CTCP Chế tạo Điện Cơ Hà Nội - HEM
✅ Xem tín hiệu mua bán HEM Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:12:38| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HEM |
| Giá hiện tại | 14.8 - Cập nhật vào 17:05 ngày 10/05/2024 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 03/01/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 38.704.650 |
| Cổ phiếu lưu hành | 38.704.650 |
| Mã số thuế | 0100100456 |
| Ngày cấp GPKD | 03/07/2009 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất thiết bị, máy móc |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện - Sản xuất động cơ, tua bin - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác - Sản xuất máy thông dụng khác - Sản xuất các cấu kiện kim loại... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 15/01/1961: Tiền thân là Nhà máy Chế tạo điện cơ được thành lập. - Ngày 15/02/1996: Đổi tên thành CT Chế tạo điện cơ. - Ngày 27/12/2001: CT đổi tên thành CT Chế tạo điện cơ Hà Nội. - Ngày 31/12/2004: Chuyển thành CT TNHH Nhà nước MTV Chế tạo điện cơ Hà Nội với VĐL là 154,186,000,000 đồng. - Ngày 15/06/2009: CTCP Chế tạo điện cơ Hà Nội được thành lập theo GCNĐKDN số 0100100456 cấp lần đầu ngày 03/07/2009 với số VĐL ban đầu là 320 tỷ đồng. - Ngày 03/01/2017: Giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu 13,700đ/cp. - Ngày 11/04/2019: Tăng vốn điều lệ lên 387,046,500,000 đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Chế tạo Điện Cơ Hà Nội Tên tiếng Anh: Ha Noi Electromechanical Manufacturing JSC Tên viết tắt:HEM.,JSC Địa chỉ: Km 12 Đường Cầu Diễn - P. Phúc Diễn - Q. Bắc Từ Liêm - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Ms. Nguyễn Thị Hồng Oanh Điện thoại: (84.24) 3765 5510 - 3765 5511 Fax: (84.24) 3765 5509 Email:dienco@hem.vn Website:https://hem.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2013 | Năm 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 85.657 | 521.285 | 445.744 | 548.587 | 501.941 | 542.840 | 542.052 | 682.914 | 388.193 | 228.919 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 11.101 | 42.610 | 619 | 10.572 | 84.631 | 132.245 | 80.499 | 67.365 | 50.362 | 39.989 |
| Vốn CSH | 636.054 | 594.173 | 627.394 | 624.454 | 684.310 | 536.271 | 544.670 | 546.927 | 487.230 | 498.566 |
| CP lưu hành | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.75% | 7.17% | 0.1% | 1.69% | 12.37% | 24.66% | 14.78% | 12.32% | 10.34% | 8.02% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 12.96% | 8.17% | 0.14% | 1.93% | 16.86% | 24.36% | 14.85% | 9.86% | 12.97% | 17.47% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.321 | 165 | 48 | 1.493 | 3.833 | 1.738 | 2.066 | 1.052 | 1.911 | 533 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 14.68 | 66.63 | 382.37 | 9.04 | 3.91 | 8.05 | 6.82 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 19.392 | 10.994 | 18.354 | 13.497 | 14.987 | 13.991 | 14.090 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 85.657 | 179.485 | 78.776 | 163.413 | 99.611 | 168.394 | 128.628 | 76.486 | 72.236 | 173.182 | 117.254 | 129.430 | 128.721 | 139.592 | 115.090 | 148.943 | 98.316 | 216.629 | 116.123 | 63.246 | 146.842 | 95.998 | 58.613 | 264.956 | 122.485 | 104.550 | 178.047 | 270.252 | 130.065 | 144.248 | 95.893 | 148.052 | 73.008 | 155.911 |
| CP lưu hành | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 | 38.704.650 |
| Lợi nhuận | 11.101 | 20.943 | 10.809 | 8.283 | 2.575 | -4.011 | -457 | 388 | 4.699 | -3.449 | 217 | 2.193 | 11.611 | 16.038 | 27.724 | 20.530 | 20.339 | 65.827 | 35.612 | 7.196 | 23.610 | 20.421 | 12.706 | 26.668 | 20.704 | 16.008 | 12.639 | 23.001 | 15.717 | 17.012 | 12.196 | 21.154 | 22.938 | 17.051 |
| Vốn CSH | 636.054 | 625.213 | 604.483 | 594.173 | 586.160 | 622.501 | 626.724 | 627.394 | 624.902 | 620.768 | 624.445 | 624.454 | 623.353 | 669.793 | 653.983 | 684.310 | 664.699 | 644.555 | 571.671 | 536.271 | 586.687 | 572.178 | 556.768 | 544.670 | 595.464 | 576.906 | 559.261 | 546.927 | 523.665 | 532.717 | 516.504 | 487.230 | 329.382 | 498.566 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.75% | 3.35% | 1.79% | 1.39% | 0.44% | -0.64% | -0.07% | 0.06% | 0.75% | -0.56% | 0.03% | 0.35% | 1.86% | 2.39% | 4.24% | 3% | 3.06% | 10.21% | 6.23% | 1.34% | 4.02% | 3.57% | 2.28% | 4.9% | 3.48% | 2.77% | 2.26% | 4.21% | 3% | 3.19% | 2.36% | 4.34% | 6.96% | 3.42% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 12.96% | 11.67% | 13.72% | 5.07% | 2.59% | -2.38% | -0.36% | 0.51% | 6.51% | -1.99% | 0.19% | 1.69% | 9.02% | 11.49% | 24.09% | 13.78% | 20.69% | 30.39% | 30.67% | 11.38% | 16.08% | 21.27% | 21.68% | 10.07% | 16.9% | 15.31% | 7.1% | 8.51% | 12.08% | 11.79% | 12.72% | 14.29% | 31.42% | 10.94% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.321 | 1.101 | 456 | 165 | -39 | 16 | 31 | 48 | 95 | 274 | 780 | 1.493 | 1.969 | 2.220 | 3.573 | 3.833 | 3.516 | 3.603 | 2.364 | 1.738 | 2.267 | 2.188 | 2.068 | 2.066 | 1.966 | 1.831 | 1.396 | 1.052 | 487 | 1.562 | 1.746 | 1.911 | 1.250 | 533 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 14.68 | 23.53 | 23.24 | 66.63 | -475.62 | 911.96 | 571.95 | 382.37 | 185.35 | 51.05 | 18.59 | 9.04 | 8.99 | 6.4 | 3.83 | 3.91 | 4.49 | 4.58 | 6.18 | 8.05 | 7.15 | 6.95 | 7.45 | 6.82 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 19.392 | 25.907 | 10.597 | 10.994 | 18.549 | 14.591 | 17.730 | 18.354 | 17.608 | 13.988 | 14.500 | 13.497 | 17.701 | 14.208 | 13.685 | 14.987 | 15.787 | 16.502 | 14.610 | 13.991 | 16.209 | 15.207 | 15.407 | 14.090 | 17.694 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HEM TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HEM
Chia sẻ lên:
