CTCP Nhiệt điện Hải Phòng - HND
✅ Xem tín hiệu mua bán HND Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:13:55| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HND |
| Giá hiện tại | 10.7 - Cập nhật vào 06:04 ngày 20/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 05/10/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 500.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 500.000.000 |
| Mã số thuế | 0200493225 |
| Ngày cấp GPKD | 17/09/2002 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Phát, truyền tải và phân phối điện năng |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện - Xâu dựng công trình công ích - Xây dựng công tình kỹ thuật dân dụng khác - Khai thác, bán buôn kim loại và quặng kim loại - Sữa chữa máy móc thiết bị. |
| Mốc lịch sử | - Ngày 30/07/2002: Văn phòng Chính Phủ đã có thông báo số 129/TB-VPCP nên ý kiến của Phó Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng cho phép thành lập CTCP có vốn của doanh nghiệp Nhà Nước để đầu tư Dự án Nhà máy Nhiệt điện Hải Phòng. - Tháng 02/2002: Tập đoàn Điện lực VN: Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản, TCT Bảo Việt, TCT Lắp máy VN và TCT XNK Xây dựng VN (Vinaconex) đã đi đến thống nhất và thành lập CTCP Nhiệt điện Hải Phòng để đầu tư xây dựng nhà máy phát điện. - Thành lập ngày 17/09/2002 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0203000279 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố hoạt động theo Luật doanh nghiệp gồm 05 cổ đông sáng lập, với tổng VĐL là 3,000 tỷ đồng. - Ngày 05/10/2016: giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu 12,300đ/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Nhiệt điện Hải Phòng Tên tiếng Anh: Hai Phong Thermal Power SJC Tên viết tắt:HAIPHONG TP.,JSC Địa chỉ: Thôn Đoan - X. Tam Hưng - H. Thủy Nguyên - Tp. Hải Phòng Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Thường Quang Điện thoại: (84.225) 377 5161 Fax: (84.225) 377 5162 Email:ndhpvn@ndhp.vn Website:http://www.ndhp.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5.937.643 | 10.510.918 | 9.026.404 | 10.865.850 | 11.301.249 | 9.526.837 | 9.094.895 | 9.157.814 | 9.130.206 | 8.295.856 | 3.927.073 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 191.051 | 570.844 | 443.063 | 1.451.722 | 1.203.229 | 431.734 | 400.114 | 287.220 | 28.585 | 343.516 | 279.450 |
| Vốn CSH | 6.317.700 | 6.349.156 | 5.953.925 | 6.524.739 | 5.883.908 | 5.276.984 | 5.072.980 | 4.610.716 | 5.094.124 | 5.489.098 | 0 |
| CP lưu hành | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 3.02% | 8.99% | 7.44% | 22.25% | 20.45% | 8.18% | 7.89% | 6.23% | 0.56% | 6.26% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 3.22% | 5.43% | 4.91% | 13.36% | 10.65% | 4.53% | 4.4% | 3.14% | 0.31% | 4.14% | 7.12% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 646 | 1.677 | 1.429 | 3.033 | 1.719 | 459 | 1.249 | 42 | -190 | 1.188 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 21.37 | 9.36 | 12.95 | 5.97 | 8.5 | 22.88 | 8.81 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 13.805 | 15.697 | 18.506 | 18.107 | 14.612 | 10.502 | 11.004 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3.366.462 | 2.571.181 | 2.238.153 | 3.069.619 | 2.663.718 | 2.539.428 | 2.217.727 | 2.195.184 | 2.623.857 | 1.989.636 | 2.428.757 | 2.286.149 | 3.127.333 | 3.023.611 | 3.221.012 | 2.325.763 | 3.312.592 | 2.441.882 | 2.476.061 | 1.761.797 | 2.587.294 | 2.701.685 | 2.039.882 | 1.954.880 | 2.525.480 | 2.574.653 | 2.272.369 | 1.752.307 | 2.842.761 | 2.290.377 | 2.088.389 | 1.967.824 | 2.760.300 | 2.313.693 | 2.451.868 | 1.739.496 | 2.471.306 | 1.633.186 | 798.199 | 585.084 | 1.325.035 | 1.218.755 |
| CP lưu hành | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 | 500.000.000 |
| Lợi nhuận | 180.904 | 10.147 | -7.552 | 40.540 | 279.758 | 258.098 | 259.898 | 6.150 | 188.229 | -11.214 | 531.204 | 174.720 | 545.782 | 200.016 | 595.802 | 92.757 | 415.116 | 99.554 | 251.893 | -148.061 | 179.250 | 148.652 | 49.627 | 106.437 | 110.818 | 133.232 | 274.062 | -192.593 | 144.846 | 60.905 | 152.448 | -439.723 | 200.719 | 115.141 | 28.931 | -44.614 | 200.332 | 158.867 | 279.450 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn CSH | 6.212.118 | 6.317.700 | 6.341.604 | 6.349.156 | 6.708.616 | 6.474.290 | 6.213.823 | 5.953.925 | 5.947.775 | 6.552.811 | 6.930.765 | 6.524.739 | 6.350.018 | 6.389.205 | 6.229.710 | 5.883.908 | 5.791.151 | 5.541.836 | 5.699.131 | 5.276.984 | 5.382.110 | 5.377.199 | 5.197.496 | 5.072.980 | 4.887.022 | 4.900.901 | 4.827.733 | 4.610.716 | 4.750.878 | 4.945.886 | 4.854.453 | 5.094.124 | 5.549.460 | 5.683.171 | 5.518.029 | 5.489.098 | 5.871.628 | 5.685.932 | 5.527.065 | 0 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.91% | 0.16% | -0.12% | 0.64% | 4.17% | 3.99% | 4.18% | 0.1% | 3.16% | -0.17% | 7.66% | 2.68% | 8.59% | 3.13% | 9.56% | 1.58% | 7.17% | 1.8% | 4.42% | -2.81% | 3.33% | 2.76% | 0.95% | 2.1% | 2.27% | 2.72% | 5.68% | -4.18% | 3.05% | 1.23% | 3.14% | -8.63% | 3.62% | 2.03% | 0.52% | -0.81% | 3.41% | 2.79% | 5.06% | NAN% | NAN% | NAN% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 5.37% | 0.39% | -0.34% | 1.32% | 10.5% | 10.16% | 11.72% | 0.28% | 7.17% | -0.56% | 21.87% | 7.64% | 17.45% | 6.62% | 18.5% | 3.99% | 12.53% | 4.08% | 10.17% | -8.4% | 6.93% | 5.5% | 2.43% | 5.44% | 4.39% | 5.17% | 12.06% | -10.99% | 5.1% | 2.66% | 7.3% | -22.35% | 7.27% | 4.98% | 1.18% | -2.56% | 8.11% | 9.73% | 35.01% | 0% | 0% | 0% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 450 | 646 | 1.142 | 1.677 | 1.608 | 1.425 | 886 | 1.429 | 1.766 | 2.481 | 2.903 | 3.033 | 2.869 | 2.607 | 2.406 | 1.719 | 1.237 | 765 | 863 | 459 | 968 | 831 | 800 | 1.249 | 651 | 429 | 285 | 42 | 0 | -51 | 57 | -190 | 600 | 600 | 687 | 1.188 | 1.277 | 877 | 559 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 34.9 | 21.37 | 11.39 | 9.36 | 9.95 | 13.34 | 21.22 | 12.95 | 10.14 | 8.22 | 6.54 | 5.97 | 5.96 | 5.25 | 5.61 | 8.5 | 10.11 | 13.2 | 11.58 | 22.88 | 11.36 | 16.36 | 16.25 | 8.81 | 14.59 | 22.82 | 40.39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 15.705 | 13.805 | 13.007 | 15.697 | 16.000 | 19.010 | 18.801 | 18.506 | 17.907 | 20.394 | 18.986 | 18.107 | 17.099 | 13.687 | 13.498 | 14.612 | 12.506 | 10.098 | 9.994 | 10.502 | 10.996 | 13.595 | 13.000 | 11.004 | 9.498 | 9.790 | 11.511 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HND TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HND
Chia sẻ lên:
