CTCP Hoàng Hà - HHG
✅ Xem tín hiệu mua bán HHG Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:12:55| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HHG |
| Giá hiện tại | 0.9 - Cập nhật vào 16:04 ngày 18/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 09/05/2023 |
| Cổ phiếu niêm yết | 34.896.354 |
| Cổ phiếu lưu hành | 34.896.354 |
| Mã số thuế | 1000272301 |
| Ngày cấp GPKD | 25/09/2001 |
| Nhóm ngành | Vận tải và kho bãi |
| Ngành | Vận tải đường bộ |
| Ngành nghề chính | - KD vận tải hành khách theo tuyến cố định và theo hợp đồng - Kinh doanh vận tải bằng xe buýt, xe taxi - Kinh doanh xăng dầu, dịch vụ chuyển phát, bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ... - Xây dựng cơ sở hạ tầng, công trình giao thông - Mua bán chứng khoán, kinh doanh bất động sản |
| Mốc lịch sử | - Ngày 25/09/2001, CTCP Hoàng Hà được thành lập theo giấy chứng nhận kinh doanh số 1000272301 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Hoàng Hà Tên tiếng Anh: Hoang Ha Joint Stock Company Tên viết tắt:HoangHa JSC Địa chỉ: Số 368 phố Lý Bôn - P.Tiền Phong - Tp.Thái Bình - T.Thái Bình Người công bố thông tin: Ms. Bùi Thị Tâm Điện thoại: (84.227) 625 0250 - 384 2842 Fax: (84.227) 384 8648 Email:congtyhoangha@yahoo.com Website:http://www.hoanghaco.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 19.238 | 104.472 | 94.068 | 112.428 | 222.449 | 262.414 | 346.101 | 277.612 | 185.992 | 164.639 | 156.460 | 155.662 | 146.005 | 86.907 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -11.421 | -57.657 | -68.647 | -66.095 | 111 | 1.554 | 38.144 | 40.622 | 33.160 | 6.783 | 2.004 | -9.146 | -5.064 | 4.105 |
| Vốn CSH | 151.275 | 193.068 | 259.465 | 325.820 | 355.493 | 359.325 | 354.485 | 300.455 | 183.385 | 128.411 | 124.120 | 131.281 | 140.527 | 140.189 |
| CP lưu hành | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -7.55% | -29.86% | -26.46% | -20.29% | 0.03% | 0.43% | 10.76% | 13.52% | 18.08% | 5.28% | 1.61% | -6.97% | -3.6% | 2.93% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -59.37% | -55.19% | -72.98% | -58.79% | 0.05% | 0.59% | 11.02% | 14.63% | 17.83% | 4.12% | 1.28% | -5.88% | -3.47% | 4.72% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -1.518 | -1.905 | -1.896 | -860 | -103 | 694 | 1.906 | 1.771 | 1.142 | 342 | -452 | -704 | 148 | 284 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.79 | -1.47 | -2.16 | -1.51 | -14.56 | 5.48 | 4.51 | 5.87 | 9.64 | 11.69 | -8.63 | -4.4 | 31.69 | 0 |
| Giá CP | 1.199 | 2.800 | 4.095 | 1.299 | 1.500 | 3.803 | 8.596 | 10.396 | 11.009 | 3.998 | 3.901 | 3.098 | 4.690 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 1/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 19.238 | 19.514 | 28.838 | 33.394 | 22.726 | 26.232 | 15.739 | 25.631 | 26.466 | 30.478 | 24.252 | 24.287 | 33.411 | 51.729 | 54.349 | 55.325 | 61.046 | 72.739 | 56.557 | 60.298 | 72.820 | 75.601 | 80.785 | 77.302 | 112.413 | 103.137 | 59.106 | 66.132 | 49.237 | 43.867 | 40.894 | 52.194 | 49.037 | 43.768 | 40.681 | 39.047 | 41.143 | 38.534 | 38.040 | 37.841 | 42.045 | 38.531 | 38.017 | 37.349 | 41.765 | 37.393 | 37.952 | 36.371 | 34.289 | 33.632 | 27.583 | 25.692 |
| CP lưu hành | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 | 34.896.354 |
| Lợi nhuận | -11.421 | -18.146 | -12.061 | -11.361 | -16.089 | -17.882 | -21.159 | -16.798 | -12.808 | -18.667 | -17.894 | -14.212 | -15.322 | -443 | -19 | 1.916 | -1.343 | -2.259 | -1.849 | 1 | 5.661 | 6.063 | 8.283 | 8.696 | 15.102 | 14.531 | 15.701 | 5.197 | 5.193 | 11.229 | 10.454 | 7.622 | 3.855 | 1.902 | 1.440 | 1.802 | 1.639 | 319 | 559 | 48 | 1.078 | -6.107 | -721 | -2.871 | 553 | -4.859 | -1.948 | 598 | 1.145 | 116 | 132 | 3.857 |
| Vốn CSH | 151.275 | 162.847 | 180.994 | 193.068 | 204.429 | 220.518 | 238.399 | 259.465 | 276.263 | 289.054 | 307.721 | 325.820 | 340.031 | 355.050 | 355.493 | 355.493 | 353.971 | 355.233 | 357.492 | 359.325 | 359.869 | 354.208 | 348.145 | 354.485 | 345.789 | 330.687 | 316.156 | 300.455 | 210.185 | 204.920 | 193.649 | 183.385 | 145.763 | 139.072 | 132.466 | 128.411 | 126.609 | 125.064 | 124.745 | 124.120 | 124.072 | 123.325 | 129.427 | 131.281 | 133.967 | 131.331 | 138.630 | 140.527 | 139.929 | 139.592 | 142.295 | 140.189 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -7.55% | -11.14% | -6.66% | -5.88% | -7.87% | -8.11% | -8.88% | -6.47% | -4.64% | -6.46% | -5.82% | -4.36% | -4.51% | -0.12% | -0.01% | 0.54% | -0.38% | -0.64% | -0.52% | 0% | 1.57% | 1.71% | 2.38% | 2.45% | 4.37% | 4.39% | 4.97% | 1.73% | 2.47% | 5.48% | 5.4% | 4.16% | 2.64% | 1.37% | 1.09% | 1.4% | 1.29% | 0.26% | 0.45% | 0.04% | 0.87% | -4.95% | -0.56% | -2.19% | 0.41% | -3.7% | -1.41% | 0.43% | 0.82% | 0.08% | 0.09% | 2.75% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -59.37% | -92.99% | -41.82% | -34.02% | -70.8% | -68.17% | -134.44% | -65.54% | -48.39% | -61.25% | -73.78% | -58.52% | -45.86% | -0.86% | -0.03% | 3.46% | -2.2% | -3.11% | -3.27% | 0% | 7.77% | 8.02% | 10.25% | 11.25% | 13.43% | 14.09% | 26.56% | 7.86% | 10.55% | 25.6% | 25.56% | 14.6% | 7.86% | 4.35% | 3.54% | 4.61% | 3.98% | 0.83% | 1.47% | 0.13% | 2.56% | -15.85% | -1.9% | -7.69% | 1.32% | -12.99% | -5.13% | 1.64% | 3.34% | 0.34% | 0.48% | 15.01% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -1.518 | -1.652 | -1.645 | -1.905 | -2.061 | -1.967 | -1.990 | -1.896 | -1.822 | -1.894 | -1.372 | -860 | -397 | 3 | -49 | -103 | -166 | 50 | 331 | 694 | 995 | 1.323 | 1.616 | 1.906 | 1.903 | 1.709 | 1.804 | 1.771 | 2.129 | 2.170 | 1.689 | 1.142 | 709 | 538 | 412 | 342 | 203 | 159 | -350 | -452 | -683 | -724 | -617 | -704 | -431 | -382 | -7 | 148 | 103 | 302 | 293 | 284 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.79 | -0.91 | -1.52 | -1.47 | -3.64 | -4.63 | -2.06 | -2.16 | -1.76 | -1.06 | -0.87 | -1.51 | -2.26 | 439.22 | -28.65 | -14.56 | -10.84 | 34.32 | 8.15 | 5.48 | 5.63 | 5.9 | 4.58 | 4.51 | 5.25 | 4.62 | 4.38 | 5.87 | 3.85 | 5.16 | 5.98 | 9.64 | 10.87 | 16 | 19.66 | 11.69 | 24.1 | 18.89 | -9.42 | -8.63 | -4.54 | -4.56 | -3.4 | -4.4 | -8.35 | -9.69 | -693.26 | 31.69 | 56.14 | 30.48 | 40.92 | 0 |
| Giá CP | 1.199 | 1.503 | 2.500 | 2.800 | 7.502 | 9.107 | 4.099 | 4.095 | 3.207 | 2.008 | 1.194 | 1.299 | 897 | 1.318 | 1.404 | 1.500 | 1.799 | 1.716 | 2.698 | 3.803 | 5.602 | 7.806 | 7.401 | 8.596 | 9.991 | 7.896 | 7.902 | 10.396 | 8.197 | 11.197 | 10.100 | 11.009 | 7.707 | 8.608 | 8.100 | 3.998 | 4.892 | 3.004 | 3.297 | 3.901 | 3.101 | 3.301 | 2.098 | 3.098 | 3.599 | 3.702 | 4.853 | 4.690 | 5.782 | 9.205 | 11.990 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HHG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HHG
Chia sẻ lên:
