223 | 26.790 | 33.000 | 24.217 | 21.431 | 50.030 | 43.892 | 28.502 | 23.079 | 47.321 | 62.178 | 18.640 | 17.786 | 0 | 0 | 233.716 | 208.196 | 79.083 | 145.770 |
| CP lưu hành | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 |
| Lợi nhuận | -2.107 | -1.280 | -8.328 | -1.361 | -2.330 | -3.690 | -5.960 | -4.086 | -12.354 | -1.031 | -10.080 | -5.529 | -6.056 | -8.911 | -8.067 | -12.501 | -23.888 | -13.588 | -20.485 | -15.981 | -21.340 | -8.534 | -14.999 | -23.147 | -23.744 | 0 | 0 | 48.700 | 46.869 | 10.921 | 27.019 |
| Vốn CSH | 340.026 | 342.133 | 343.532 | 363.023 | 336.598 | 338.928 | 345.204 | 351.164 | 355.497 | 367.850 | 369.078 | 379.158 | 384.867 | 390.923 | 410.614 | 418.681 | 437.255 | 461.143 | 482.489 | 503.446 | 529.226 | 0 | 558.878 | 0 | 0 | 668.038 | 654.586 | 660.156 | 590.411 | 542.756 | 561.441 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.62% | -0.37% | -2.42% | -0.37% | -0.69% | -1.09% | -1.73% | -1.16% | -3.48% | -0.28% | -2.73% | -1.46% | -1.57% | -2.28% | -1.96% | -2.99% | -5.46% | -2.95% | -4.25% | -3.17% | -4.03% | -INF% | -2.68% | -INF% | -INF% | 0% | 0% | 7.38% | 7.94% | 2.01% | 4.81% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -10.86% | -4.51% | -26.87% | -6.91% | -7.19% | -12.87% | -16.96% | -29.75% | -71.78% | -2.87% | -36.46% | -23.56% | -23.09% | -33.26% | -24.45% | -51.62% | -111.46% | -27.16% | -46.67% | -56.07% | -92.47% | -18.03% | -24.12% | -124.18% | -133.5% | NAN% | NAN% | 20.84% | 22.51% | 13.81% | 18.54% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -656 | -665 | -785 | -667 | -803 | -1.304 | -1.172 | -1.378 | -1.450 | -1.135 | -1.529 | -1.428 | -1.777 | -2.668 | -2.902 | -3.523 | -3.697 | -3.570 | -3.317 | -3.043 | -3.401 | 0 | -3.094 | 0 | 0 | 2.435 | 4.778 | 5.325 | 4.240 | 1.897 | 2.490 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -18.28 | -18.05 | -15.28 | -17.99 | -14.94 | -9.2 | -10.24 | -8.71 | -8.28 | -10.57 | -7.85 | -8.4 | -6.75 | -4.5 | -4.13 | -3.41 | -3.25 | -3.36 | -6.03 | -10.48 | -9.38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 11.992 | 12.003 | 11.995 | 11.999 | 11.997 | 11.997 | 12.001 | 12.002 | 12.006 | 11.997 | 12.003 | 11.995 | 11.995 | 12.006 | 11.985 | 12.013 | 12.015 | 11.995 | 20.002 | 31.891 | 31.901 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HNR TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HNR
Chia sẻ lên:
