CTCP Gốm Xây Dựng Yên Hưng - HLY
✅ Xem tín hiệu mua bán HLY Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:13:41| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HLY |
| Giá hiện tại | 11.5 - Cập nhật vào 14:05 ngày 03/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 28/04/2021 |
| Cổ phiếu niêm yết | 1.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 1.000.000 |
| Mã số thuế | 5700475745 |
| Ngày cấp GPKD | 28/07/2006 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất kinh doanh gốm xây dựng bằng đất sét nung và các loại vật liệu xây dựng khác - Khai thác và chế biến nguyên nhiên vật liệu sản xuất VLXD... |
| Mốc lịch sử | - CTCP Viglacera Hạ Long I tiền thân là Xí nghiệp Gạch Yên Hưng được thành lập từ những năm 1960 thuộc Liên hiệp các Xí nghiệp Sành sứ Việt Nam |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Gốm Xây Dựng Yên Hưng Tên tiếng Anh: Yen Hung Construction Ceramic Joint Stock Company Tên viết tắt:HLY Địa chỉ: Km 7 - P. Cộng Hòa - TX. Quảng Yên - T. Quảng Ninh Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Hợi Điện thoại: (84.203) 385 7321 Fax: (84.203) 368 1743 Website:# |
| BCTC theo năm | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 | Năm 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7.408 | 36.336 | 51.114 | 43.052 | 56.779 | 51.464 | 57.760 | 54.770 | 57.600 | 50.858 | 75.676 | 74.800 | 68.317 | 61.341 | 36.975 | 7.537 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -1.881 | -14.162 | 136 | -7.007 | 973 | 3.235 | 874 | 990 | 20 | -3.244 | 3.009 | 5.344 | 8.469 | 7.772 | 1.324 | 86 |
| Vốn CSH | -2.425 | 10.871 | 12.729 | 18.214 | 23.350 | 21.579 | 18.535 | 18.275 | 16.750 | 18.467 | 19.394 | 18.583 | 17.298 | 9.702 | 6.925 | 7.160 |
| CP lưu hành | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 77.57% | -130.27% | 1.07% | -38.47% | 4.17% | 14.99% | 4.72% | 5.42% | 0.12% | -17.57% | 15.52% | 28.76% | 48.96% | 80.11% | 19.12% | 1.2% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -25.39% | -38.98% | 0.27% | -16.28% | 1.71% | 6.29% | 1.51% | 1.81% | 0.03% | -6.38% | 3.98% | 7.14% | 12.4% | 12.67% | 3.58% | 1.14% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -16.069 | -2.746 | -4.786 | -2.818 | 1.823 | 3.095 | 313 | 1.629 | -1.705 | -1.017 | 3.803 | 7.280 | 15.133 | 7.861 | 1.568 | 172 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -1.23 | -17.48 | -8.15 | -5.5 | 10.31 | 3.65 | 26.86 | 5.09 | -11.73 | -11.7 | 4.5 | 5.17 | 2.71 | 3.68 | 20.41 | 116.93 |
| Giá CP | 19.765 | 48.000 | 39.006 | 15.499 | 18.795 | 11.297 | 8.407 | 8.292 | 20.000 | 11.899 | 17.114 | 37.638 | 41.010 | 28.928 | 32.003 | 20.112 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 | Quý 1/2008 | Quý 4/2007 | Quý 3/2007 | Quý 2/2007 | Quý 1/2007 | Quý 4/2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7.408 | 10.420 | 6.619 | 7.739 | 11.558 | 16.691 | 10.215 | 10.281 | 13.927 | 11.034 | 9.184 | 11.271 | 11.563 | 15.823 | 10.910 | 14.293 | 15.753 | 11.569 | 11.750 | 14.033 | 14.112 | 17.789 | 12.173 | 15.428 | 12.370 | 12.512 | 12.748 | 13.729 | 15.781 | 14.521 | 12.159 | 14.603 | 16.317 | 11.828 | 8.761 | 12.502 | 17.767 | 16.737 | 14.367 | 22.423 | 22.149 | 17.637 | 17.838 | 16.985 | 22.340 | 13.914 | 17.505 | 18.235 | 18.663 | 11.291 | 17.718 | 15.762 | 16.570 | 10.303 | 7.323 | 9.866 | 9.483 | 7.537 |
| CP lưu hành | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.000.000 |
| Lợi nhuận | -1.881 | -5.611 | -5.805 | -2.771 | 25 | 1.806 | -918 | -784 | 32 | -1.937 | -2.096 | -2.470 | -504 | 89 | 67 | 223 | 594 | -10 | 1.015 | 1.523 | 707 | 856 | 9 | 7 | 2 | -156 | 459 | 672 | 15 | 1.473 | -531 | -129 | -793 | -396 | -386 | -482 | -1.980 | 760 | 685 | 756 | 808 | 907 | 1.332 | 1.073 | 2.032 | 2.114 | 2.061 | 2.306 | 1.988 | 1.712 | 2.755 | 1.539 | 1.766 | 214 | 412 | 350 | 348 | 86 |
| Vốn CSH | -2.425 | -544 | 5.066 | 10.871 | 13.642 | 13.617 | 11.811 | 12.729 | 13.513 | 13.481 | 16.118 | 18.214 | 20.977 | 21.481 | 23.417 | 23.350 | 22.908 | 22.558 | 22.594 | 21.579 | 20.081 | 19.375 | 18.544 | 18.535 | 18.553 | 18.551 | 18.708 | 18.275 | 17.603 | 17.588 | 16.220 | 16.750 | 15.379 | 16.172 | 18.068 | 18.467 | 18.950 | 20.811 | 20.064 | 19.394 | 21.059 | 20.794 | 19.902 | 18.583 | 17.525 | 15.507 | 16.852 | 17.298 | 14.991 | 13.100 | 12.457 | 9.702 | 8.220 | 7.420 | 7.337 | 6.925 | 6.575 | 7.160 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 77.57% | 1031.43% | -114.59% | -25.49% | 0.18% | 13.26% | -7.77% | -6.16% | 0.24% | -14.37% | -13% | -13.56% | -2.4% | 0.41% | 0.29% | 0.96% | 2.59% | -0.04% | 4.49% | 7.06% | 3.52% | 4.42% | 0.05% | 0.04% | 0.01% | -0.84% | 2.45% | 3.68% | 0.09% | 8.38% | -3.27% | -0.77% | -5.16% | -2.45% | -2.14% | -2.61% | -10.45% | 3.65% | 3.41% | 3.9% | 3.84% | 4.36% | 6.69% | 5.77% | 11.59% | 13.63% | 12.23% | 13.33% | 13.26% | 13.07% | 22.12% | 15.86% | 21.48% | 2.88% | 5.62% | 5.05% | 5.29% | 1.2% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -25.39% | -53.85% | -87.7% | -35.81% | 0.22% | 10.82% | -8.99% | -7.63% | 0.23% | -17.55% | -22.82% | -21.91% | -4.36% | 0.56% | 0.61% | 1.56% | 3.77% | -0.09% | 8.64% | 10.85% | 5.01% | 4.81% | 0.07% | 0.05% | 0.02% | -1.25% | 3.6% | 4.89% | 0.1% | 10.14% | -4.37% | -0.88% | -4.86% | -3.35% | -4.41% | -3.86% | -11.14% | 4.54% | 4.77% | 3.37% | 3.65% | 5.14% | 7.47% | 6.32% | 9.1% | 15.19% | 11.77% | 12.65% | 10.65% | 15.16% | 15.55% | 9.76% | 10.66% | 2.08% | 5.63% | 3.55% | 3.67% | 1.14% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -16.069 | -14.163 | -8.552 | -2.746 | 129 | 136 | -3.607 | -4.786 | -6.472 | -7.008 | -4.981 | -2.818 | -125 | 974 | 874 | 1.823 | 3.123 | 3.235 | 4.101 | 3.095 | 1.580 | 874 | -137 | 313 | 977 | 990 | 2.619 | 1.629 | 829 | 21 | -1.849 | -1.705 | -2.058 | -3.246 | -2.089 | -1.017 | 222 | 3.009 | 3.155 | 3.803 | 4.119 | 5.344 | 6.551 | 7.280 | 9.074 | 10.087 | 11.392 | 15.133 | 15.458 | 15.544 | 12.549 | 7.861 | 5.484 | 2.648 | 2.391 | 1.568 | 868 | 172 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -1.23 | -3.88 | -5.91 | -17.48 | 346.47 | 328.41 | -14.41 | -8.15 | -3.86 | -2.35 | -3.21 | -5.5 | -125.11 | 14.79 | 20.59 | 10.31 | 6.05 | 5.1 | 3.54 | 3.65 | 6.39 | 9.61 | -61.41 | 26.86 | 9.62 | 10.1 | 3.44 | 5.09 | 14.72 | 1023.17 | -10.82 | -11.73 | -7.53 | -2.68 | -5.41 | -11.7 | 75.8 | 5.32 | 5.48 | 4.5 | 6.34 | 5.24 | 5.3 | 5.17 | 4.35 | 4.02 | 3.91 | 2.71 | 1.67 | 2.05 | 5.26 | 3.68 | 5.8 | 19.19 | 12.17 | 20.41 | 66.83 | 116.93 |
| Giá CP | 19.765 | 54.952 | 50.542 | 48.000 | 44.695 | 44.664 | 51.977 | 39.006 | 24.982 | 16.469 | 15.989 | 15.499 | 15.639 | 14.405 | 17.996 | 18.795 | 18.894 | 16.499 | 14.518 | 11.297 | 10.096 | 8.399 | 8.413 | 8.407 | 9.399 | 9.999 | 9.009 | 8.292 | 12.203 | 21.487 | 20.006 | 20.000 | 15.497 | 8.699 | 11.301 | 11.899 | 16.828 | 16.008 | 17.289 | 17.114 | 26.114 | 28.003 | 34.720 | 37.638 | 39.472 | 40.550 | 44.543 | 41.010 | 25.815 | 31.865 | 66.008 | 28.928 | 31.807 | 50.815 | 29.098 | 32.003 | 58.008 | 20.112 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HLY TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HLY
Chia sẻ lên:
