CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL - HMG
✅ Xem tín hiệu mua bán HMG Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:13:42| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HMG |
| Giá hiện tại | 4.7 - Cập nhật vào 22:05 ngày 06/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 09/09/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 9.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 9.000.000 |
| Mã số thuế | 0100100368 |
| Ngày cấp GPKD | 21/12/2005 |
| Nhóm ngành | Bán lẻ |
| Ngành | Kinh doanh vật liệu xây dựng, trang thiết bị làm vườn |
| Ngành nghề chính | - Kinh doanh, xuất nhập khẩu kim khí, nguyên vật liệu phục vụ ngành thép, máy móc, thiết bị phụ tùng, ô tô, xe máy, phương tiện bốc xếp, san ủi, kinh doanh vòng bi, vật liệu điện, dụng cụ cơ khí, các loại vật tư tổng hợp, thiết bị viễn thông, điện tử, điện lạnh, máy vi tính và các thiết bị ngoại vi - Sản xuất, gia công, chế biến các sản phẩm kim loại, sản xuất, kinh doanh vật liệu xây dựng, gia công, lắp ráp đóng mới các loại xe và dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng ô tô, xe máy; ... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Cục Kim khí Hà Nội, thuộc Kim khí thiết bị, Tổng cục Vật tư. QĐ số 2840/QĐ - BCN ngày 07/09/2005 của Bộ trưởng Bộ Công nghiệp về việc chuyển Công ty Kim khí Hà Nội thành CTCP Kim Khí Hà Nội |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Kim khí Hà Nội - VNSTEEL Tên tiếng Anh: VNSTEEL - HANOISTEEL CORPORATION Tên viết tắt:HNSTEELCORP Địa chỉ: 20 Tôn Thất Tùng - P. Khương Thượng - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Ms. Trần Thị Hoa Lý Điện thoại: (84.24) 3852 1115 Fax: (84.24) 3852 3851 Email:hns@hns.com.vn Website:http://www.hns.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 913.381 | 790.910 | 456.351 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 16.773 | 4.222 | -8.742 |
| Vốn CSH | 95.244 | 77.809 | 0 |
| CP lưu hành | 9.000.000 | 9.000.000 | 9.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 17.61% | 5.43% | -INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.84% | 0.53% | -1.92% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.580 | 630 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 469.924 | 443.457 | 358.824 | 230.280 | 201.806 | 157.827 | 164.559 | 133.965 |
| CP lưu hành | 9.000.000 | 9.000.000 | 9.000.000 | 9.000.000 | 9.000.000 | 9.000.000 | 9.000.000 | 9.000.000 |
| Lợi nhuận | 4.870 | 11.903 | 1.617 | 702 | 1.903 | 3.062 | -5.218 | -6.586 |
| Vốn CSH | 100.114 | 95.244 | 79.426 | 77.809 | 77.107 | 0 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 4.86% | 12.5% | 2.04% | 0.9% | 2.47% | INF% | -INF% | -INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.04% | 2.68% | 0.45% | 0.3% | 0.94% | 1.94% | -3.17% | -4.92% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.043 | 1.580 | 469 | 630 | -28 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HMG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HMG
Chia sẻ lên:
