CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc - HKB
✅ Xem tín hiệu mua bán HKB Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:13:15| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HKB |
| Giá hiện tại | 0.5 - Cập nhật vào 19:04 ngày 21/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 28/07/2021 |
| Cổ phiếu niêm yết | 51.599.999 |
| Cổ phiếu lưu hành | 51.599.999 |
| Mã số thuế | 0104246382 |
| Ngày cấp GPKD | 09/11/2009 |
| Nhóm ngành | Bán buôn |
| Ngành | Bán buôn hàng tiêu dùng |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh nông sản (tiêu, sắn, ngô, gạo); sản xuất các sản phẩm cà phê, chè; chế biến và kinh doanh nguyên liệu sản xuất thức ăn chăn nuôi... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 09/11/2009: Công ty được thành lập theo GPKD số 0104246382 do Sở KH&ĐT Hà Nội cấp với tên gọi CTCP TM&ĐT Hà Nội Kinh Bắc và VĐL ban đâu là 1.5 tỷ đồng |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc Tên tiếng Anh: Ha Noi – Kinh Bac Agriculture and Food JSC Tên viết tắt:Hanoi - Kinhbac Agrifood.,JSC Địa chỉ: Số 8 Lô TT-03 Khu đô thị Hải Đăng City - ngõ 2 phố Hàm Nghi - P. Mỹ Đình 2 - Q. Nam Từ Liêm - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Ms. Trần Thị Thu Trangg Điện thoại: (84.24) 3787 7290 Fax: (84.24) 3787 7291 Email:trading@hakinvest.com.vn Website:http://hkb.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2.927 | 5.591 | 5.437 | 3.323 | 1.911 | 22.782 | 138.950 | 633.153 | 434.659 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -28.324 | -58.471 | -58.181 | -64.417 | 2.098 | -143.483 | -68.335 | 10.305 | 5.094 |
| Vốn CSH | 190.638 | 219.498 | 277.934 | 337.380 | 345.389 | 488.529 | 536.429 | 531.504 | 220.280 |
| CP lưu hành | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -14.86% | -26.64% | -20.93% | -19.09% | 0.61% | -29.37% | -12.74% | 1.94% | 2.31% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -967.68% | -1045.81% | -1070.09% | -1938.52% | 109.79% | -629.81% | -49.18% | 1.63% | 1.17% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -1.113 | -1.127 | -1.148 | -152 | -2.770 | -918 | -1.175 | 369 | 197 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.54 | -1.07 | -1.57 | -5.26 | -0.32 | -1.53 | -2.64 | 24.09 | 62.43 |
| Giá CP | 601 | 1.206 | 1.802 | 800 | 886 | 1.405 | 3.102 | 8.889 | 12.299 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.467 | 1.460 | 1.447 | 1.237 | 1.471 | 1.436 | 1.435 | 1.089 | 1.432 | 1.481 | 1.172 | 767 | 670 | 714 | 784 | 530 | 452 | 145 | -2.577 | 2.886 | 5.372 | 17.101 | 3.158 | 32.526 | 46.254 | 57.012 | 169.348 | 139.061 | 206.586 | 118.158 | 183.725 | 21.014 | 58.930 | 170.990 |
| CP lưu hành | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 | 51.599.999 |
| Lợi nhuận | -14.237 | -14.087 | -14.612 | -14.388 | -14.367 | -15.104 | -14.272 | -14.158 | -14.968 | -14.783 | -15.335 | -15.339 | -15.700 | -18.043 | 41.227 | -12.927 | -13.111 | -13.091 | -103.783 | -12.343 | -15.373 | -11.984 | -7.662 | -40.106 | -23.683 | 3.116 | 40 | 9.420 | 591 | 254 | 1.154 | 211 | 283 | 3.446 |
| Vốn CSH | 176.340 | 190.638 | 204.799 | 219.498 | 233.948 | 248.424 | 263.584 | 277.934 | 292.155 | 307.172 | 322.008 | 337.380 | 352.745 | 368.487 | 386.583 | 345.389 | 358.339 | 371.525 | 384.695 | 488.529 | 500.007 | 515.393 | 528.745 | 536.429 | 576.558 | 597.819 | 533.026 | 531.504 | 522.213 | 221.621 | 221.433 | 220.280 | 220.159 | 220.504 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -8.07% | -7.39% | -7.13% | -6.55% | -6.14% | -6.08% | -5.41% | -5.09% | -5.12% | -4.81% | -4.76% | -4.55% | -4.45% | -4.9% | 10.66% | -3.74% | -3.66% | -3.52% | -26.98% | -2.53% | -3.07% | -2.33% | -1.45% | -7.48% | -4.11% | 0.52% | 0.01% | 1.77% | 0.11% | 0.11% | 0.52% | 0.1% | 0.13% | 1.56% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -970.48% | -964.86% | -1009.81% | -1163.14% | -976.68% | -1051.81% | -994.56% | -1300.09% | -1045.25% | -998.18% | -1308.45% | -1999.87% | -2343.28% | -2527.03% | 5258.55% | -2439.06% | -2900.66% | -9028.28% | 4027.28% | -427.69% | -286.17% | -70.08% | -242.62% | -123.3% | -51.2% | 5.47% | 0.02% | 6.77% | 0.29% | 0.21% | 0.63% | 1% | 0.48% | 2.02% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -1.115 | -1.113 | -1.133 | -1.127 | -1.122 | -1.134 | -1.128 | -1.148 | -1.171 | -1.185 | -1.248 | -152 | -105 | -55 | 41 | -2.770 | -2.758 | -2.802 | -2.781 | -918 | -1.456 | -1.617 | -1.324 | -1.175 | -215 | 283 | 263 | 369 | 97 | 95 | 255 | 197 | 186 | 172 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.81 | -0.54 | -0.62 | -1.07 | -0.98 | -1.85 | -2.13 | -1.57 | -0.68 | -0.67 | -0.64 | -5.26 | -8.53 | -9.04 | 12.29 | -0.32 | -0.29 | -0.29 | -0.36 | -1.53 | -1.24 | -1.36 | -2.19 | -2.64 | -19.51 | 22.28 | 7.6 | 24.09 | 191.52 | 196.68 | 56.54 | 62.43 | 43.98 | 0 |
| Giá CP | 903 | 601 | 702 | 1.206 | 1.100 | 2.098 | 2.403 | 1.802 | 796 | 794 | 799 | 800 | 896 | 497 | 504 | 886 | 800 | 813 | 1.001 | 1.405 | 1.805 | 2.199 | 2.900 | 3.102 | 4.195 | 6.305 | 1.999 | 8.889 | 18.577 | 18.685 | 14.418 | 12.299 | 8.180 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HKB TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HKB
Chia sẻ lên:
