CTCP Thực phẩm Hữu Nghị - HNF

✅ Xem tín hiệu mua bán HNF Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:13:59

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuHNF
Giá hiện tại25 - Cập nhật vào 21:04 ngày 28/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn03/11/2015
Cổ phiếu niêm yết30.000.000
Cổ phiếu lưu hành30.000.000
Mã số thuế0102109239
Ngày cấp GPKD01/12/2006
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất thực phẩm
Ngành nghề chính- Sản xuất các loại bánh, kẹo, mứt, thực phẩm chế biến, đồ uống có cồn
- Xuất khẩu các mặt hàng nông sản, thực phẩm
- Nhập khẩu và phân phối các sản phẩm như: đường, bánh kẹo, thuốc lá, nguyên liệu, hương liệu...
Mốc lịch sử

- Năm 1997: Tiền thân là Nhà máy bánh kẹo cao cấp Hữu Nghị thành lập.

- Ngày 01/12/2006: Công ty chính thức được cấp đăng ký kinh doanh CTCP với tên gọi là CTCP bánh kẹo cao cấp Hữu Nghị do sở Kế hoạch và Đầu tư TP.Hà Nội cấp với vốn điều lệ ban đầu là 22.5 tỷ đồng.

- Năm 2007: Được Ủy ban chứng khoán Nhà nước chấp thuận đăng ký Công ty đại chúng.

- Ngày 18/06/2009: Công ty đổi tên thành CTCP Thực phẩm Hữu Nghị.

- Tháng 03/2011: Công ty trở thành thành viên chính thức của TCT Thuốc lá Việt Nam.

- Ngày 20/10/2015: Cổ phiếu công ty được chấp thuận đăng ký giao dịch trên UPCoM với mã chứng khoán là HNF.

- Ngày 03/11/2015: Ngày giao dịch đầu tiên của HNF trên UPCoM với giá đóng cửa cuối phiên là 13,000 đồng/CP.

- Ngày 06/05/2020: Tăng vốn điều lệ lên 300 tỷ đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Thực phẩm Hữu Nghị

Tên đầy đủ: CTCP Thực phẩm Hữu Nghị

Tên tiếng Anh: Huu Nghi Food Joint Stock Company

Tên viết tắt:HUUNGHIFOOD., JSC

Địa chỉ: 122 Định Công - Q.Hoàng Mai -Tp.Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Trịnh Trung Hiếu

Điện thoại: (84.24) 3864 2579 - 3864 3362

Fax: (84.24) 3865 8549

Email:sales@huunghi.com.vn

Website:https://huunghi.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015
Doanh thu 355.653 1.953.793 1.607.485 1.487.485 1.717.043 1.662.880 1.398.288 1.360.076 560.502
Lợi nhuận cty mẹ 3.293 118.309 50.189 29.213 41.295 41.304 50.017 31.704 7.026
Vốn CSH 667.389 561.411 500.424 459.529 263.334 226.315 297.765 265.519 260.967
CP lưu hành 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000
ROE %(LNST/VCSH) 0.49% 21.07% 10.03% 6.36% 15.68% 18.25% 16.8% 11.94% 2.69%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.93% 6.06% 3.12% 1.96% 2.41% 2.48% 3.58% 2.33% 1.25%
EPS (Lũy kế 4 quý) 3.667 2.052 1.420 1.391 2.100 2.570 1.615 883 209
P/E(Giá CP/EPS) 4.34 9.7 13.45 16.53 27.62 22.14 19.88 19.02 0
Giá CP 15.915 19.904 19.099 22.993 58.002 56.900 32.106 16.795 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 2/2015
Doanh thu 355.653 635.522 574.482 335.678 408.111 507.349 439.278 274.538 386.320 437.365 449.585 284.534 316.001 547.911 590.529 271.080 307.523 483.516 500.635 295.547 383.182 390.828 403.940 262.692 340.828 369.578 379.366 247.951 363.181 334.679 225.823
CP lưu hành 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000 30.000.000
Lợi nhuận 3.293 27.976 62.829 15.899 11.605 14.473 19.584 5.790 10.342 21.095 5.371 1.938 809 20.307 7.288 8.738 4.962 695 25.131 9.145 6.333 9.796 24.813 8.957 6.451 8.356 8.535 8.677 6.136 2.850 4.176
Vốn CSH 667.389 662.425 624.263 561.411 548.123 536.075 521.603 500.424 496.216 483.354 462.259 459.529 357.624 357.207 270.537 263.334 257.164 252.179 251.483 226.315 257.910 301.874 292.078 297.765 288.808 282.347 273.991 265.519 278.625 272.403 260.967
ROE %(LNST/VCSH) 0.49% 4.22% 10.06% 2.83% 2.12% 2.7% 3.75% 1.16% 2.08% 4.36% 1.16% 0.42% 0.23% 5.68% 2.69% 3.32% 1.93% 0.28% 9.99% 4.04% 2.46% 3.25% 8.5% 3.01% 2.23% 2.96% 3.12% 3.27% 2.2% 1.05% 1.6%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.93% 4.4% 10.94% 4.74% 2.84% 2.85% 4.46% 2.11% 2.68% 4.82% 1.19% 0.68% 0.26% 3.71% 1.23% 3.22% 1.61% 0.14% 5.02% 3.09% 1.65% 2.51% 6.14% 3.41% 1.89% 2.26% 2.25% 3.5% 1.69% 0.85% 1.85%
EPS (Lũy kế 4 quý) 3.667 3.944 3.494 2.052 1.715 1.673 1.894 1.420 1.304 1.067 1.151 1.391 1.921 2.166 1.152 2.100 2.122 2.184 2.627 2.570 2.522 2.504 2.429 1.615 1.601 1.585 1.310 883 658 351 209
P/E(Giá CP/EPS) 4.34 5 5.44 9.7 12.65 13.75 11.41 13.45 14.19 20.62 19.37 16.53 14.53 18.42 34.62 27.62 59.1 29.03 21.13 22.14 13.88 16.17 21 19.88 15.74 12.62 12.98 19.02 16.41 29.89 0
Giá CP 15.915 19.720 19.007 19.904 21.695 23.004 21.611 19.099 18.504 22.002 22.295 22.993 27.912 39.898 39.882 58.002 125.410 63.402 55.509 56.900 35.005 40.490 51.009 32.106 25.200 20.003 17.004 16.795 10.798 10.491 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán HNF Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:13:59

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HNF TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HNF

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: