CTCP May Hữu Nghị - HNI
✅ Xem tín hiệu mua bán HNI Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:14:00| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HNI |
| Giá hiện tại | 30.1 - Cập nhật vào 00:04 ngày 20/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 12/12/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 23.778.900 |
| Cổ phiếu lưu hành | 23.778.900 |
| Mã số thuế | 0302641539 |
| Ngày cấp GPKD | 05/06/2002 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất các sản phẩm may mặc |
| Ngành nghề chính | - Chuyên sản xuất hàng may mặc cao cấp; kinh doanh – XNK trực tiếp hàng may mặc - Kinh doanh máy móc, thiết bị, phụ tùng, nguyên phụ liệu ngành may - Cho thuê nhà xưởng, văn phòng, nhà ở, máy móc, thiết bị ngành may, phương tiện vận tải đường bộ... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân của CTCP May Hữu Nghị là Công ty May và In Hữu Nghị |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP May Hữu Nghị Tên tiếng Anh: Huu Nghi Garment Joint Stock Company Tên viết tắt:HUGAMEX Địa chỉ: Số 636 - 638 Nguyễn Duy - Q.8 - Tp.HCM Người công bố thông tin: Mr. Hà Văn Nghĩa Điện thoại: (84.28) 3855 4176 - 3855 3415 Fax: (84.28) 3855 3476 – 3950 3462 Email:hugamex@hcm.fpt.vn Website:http://www.hugamex.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 |
|---|---|---|
| Doanh thu | 172.653 | 554.086 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 8.324 | 37.197 |
| Vốn CSH | 406.281 | 343.021 |
| CP lưu hành | 23.778.900 | 23.778.900 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.05% | 10.84% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 4.82% | 6.71% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.519 | 1.040 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 10.04 | 28.75 |
| Giá CP | 25.291 | 29.900 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 172.653 | 249.582 | 304.504 |
| CP lưu hành | 23.778.900 | 23.778.900 | 23.778.900 |
| Lợi nhuận | 8.324 | 24.537 | 12.660 |
| Vốn CSH | 406.281 | 367.557 | 343.021 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.05% | 6.68% | 3.69% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 4.82% | 9.83% | 4.16% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.519 | 2.434 | 1.040 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 10.04 | 10.23 | 28.75 |
| Giá CP | 25.291 | 24.900 | 29.900 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HNI TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HNI
Chia sẻ lên:
