CTCP Đường sắt Hà Hải - HHR
✅ Xem tín hiệu mua bán HHR Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:12:58| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HHR |
| Giá hiện tại | 0.5 - Cập nhật vào 09:05 ngày 26/05/2024 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 17/02/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 1.380.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 1.380.000 |
| Mã số thuế | 0100769656 |
| Ngày cấp GPKD | 21/12/2010 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ - Quản lý, bảo trì, sửa chữa hệ thống kết cấu hạ tầng đường sắt quốc gia... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Đoạn công vụ trực thuôc Tổng cục đường sắt (nay là TCT đường sắt VN) được thành lập 08/1945 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đường sắt Hà Hải Tên tiếng Anh: Ha Hai Railway Joint Stock Company Tên viết tắt:Công ty Đường sắt Hà Hải Địa chỉ: Ngách 481/73 - Đường Ngọc Lâm - P. Gia Thụy - Q. Long Biên - Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Nguyên Quốc Vượng Điện thoại: (84.24) 3873 0146 Fax: (84.24) 3873 0146 Website:http://duongsathahai.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 100.131 | 40.360 | 8.355 | 32.465 | 37.027 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 2.496 | 1.103 | 538 | 249 | 220 |
| Vốn CSH | 20.101 | 18.451 | 15.221 | 14.353 | 14.218 |
| CP lưu hành | 1.380.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | 1.380.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 12.42% | 5.98% | 3.53% | 1.73% | 1.55% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 2.49% | 2.73% | 6.44% | 0.77% | 0.59% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.179 | -48 | 0 | 78 | 94 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 0.34 | -33.31 | 0 | 126.4 | 111.37 |
| Giá CP | 401 | 1.599 | 0 | 9.859 | 10.469 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 3/2022 | Quý 1/2022 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 98.990 | 1.141 | 40.154 | 206 | 0 | 8.355 | 31.710 | 755 | 31.506 | 0 | 5.521 |
| CP lưu hành | 1.380.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | 1.380.000 | 1.380.000 |
| Lợi nhuận | 2.037 | 459 | 1.169 | -66 | 0 | 538 | 232 | 17 | 90 | 0 | 130 |
| Vốn CSH | 19.012 | 20.101 | 16.717 | 18.451 | 15.343 | 15.221 | 14.585 | 14.353 | 14.767 | 14.677 | 14.218 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 10.71% | 2.28% | 6.99% | -0.36% | 0% | 3.53% | 1.59% | 0.12% | 0.61% | 0% | 0.91% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 2.06% | 40.23% | 2.91% | -32.04% | NAN% | 6.44% | 0.73% | 2.25% | 0.29% | NAN% | 2.35% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.809 | 1.179 | 799 | -48 | 340 | 0 | 246 | 78 | 160 | 94 | 94 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 0.22 | 0.34 | 0.38 | -33.31 | 0 | 0 | 36.61 | 126.4 | 61.32 | 103.95 | 111.37 |
| Giá CP | 398 | 401 | 304 | 1.599 | 0 | 0 | 9.006 | 9.859 | 9.811 | 9.771 | 10.469 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HHR TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HHR
Chia sẻ lên:
