CTCP Hòa Việt - HJC
✅ Xem tín hiệu mua bán HJC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:13:10| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HJC |
| Giá hiện tại | 6.6 - Cập nhật vào 19:04 ngày 23/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 14/10/2015 |
| Cổ phiếu niêm yết | 12.853.052 |
| Cổ phiếu lưu hành | 12.853.052 |
| Mã số thuế | 3600262193 |
| Ngày cấp GPKD | 24/03/2005 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất đồ uống và thuốc lá |
| Ngành nghề chính | - Trồng trọt, thu mua, chế biến và tiêu thụ nguyên liệu thuốc lá và các sản phẩm nông nghiệp khác; - Kinh doanh XNK nguyên liệu thuốc lá, vật tư nông nghiệp; - Mua bán thuốc lá điếu; - Kinh doanh kho bãi, dịch vụ kho vận và kho ngoại quan; - Kinh doanh BĐS, dịch vụ, du lịch... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là CTy nguyên liệu thuốc lá Nam được thành lập năm 1989 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Hòa Việt Tên tiếng Anh: Hoa Viet Joint Stock Company Tên viết tắt:Hoa Viet., JSC Địa chỉ: Khu phố 8 - P.Long Bình - Tp.Biên Hòa - T.Đồng Nai Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Nguyên Quốc Vũ Điện thoại: (84.251) 398 1631 Fax: (84.251) 398 1630 Email:hoaviet_jsc@vnn.vn Website:https://www.hoavietjsc.com |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 32.924 | 551.845 | 495.030 | 437.379 | 366.076 | 427.797 | 425.192 | 568.394 | 596.211 | 469.488 | 586.136 | 345.549 | 111.985 | 190.681 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -950 | 7.593 | 16.157 | 9.056 | 10.653 | 5.186 | -41.244 | 701 | 11.376 | 10.809 | 12.664 | 20.720 | 2.844 | 7.714 |
| Vốn CSH | 164.111 | 163.485 | 153.657 | 136.332 | 126.507 | 113.464 | 155.782 | 162.680 | 170.134 | 160.951 | 159.427 | 0 | 146.311 | 0 |
| CP lưu hành | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.58% | 4.64% | 10.51% | 6.64% | 8.42% | 4.57% | -26.48% | 0.43% | 6.69% | 6.72% | 7.94% | INF% | 1.94% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -2.89% | 1.38% | 3.26% | 2.07% | 2.91% | 1.21% | -9.7% | 0.12% | 1.91% | 2.3% | 2.16% | 6% | 2.54% | 4.05% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 664 | 857 | 1.348 | 0 | 1.089 | -3.116 | -534 | 1.562 | 192 | 794 | 1.295 | 0 | 232 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 13.86 | 9.21 | 2.97 | 0 | 3.12 | -0.96 | -7.49 | 5.51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 9.203 | 7.893 | 4.004 | 0 | 3.398 | 2.991 | 4.000 | 8.607 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 1/2015 | Quý 3/2014 | Quý 1/2014 | Quý 3/2013 | Quý 1/2013 | Quý 3/2012 | Quý 1/2012 | Quý 2/2011 | Quý 2/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 32.924 | 115.763 | 171.780 | 239.072 | 25.230 | 229.124 | 59.549 | 186.870 | 19.487 | 110.618 | 134.233 | 129.742 | 62.786 | 85.230 | 103.091 | 138.276 | 39.479 | 155.318 | 172.999 | 66.522 | 32.958 | 115.693 | 148.417 | 71.049 | 90.033 | 159.971 | 91.495 | 156.678 | 160.250 | 363.578 | 185.478 | 47.155 | 320.224 | 149.264 | 344.655 | 241.481 | 189.837 | 155.712 | 111.985 | 190.681 |
| CP lưu hành | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 | 12.853.052 |
| Lợi nhuận | -950 | 495 | 1.253 | 7.733 | -1.888 | 4.960 | 214 | 13.101 | -2.118 | 525 | 5.816 | 2.553 | 162 | 2.135 | 4.004 | 3.372 | 1.142 | 3.266 | 6.220 | -1.990 | -2.310 | -30.108 | -5.636 | -4.093 | -1.407 | -1.379 | 11 | 1.225 | 844 | 15.043 | 2.963 | -6.630 | 9.098 | 1.711 | 8.493 | 4.171 | 12.469 | 8.251 | 2.844 | 7.714 |
| Vốn CSH | 164.111 | 165.233 | 164.738 | 163.485 | 156.920 | 158.808 | 153.847 | 153.657 | 140.556 | 142.674 | 142.149 | 136.332 | 133.780 | 132.646 | 130.511 | 126.507 | 124.193 | 122.955 | 119.689 | 113.464 | 115.454 | 118.096 | 148.204 | 155.782 | 159.876 | 161.587 | 162.691 | 162.680 | 161.455 | 169.846 | 172.863 | 170.134 | 172.175 | 160.951 | 175.617 | 159.427 | 176.416 | 0 | 146.311 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.58% | 0.3% | 0.76% | 4.73% | -1.2% | 3.12% | 0.14% | 8.53% | -1.51% | 0.37% | 4.09% | 1.87% | 0.12% | 1.61% | 3.07% | 2.67% | 0.92% | 2.66% | 5.2% | -1.75% | -2% | -25.49% | -3.8% | -2.63% | -0.88% | -0.85% | 0.01% | 0.75% | 0.52% | 8.86% | 1.71% | -3.9% | 5.28% | 1.06% | 4.84% | 2.62% | 7.07% | INF% | 1.94% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -2.89% | 0.43% | 0.73% | 3.23% | -7.48% | 2.16% | 0.36% | 7.01% | -10.87% | 0.47% | 4.33% | 1.97% | 0.26% | 2.5% | 3.88% | 2.44% | 2.89% | 2.1% | 3.6% | -2.99% | -7.01% | -26.02% | -3.8% | -5.76% | -1.56% | -0.86% | 0.01% | 0.78% | 0.53% | 4.14% | 1.6% | -14.06% | 2.84% | 1.15% | 2.46% | 1.73% | 6.57% | 5.3% | 2.54% | 4.05% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 664 | 591 | 938 | 857 | 1.275 | 1.257 | 912 | 1.348 | 329 | 506 | 631 | 0 | 753 | 829 | 917 | 1.089 | 672 | 403 | -2.193 | -3.116 | -3.279 | -3.209 | -974 | -534 | -121 | 55 | 1.332 | 1.562 | 1.467 | 885 | -285 | 192 | 841 | 794 | 985 | 1.295 | 1.612 | 0 | 232 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 13.86 | 16.25 | 7.99 | 9.21 | 7.22 | 6.52 | 7.78 | 2.97 | 15.22 | 10.08 | 8.71 | 0 | 7.57 | 6.76 | 3.71 | 3.12 | 7.44 | 11.9 | -2.05 | -0.96 | -0.91 | -0.93 | -3.8 | -7.49 | -49.76 | 91.66 | 5.63 | 5.51 | 5.52 | 11.3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 9.203 | 9.604 | 7.495 | 7.893 | 9.206 | 8.196 | 7.095 | 4.004 | 5.007 | 5.100 | 5.496 | 0 | 5.700 | 5.604 | 3.402 | 3.398 | 5.000 | 4.796 | 4.496 | 2.991 | 2.984 | 2.984 | 3.701 | 4.000 | 6.021 | 5.041 | 7.499 | 8.607 | 8.098 | 10.001 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HJC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HJC
Chia sẻ lên:
