CTCP Sữa Hà Nội - HNM

✅ Xem tín hiệu mua bán HNM Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:14:11

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuHNM
Giá hiện tại7.8 - Cập nhật vào 15:04 ngày 30/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn19/06/2020
Cổ phiếu niêm yết20.000.000
Cổ phiếu lưu hành20.000.000
Mã số thuế0101218588
Ngày cấp GPKD25/08/2008
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất thực phẩm
Ngành nghề chính- Sản xuất và buôn bán: Sữa bò, sữa đậu nành, các sản phẩm từ sữa, chế biến các sản phẩm nông sản thực phẩm, các loại nước uống trái cây
- Buôn bán nguyên vật liệu, thiết bị vật tư và sản phẩm ngành sữa, ngành chế biến thực phẩm...
Mốc lịch sử

- CTCP Sữa Hà Nội được thành lập ngày 02/11/2001 theo giấy chứng nhận ĐKKD số 0103000592 do Sở Kế Hoạch và Đầu Tư Hà Nội cấp ngày 02/11/2001.
- Ngày 27/12/2006, ngày đầu tiên cổ phiếu giao dịch trên sàn HNX
- Ngày 12/06/2020, ngày hủy niêm yết trên sàn HNX
- Ngày 19/06/2020, ngày đầu tiên cổ phiếu giao dịch trên sàn UPCoM với giá tham chiếu 4,500 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Sữa Hà Nội

Tên đầy đủ: CTCP Sữa Hà Nội

Tên tiếng Anh: Hanoimilk Joint Stock Company

Tên viết tắt:HANOIMILK

Địa chỉ: Km số 9 Bắc Thăng Long - Nội Bài - KCN Quang Minh - Mê Linh - Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Phạm Tùng Lâm

Điện thoại: (84.24) 3886 6567

Fax: (84.24) 3886 6564

Email:info@hanoimilk.com

Website:http://hanoimilk.com

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006
Doanh thu 140.622 484.084 271.899 196.486 168.207 194.576 161.983 226.866 267.804 221.877 237.874 263.510 272.080 326.255 274.956 349.843 323.829 49.123
Lợi nhuận cty mẹ 10.260 37.675 15.186 2.256 1.439 11.775 -372 1.472 2.116 275 3.055 2.723 2.109 -15.865 12.861 -37.698 12.084 -1.476
Vốn CSH 179.044 146.743 121.409 180.806 186.299 188.011 210.029 209.832 209.835 131.685 132.904 131.230 130.222 159.753 128.623 170.349 118.353 118.253
CP lưu hành 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000
ROE %(LNST/VCSH) 5.73% 25.67% 12.51% 1.25% 0.77% 6.26% -0.18% 0.7% 1.01% 0.21% 2.3% 2.07% 1.62% -9.93% 10% -22.13% 10.21% -1.25%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 7.3% 7.78% 5.59% 1.15% 0.86% 6.05% -0.23% 0.65% 0.79% 0.12% 1.28% 1.03% 0.78% -4.86% 4.68% -10.78% 3.73% -3%
EPS (Lũy kế 4 quý) 2.130 1.208 778 -271 675 -74 41 139 153 23 357 214 -1.792 923 -3.176 954 855 -209
P/E(Giá CP/EPS) 3.99 5.96 10.15 -14.01 5.78 -36.34 122.32 56.1 83.17 323.55 17.63 30.41 -3.57 17.55 -4.47 15.52 40 -262.75
Giá CP 8.499 7.200 7.897 3.797 3.902 2.689 5.015 7.798 12.725 7.442 6.294 6.508 6.397 16.199 14.197 14.806 34.200 54.915
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006
Doanh thu 140.622 111.454 140.603 156.509 75.518 59.159 71.256 97.018 44.466 46.600 57.630 54.035 38.221 46.319 30.374 51.105 40.409 61.042 46.092 58.076 29.366 38.636 42.742 45.100 35.505 51.764 46.123 47.108 81.871 86.643 67.944 73.710 39.507 66.006 49.880 67.054 38.937 42.171 66.262 88.697 40.744 75.412 55.512 80.802 51.784 72.227 56.623 80.181 63.049 94.480 66.825 100.221 64.729 65.139 56.609 96.349 56.859 35.763 112.977 136.189 64.914 94.976 104.760 83.186 40.907 49.123
CP lưu hành 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000
Lợi nhuận 10.260 10.337 11.061 10.948 5.329 1.083 6.805 6.492 806 7.416 847 -1.730 -4.277 360 222 691 166 12.381 254 -964 104 -725 99 44 210 277 286 254 655 285 1.587 1.752 -1.508 388 1.375 317 -1.805 1.192 582 3.112 -1.831 2.950 236 526 -989 3.005 129 864 -1.889 -15.798 -5.578 5.041 470 3.380 605 8.495 381 -41.460 822 3.925 -985 2.001 2.580 7.492 11 -1.476
Vốn CSH 179.044 167.967 157.929 146.743 135.811 128.737 128.215 121.409 115.081 189.069 181.653 180.806 182.536 186.813 186.453 186.299 185.540 185.374 172.994 188.011 207.409 207.308 210.034 210.029 210.159 210.067 210.167 209.832 210.454 210.943 211.039 209.835 210.314 212.281 132.663 131.685 131.751 134.072 133.120 132.904 130.232 132.372 129.695 131.230 130.989 132.772 130.127 130.222 129.730 138.097 154.205 159.753 155.835 155.496 154.003 128.623 130.715 129.945 171.736 170.349 172.257 174.857 121.603 118.353 118.137 118.253
ROE %(LNST/VCSH) 5.73% 6.15% 7% 7.46% 3.92% 0.84% 5.31% 5.35% 0.7% 3.92% 0.47% -0.96% -2.34% 0.19% 0.12% 0.37% 0.09% 6.68% 0.15% -0.51% 0.05% -0.35% 0.05% 0.02% 0.1% 0.13% 0.14% 0.12% 0.31% 0.14% 0.75% 0.83% -0.72% 0.18% 1.04% 0.24% -1.37% 0.89% 0.44% 2.34% -1.41% 2.23% 0.18% 0.4% -0.76% 2.26% 0.1% 0.66% -1.46% -11.44% -3.62% 3.16% 0.3% 2.17% 0.39% 6.6% 0.29% -31.91% 0.48% 2.3% -0.57% 1.14% 2.12% 6.33% 0.01% -1.25%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 7.3% 9.27% 7.87% 7% 7.06% 1.83% 9.55% 6.69% 1.81% 15.91% 1.47% -3.2% -11.19% 0.78% 0.73% 1.35% 0.41% 20.28% 0.55% -1.66% 0.35% -1.88% 0.23% 0.1% 0.59% 0.54% 0.62% 0.54% 0.8% 0.33% 2.34% 2.38% -3.82% 0.59% 2.76% 0.47% -4.64% 2.83% 0.88% 3.51% -4.49% 3.91% 0.43% 0.65% -1.91% 4.16% 0.23% 1.08% -3% -16.72% -8.35% 5.03% 0.73% 5.19% 1.07% 8.82% 0.67% -115.93% 0.73% 2.88% -1.52% 2.11% 2.46% 9.01% 0.03% -3%
EPS (Lũy kế 4 quý) 2.130 1.884 1.421 1.208 985 759 1.076 778 367 113 -240 -271 -150 72 673 675 592 589 -67 -74 -24 -19 32 41 51 74 74 139 228 124 147 153 46 22 86 23 246 244 385 357 151 218 222 214 241 169 -1.336 -1.792 -1.498 -1.369 303 923 1.295 1.286 -3.198 -3.176 -3.633 -3.998 666 954 1.547 1.714 1.221 855 -208 -209
P/E(Giá CP/EPS) 3.99 3.4 5.49 5.96 12.89 18.44 11.9 10.15 13.35 39 -20 -14.01 -29.95 62.57 6.69 5.78 5.41 4.59 -52.58 -36.34 -150.62 -258.28 152.28 122.32 124.66 84.25 99.97 56.1 40.43 71.92 65.36 83.17 312.98 587.35 111.19 323.55 44.63 33.14 17.66 17.63 28.56 22.95 19.8 30.41 27.83 27.26 -4.34 -3.57 -5.28 -7.6 41.91 17.55 11.97 10.26 -5.16 -4.47 -2.56 -2.58 18.61 15.52 11.9 20.01 33.49 40 -264.73 -262.75
Giá CP 8.499 6.406 7.801 7.200 12.697 13.996 12.804 7.897 4.899 4.407 4.800 3.797 4.493 4.505 4.502 3.902 3.203 2.704 3.523 2.689 3.615 4.907 4.873 5.015 6.358 6.235 7.398 7.798 9.218 8.918 9.608 12.725 14.397 12.922 9.562 7.442 10.979 8.086 6.799 6.294 4.313 5.003 4.396 6.508 6.707 4.607 5.798 6.397 7.909 10.404 12.699 16.199 15.501 13.194 16.502 14.197 9.300 10.315 12.394 14.806 18.409 34.297 40.891 34.200 55.064 54.915
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán HNM Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:14:11

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HNM TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HNM

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: