CTCP Hữu Liên Á Châu - HLA

✅ Xem tín hiệu mua bán HLA Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:13:22

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuHLA
Giá hiện tại0.4 - Cập nhật vào 00:04 ngày 23/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn01/04/2015
Cổ phiếu niêm yết34.459.293
Cổ phiếu lưu hành34.459.293
Mã số thuế0302290400
Ngày cấp GPKD20/04/2001
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản
Ngành nghề chính- Sản xuất sản phẩm cơ khí, cán kéo kim loại
- Dịch vụ thương mại, đại lý ký gửi hàng hoá
- Kinh doanh bất động sản
- Mua bán máy móc thiết bị phục vụ sản xuất xây dựng, nguyên vật liệu...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là một cơ sở sản xuất mang thương hiệu Hữu Liên, chính thức có mặt trên thị trường từ năm 1978
- Đến ngày 04/04/1992, Xí nghiệp tư doanh Hữu Liên lấy tên là doanh nghiệp tư nhân Hữu Liên
- Ngày 20/04/2001, Hữu Liên Á Châu chính thức hoạt động theo mô hình CTCP
- Ngày 12/02/2015: Hủy niêm yết cổ phiếu trên HOSE

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Hữu Liên Á Châu

Tên đầy đủ: CTCP Hữu Liên Á Châu

Tên tiếng Anh: Huu Lien Asia Corporation

Tên viết tắt:HLA CORP

Địa chỉ: KE A2/7 Đường Trần Đại Nghĩa - P.Tân Tạo A - Q.Bình Tân - Tp.HCM

Người công bố thông tin: Mr. Phạm Trần Ái Trung

Điện thoại: (84.28) 3877 0062 - 3877 0755

Fax: (84.28) 3877 0093

Email:info@huulienasia.com.vn

Website:https://huulienasia.com.vn

BCTC theo năm Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008
Doanh thu 1.269 14.052 10.207 18.410 16.793 45.607 19.170 1.876.386 4.630.383 4.975.761 3.267.205 2.900.007 2.545.324 1.859.031
Lợi nhuận cty mẹ -33.809 -119.989 -59.951 -125.239 -302.569 -378.645 -78.573 -367.422 -112.773 14.006 1.102 19.636 66.625 33.927
Vốn CSH -1.618.340 -1.515.761 -1.385.461 -1.311.433 -1.081.462 -793.435 -506.450 -104.621 503.883 443.494 484.466 487.990 271.196 294.807
CP lưu hành 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293
ROE %(LNST/VCSH) 2.09% 7.92% 4.33% 9.55% 27.98% 47.72% 15.51% 351.19% -22.38% 3.16% 0.23% 4.02% 24.57% 11.51%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -2664.22% -853.89% -587.35% -680.28% -1801.76% -830.23% -409.87% -19.58% -2.44% 0.28% 0.03% 0.68% 2.62% 1.82%
EPS (Lũy kế 4 quý) -3.771 -3.669 -2.122 -6.798 -7.278 -9.213 -2.281 -13.791 2.143 -1.198 19 2.366 2.299 1.485
P/E(Giá CP/EPS) -0.11 -0.05 -0.09 -0.04 -0.07 -0.07 -0.31 -0.18 2.38 -3.01 394.81 8.79 9.7 0
Giá CP 415 183 191 272 509 645 707 2.482 5.100 3.606 7.501 20.797 22.300 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008
Doanh thu 1.269 1.101 1.611 8.420 2.920 2.828 2.155 2.131 3.093 4.408 4.634 5.110 4.258 4.191 3.813 4.722 4.067 3.745 6.923 18.450 16.489 19.170 326.342 347.965 482.453 719.626 1.065.049 1.563.302 1.142.040 859.992 1.677.942 975.369 1.428.040 894.410 1.263.496 1.255.738 747.971 1.115.652 711.230 595.420 477.705 673.649 704.412 671.751 495.512 472.879 475.751 510.690 399.711
CP lưu hành 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293 34.459.293
Lợi nhuận -33.809 -36.280 -27.009 -32.790 -23.910 -32.858 -36.802 -24.363 34.072 -41.621 -41.171 -19.367 -23.080 -124.587 -67.109 -53.173 -57.700 -95.248 -44.580 -137.174 -101.643 -78.573 -23.746 -135.097 -152.023 -56.556 -131.319 9.751 3.104 5.691 55.271 10.637 -32.364 -19.538 -8.028 -11.703 20.833 -16.822 8.314 9.748 18.396 -72 28.721 23.280 14.696 -11.851 17.558 12.470 15.750
Vốn CSH -1.618.340 -1.584.532 -1.548.251 -1.515.761 -1.482.971 -1.455.121 -1.422.263 -1.385.461 -1.361.098 -1.394.224 -1.352.603 -1.311.433 -1.292.065 -1.283.937 -1.159.350 -1.081.462 -1.028.289 -949.016 -853.623 -793.435 -656.260 -506.450 -128.366 -104.621 95.143 247.166 372.564 503.883 496.907 494.980 492.865 443.494 432.057 454.926 476.423 484.466 493.601 455.672 487.701 487.990 495.081 276.469 293.338 271.196 247.990 290.312 305.642 294.807 305.675
ROE %(LNST/VCSH) 2.09% 2.29% 1.74% 2.16% 1.61% 2.26% 2.59% 1.76% -2.5% 2.99% 3.04% 1.48% 1.79% 9.7% 5.79% 4.92% 5.61% 10.04% 5.22% 17.29% 15.49% 15.51% 18.5% 129.13% -159.78% -22.88% -35.25% 1.94% 0.62% 1.15% 11.21% 2.4% -7.49% -4.29% -1.69% -2.42% 4.22% -3.69% 1.7% 2% 3.72% -0.03% 9.79% 8.58% 5.93% -4.08% 5.74% 4.23% 5.15%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -2664.22% -3295.19% -1676.54% -389.43% -818.84% -1161.88% -1707.75% -1143.27% 1101.58% -944.22% -888.45% -379% -542.04% -2972.73% -1760.01% -1126.07% -1418.74% -2543.34% -643.94% -743.49% -616.43% -409.87% -7.28% -38.82% -31.51% -7.86% -12.33% 0.62% 0.27% 0.66% 3.29% 1.09% -2.27% -2.18% -0.64% -0.93% 2.79% -1.51% 1.17% 1.64% 3.85% -0.01% 4.08% 3.47% 2.97% -2.51% 3.69% 2.44% 3.94%
EPS (Lũy kế 4 quý) -3.771 -3.484 -3.384 -3.669 -3.424 -1.741 -1.995 -2.122 -1.977 -3.636 -6.045 -6.798 -7.779 -8.785 -7.933 -7.278 -9.716 -10.990 -10.506 -9.213 -5.232 -2.281 -10.668 -13.791 -9.585 -5.081 -3.274 2.143 2.169 1.139 407 -1.198 -1.739 -1.141 -468 19 673 629 1.320 2.366 3.415 3.507 2.887 2.299 1.730 1.786 2.409 1.485 829
P/E(Giá CP/EPS) -0.11 -0.09 -0.09 -0.05 -0.06 -0.11 -0.15 -0.09 -0.1 -0.08 -0.05 -0.04 -0.05 -0.05 -0.05 -0.07 -0.04 -0.03 -0.04 -0.07 -0.25 -0.31 -0.17 -0.18 -0.27 -1.1 -1.4 2.38 2.95 5.36 12.55 -3.01 -2.7 -4.3 -15.61 394.81 13.52 18.91 11.81 8.79 7.26 8.36 14.03 9.7 5.95 7.06 0 0 0
Giá CP 415 314 305 183 205 192 299 191 198 291 302 272 389 439 397 509 389 330 420 645 1.308 707 1.814 2.482 2.588 5.589 4.584 5.100 6.399 6.105 5.108 3.606 4.695 4.906 7.305 7.501 9.099 11.894 15.589 20.797 24.793 29.319 40.505 22.300 10.294 12.609 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán HLA Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:13:22

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HLA TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HLA

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: