CTCP Tập đoàn HIPT - HIG

✅ Xem tín hiệu mua bán HIG Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:13:04

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuHIG
Giá hiện tại14 - Cập nhật vào 12:08 ngày 02/08/2025
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn24/06/2009
Cổ phiếu niêm yết22.559.030
Cổ phiếu lưu hành22.559.030
Mã số thuế0100364579
Ngày cấp GPKD29/02/2000
Nhóm ngành Công nghệ và thông tin
Ngành Viễn thông
Ngành nghề chính- Chuyên tư vấn và cung cấp các giải pháp công nghệ thông tin tiên tiến, phù hợp, các sản phẩm, thiết bị phục vụ CNTT và truyền thông
- Cung cấp dịch vụ đa ngành nghề
- Cung cấp các thiết bị tin học, tích hợp hệ thống, phát triển phần mềm, thiết kế website, cung cấp dịch vụ CNTT và truyền thông
- Đào tạo và chuyển giao công nghệ
- Dịch vụ bảo trì thiết bị tin học, giải pháp hệ thống điện và cung cấp các gói đầu tư tài chính...
Mốc lịch sử

Ngày 18/06/1994, Công ty TNHH Hỗ trợ Phát triển Tin học với tên giao dịch tiếng Anh là High – Performance Technology Company Limited chính thức được thành lập.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Tập đoàn HIPT

Tên đầy đủ: CTCP Tập đoàn HIPT

Tên tiếng Anh: HIPT Group Joint Stock Company

Tên viết tắt:HIPT Group.,JSC

Địa chỉ: Số 152 Thụy Khê - P. Thụy Khê - Q. Tây Hồ - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Ms. Phạm Thị Phương Thảo

Điện thoại: (84.24) 3847 4548

Fax: (84.24) 3847 4549

Email:contact@hipt.com.vn

Website:https://hipt.vn

BCTC theo năm Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2010
Doanh thu 802.307 422.193 709.456 462.693 720.095 590.408 416.525 571.588 501.623 511.773 443.690 88.137
Lợi nhuận cty mẹ 34.784 5.051 6.132 1.620 1.664 3.131 -1.564 17.600 3.569 1.938 20.067 4.309
Vốn CSH 322.737 299.630 325.106 326.816 328.253 326.690 377.612 377.831 365.218 0 0 290.379
CP lưu hành 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030
ROE %(LNST/VCSH) 10.78% 1.69% 1.89% 0.5% 0.51% 0.96% -0.41% 4.66% 0.98% INF% INF% 1.48%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 4.34% 1.2% 0.86% 0.35% 0.23% 0.53% -0.38% 3.08% 0.71% 0.38% 4.52% 4.89%
EPS (Lũy kế 4 quý) 11 191 -153 305 132 -191 898 507 -10 602 -866 286
P/E(Giá CP/EPS) 1002.79 52.98 -33.9 18.67 49.1 -24.15 7.8 10.06 -669.36 8.8 -6.93 0
Giá CP 11.031 10.119 5.187 5.694 6.481 4.613 7.004 5.100 6.694 5.298 6.001 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2010
Doanh thu 337.378 257.530 97.085 110.314 65.198 204.521 69.862 82.612 187.545 235.412 185.502 100.997 81.238 188.237 129.301 63.917 232.687 110.401 112.033 264.974 302.083 105.713 112.345 70.267 190.211 94.586 68.986 62.742 232.220 195.286 87.528 56.554 153.064 176.499 138.831 33.229 204.416 64.739 198.134 44.484 141.557 175.107 127.026 88.137
CP lưu hành 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030 22.559.030
Lợi nhuận 18.425 6.166 20.869 -10.676 -1.150 12.603 -539 -5.863 -33.137 142 42.789 -3.662 -3.702 1.604 2.597 1.121 -4.398 9.147 254 -3.339 832 1.109 4.243 -3.053 9.587 -1.602 -9.072 -477 22.384 3.311 -5.638 -2.457 2.582 8.116 2.697 -9.826 1.127 -2.983 11.463 -7.669 64.541 -29.297 -15.177 4.309
Vốn CSH 376.717 349.584 343.804 322.737 334.561 319.031 299.091 299.630 306.207 329.710 367.895 325.106 327.920 331.622 329.522 326.816 325.337 339.563 329.315 328.253 331.495 330.652 330.933 326.690 329.433 355.136 355.647 377.612 376.977 354.410 356.016 377.831 378.582 374.085 367.915 365.218 377.670 376.542 377.425 0 373.460 0 0 290.379
ROE %(LNST/VCSH) 4.89% 1.76% 6.07% -3.31% -0.34% 3.95% -0.18% -1.96% -10.82% 0.04% 11.63% -1.13% -1.13% 0.48% 0.79% 0.34% -1.35% 2.69% 0.08% -1.02% 0.25% 0.34% 1.28% -0.93% 2.91% -0.45% -2.55% -0.13% 5.94% 0.93% -1.58% -0.65% 0.68% 2.17% 0.73% -2.69% 0.3% -0.79% 3.04% -INF% 17.28% -INF% -INF% 1.48%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 5.46% 2.39% 21.5% -9.68% -1.76% 6.16% -0.77% -7.1% -17.67% 0.06% 23.07% -3.63% -4.56% 0.85% 2.01% 1.75% -1.89% 8.29% 0.23% -1.26% 0.28% 1.05% 3.78% -4.34% 5.04% -1.69% -13.15% -0.76% 9.64% 1.7% -6.44% -4.34% 1.69% 4.6% 1.94% -29.57% 0.55% -4.61% 5.79% -17.24% 45.59% -16.73% -11.95% 4.89%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.568 702 1.022 11 245 -1.306 -1.911 191 297 1.725 1.796 -153 79 45 421 305 82 332 -54 132 146 553 427 -191 -71 511 735 898 816 -102 121 507 165 98 -417 -10 90 3.039 1.816 602 1.020 -2.393 -866 286
P/E(Giá CP/EPS) 4.59 11.4 8.12 1002.79 44.1 -7.35 -5.29 52.98 36.31 5.51 3.95 -33.9 83.98 145.58 16.62 18.67 84.13 21.99 -130.11 49.1 43.23 10.84 12.88 -24.15 -61.79 8.8 9.67 7.8 7.23 -54.83 59.7 10.06 27.81 54.07 -12.95 -669.36 63.26 2.11 3.14 8.8 4.21 -1.63 -6.93 0
Giá CP 7.197 8.003 8.299 11.031 10.805 9.599 10.109 10.119 10.784 9.505 7.094 5.187 6.634 6.551 6.997 5.694 6.899 7.301 7.026 6.481 6.312 5.995 5.500 4.613 4.387 4.497 7.107 7.004 5.900 5.593 7.224 5.100 4.589 5.299 5.400 6.694 5.693 6.412 5.702 5.298 4.294 3.901 6.001 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán HIG Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:13:04

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HIG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HIG

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: