CTCP Halcom Việt Nam - HID
✅ Xem tín hiệu mua bán HID Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 09:00:05| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HID |
| Giá hiện tại | 4.44 - Cập nhật vào 02:04 ngày 11/04/2026 |
| Sàn niềm yết | HOSE |
| Thời gian lên sàn | 11/07/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 58.765.032 |
| Cổ phiếu lưu hành | 58.765.032 |
| Mã số thuế | 0101143879 |
| Ngày cấp GPKD | 02/07/2007 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Phát, truyền tải và phân phối điện năng |
| Ngành nghề chính | Đầu tư và Tư vấn phát triển Hạ tầng – Đô thị - Xoá đói giảm nghèo |
| Mốc lịch sử | - Được thành lập năm 2001. - Năm 2004: đổi tên thành Công ty TNHH Phát triển Hạ tầng Thăng Long (Infra - TL). - Ngày 02/07/2007 đổi tên thành CTCP Phát triển Hạ tầng Thăng Long với vốn điều lệ là 7 tỷ đồng. - Ngày 07/10/2013, Công ty chính thức đổi tên thành CTCP Đầu Tư và Tư vấn Hà Long (HALCOM) với 2 ngành nghề kinh doanh là Tư vấn và Đầu tư. - Tháng 08/2015: Tăng vốn điều lệ lên 300 tỷ đồng. - Ngày 22/06/2016: được niêm yết trên HOSE. - Ngày 11/07/2016: ngày giao dịch đầu tiên trên HOSE với giá tham chiếu 11,000 VNĐ. - Tháng 11/2016: Tăng vốn điều lệ lên 316.06 tỷ đồng. - Tháng 06/2018: Tăng vốn điều lệ lên 325.54 tỷ đồng. - Tháng 10/2018: Tăng vốn điều lệ lên 570.54 tỷ đồng. - Tháng 12/2021: Tăng vốn điều lệ lên 587.65 tỷ đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Halcom Việt Nam Tên tiếng Anh: Halcom Vietnam JSC Tên viết tắt:HALCOM.,JSC Địa chỉ: Tầng 9 Tòa nhà Hòa Bình - Số 106 Hoàng Quốc Việt - P. Nghĩa Đô - Q. Cầu Giấy - Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Đinh Thị Hải Vinh Điện thoại: (84.24) 3562 4709 - 3562 4710 Fax: (84.24) 3562 4711 Email:info@halcom.vn Website:http://halcom.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 253.332 | 275.916 | 338.298 | 328.902 | 307.142 | 412.277 | 281.397 | 52.837 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -17.318 | 5.510 | 17.181 | 10.150 | 5.848 | 17.260 | 30.493 | 5.793 |
| Vốn CSH | 794.249 | 755.462 | 733.516 | 612.406 | 366.687 | 366.147 | 339.853 | 330.761 |
| CP lưu hành | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -2.18% | 0.73% | 2.34% | 1.66% | 1.59% | 4.71% | 8.97% | 1.75% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -6.84% | 2% | 5.08% | 3.09% | 1.9% | 4.19% | 10.84% | 10.96% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 279 | 91 | 153 | 155 | 398 | 933 | 457 | 193 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 37.12 | 50.93 | 12.11 | 17.18 | 7.82 | 5.17 | 0 | 0 |
| Giá CP | 10.356 | 4.635 | 1.853 | 2.663 | 3.112 | 4.824 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 74.032 | 69.947 | 67.993 | 41.360 | 50.039 | 75.203 | 60.097 | 90.577 | 83.510 | 78.503 | 105.762 | 70.523 | 85.324 | 64.407 | 73.110 | 106.061 | 47.537 | 108.521 | 75.767 | 75.317 | 81.092 | 92.155 | 153.098 | 85.932 | 65.232 | 71.013 | 81.120 | 64.032 | 52.837 |
| CP lưu hành | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 | 58.765.032 |
| Lợi nhuận | -4.432 | -11.993 | -1.078 | 185 | 2.780 | 9.145 | 4.274 | -10.689 | 71.896 | -6.893 | -48.984 | 1.162 | -4.587 | 12.012 | 307 | 2.418 | 1.108 | 1.528 | 1.664 | 1.548 | 2.559 | 2.361 | 6.106 | 6.234 | 15.233 | 5.602 | 1.747 | 7.911 | 5.793 |
| Vốn CSH | 950.529 | 955.872 | 974.905 | 794.249 | 790.987 | 787.848 | 771.141 | 755.462 | 764.337 | 642.726 | 666.184 | 733.516 | 734.943 | 715.145 | 615.435 | 612.406 | 612.490 | 612.939 | 368.336 | 366.687 | 357.994 | 374.505 | 372.995 | 366.147 | 360.623 | 345.290 | 340.639 | 339.853 | 330.761 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.47% | -1.25% | -0.11% | 0.02% | 0.35% | 1.16% | 0.55% | -1.41% | 9.41% | -1.07% | -7.35% | 0.16% | -0.62% | 1.68% | 0.05% | 0.39% | 0.18% | 0.25% | 0.45% | 0.42% | 0.71% | 0.63% | 1.64% | 1.7% | 4.22% | 1.62% | 0.51% | 2.33% | 1.75% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -5.99% | -17.15% | -1.59% | 0.45% | 5.56% | 12.16% | 7.11% | -11.8% | 86.09% | -8.78% | -46.32% | 1.65% | -5.38% | 18.65% | 0.42% | 2.28% | 2.33% | 1.41% | 2.2% | 2.06% | 3.16% | 2.56% | 3.99% | 7.25% | 23.35% | 7.89% | 2.15% | 12.35% | 10.96% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -258 | -162 | 188 | 279 | 94 | 1.270 | 997 | 91 | 292 | -1.009 | -689 | 153 | 175 | 283 | 109 | 155 | 157 | 228 | 256 | 398 | 546 | 951 | 1.068 | 933 | 998 | 702 | 515 | 457 | 193 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -11.79 | -29.1 | 31.37 | 37.12 | 142.9 | 5.34 | 6.47 | 50.93 | 10.05 | -2.78 | -3.72 | 12.11 | 13.79 | 8.24 | 21.08 | 17.18 | 15.64 | 12.68 | 11.33 | 7.82 | 7.6 | 5.04 | 3.8 | 5.17 | 31.27 | 22.52 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 3.042 | 4.714 | 5.898 | 10.356 | 13.433 | 6.782 | 6.451 | 4.635 | 2.935 | 2.805 | 2.563 | 1.853 | 2.413 | 2.332 | 2.298 | 2.663 | 2.455 | 2.891 | 2.900 | 3.112 | 4.150 | 4.793 | 4.058 | 4.824 | 31.207 | 15.809 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HID TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HID
Chia sẻ lên:
