CTCP Du lịch Hương Giang - HGT
✅ Xem tín hiệu mua bán HGT Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:12:44| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HGT |
| Giá hiện tại | 12.1 - Cập nhật vào 11:04 ngày 21/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 15/10/2020 |
| Cổ phiếu niêm yết | 20.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 20.000.000 |
| Mã số thuế | 3300101124 |
| Ngày cấp GPKD | 25/12/2007 |
| Nhóm ngành | Dịch vụ lưu trú và ăn uống |
| Ngành | Khách sạn và phòng ở |
| Ngành nghề chính | - Tổ chức các tour du lịch - Kinh doanh nhà hàng, khách sạn, resort... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 15/10/2020 ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá 10,000 đ/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Du lịch Hương Giang Tên tiếng Anh: Huong Giang Tourist Joint Stock Company Tên viết tắt:Huong Giang Tour Địa chỉ: 02 Nguyễn Công Trứ - P Phú Hội - Tp.Huế - T. Thừa Thiên Huế Người công bố thông tin: Mr. Hồ Văn Toại Điện thoại: (84.234) 382 6070 Fax: (84.234) 384 6370 |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 11.854 | 36.644 | 12.277 | 29.006 | 93.777 | 48.365 | 42.766 | 11.245 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 908 | -9.291 | -30.881 | -41.135 | 6.822 | -1.458 | -6.023 | -1.838 |
| Vốn CSH | 141.605 | 139.797 | 162.947 | 200.981 | 228.580 | 208.929 | 0 | 0 |
| CP lưu hành | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.64% | -6.65% | -18.95% | -20.47% | 2.98% | -0.7% | -INF% | -INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 7.66% | -25.35% | -251.54% | -141.82% | 7.27% | -3.01% | -14.08% | -16.35% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -90 | -947 | -1.839 | -1.152 | 302 | -224 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -107.65 | -10.56 | -5.44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 9.689 | 10.000 | 10.004 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 3/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 11.854 | 9.370 | 13.014 | 11.100 | 3.160 | 1.128 | 1.202 | 5.020 | 4.927 | 6.170 | 6.158 | 3.266 | 13.412 | 20.031 | 23.799 | 25.762 | 24.185 | 12.097 | 13.537 | 11.106 | 11.625 | 9.511 | 11.265 | 10.615 | 11.375 | 11.245 |
| CP lưu hành | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 | 20.000.000 |
| Lợi nhuận | 908 | -3.105 | 695 | -300 | -6.581 | -4.349 | -7.713 | -9.760 | -9.059 | -9.896 | -8.073 | -18.807 | -4.359 | 1.746 | -1.611 | 1.922 | 4.765 | -520 | -132 | -465 | -341 | -1.931 | -1.742 | -999 | -1.351 | -1.838 |
| Vốn CSH | 141.605 | 137.387 | 140.492 | 139.797 | 140.097 | 146.774 | 155.229 | 162.947 | 172.723 | 183.373 | 193.269 | 200.981 | 219.788 | 228.044 | 226.298 | 228.580 | 226.658 | 208.276 | 208.797 | 208.929 | 209.394 | 209.739 | 217.721 | 0 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.64% | -2.26% | 0.49% | -0.21% | -4.7% | -2.96% | -4.97% | -5.99% | -5.24% | -5.4% | -4.18% | -9.36% | -1.98% | 0.77% | -0.71% | 0.84% | 2.1% | -0.25% | -0.06% | -0.22% | -0.16% | -0.92% | -0.8% | -INF% | -INF% | -INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 7.66% | -33.14% | 5.34% | -2.7% | -208.26% | -385.55% | -641.68% | -194.42% | -183.86% | -160.39% | -131.1% | -575.84% | -32.5% | 8.72% | -6.77% | 7.46% | 19.7% | -4.3% | -0.98% | -4.19% | -2.93% | -20.3% | -15.46% | -9.41% | -11.88% | -16.35% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -90 | -465 | -527 | -947 | -1.420 | -1.544 | -1.821 | -1.839 | -2.292 | -2.057 | -1.475 | -1.152 | -115 | 341 | 228 | 302 | 182 | -73 | -143 | -224 | -201 | -184 | -87 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -107.65 | -20.88 | -30.57 | -10.56 | -7.04 | -6.48 | -5.49 | -5.44 | -4.36 | -4.86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 9.689 | 9.709 | 16.110 | 10.000 | 9.997 | 10.005 | 9.997 | 10.004 | 9.993 | 9.997 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HGT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HGT
Chia sẻ lên:
