CTCP Hưng Đạo Container - HDO
✅ Xem tín hiệu mua bán HDO Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:12:28| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HDO |
| Giá hiện tại | 0.4 - Cập nhật vào 16:10 ngày 12/10/2025 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 02/06/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 16.959.879 |
| Cổ phiếu lưu hành | 16.959.879 |
| Mã số thuế | 0301411035 |
| Ngày cấp GPKD | 30/10/2000 |
| Nhóm ngành | Thuê và cho thuê |
| Ngành | Thuê và cho thuê máy móc, thiết bị thương mại và công nghiệp |
| Ngành nghề chính | - Bốc xếp, vận tải hàng hóa bằng container và sửa chữa thùng container - Mua bán container và vật tư phụ tùng - Cho thuê kho bãi, cho thuê container... - Shipping lines |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là CT TNHH Hưng Đạo Container được thành lập năm 1994 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Hưng Đạo Container Tên tiếng Anh: Hung Dao Container Joint Stock Corporation Tên viết tắt:Hung Dao Container Địa chỉ: 62 Nguyễn Cửu Vân - P.17 - Q.Bình Thạnh - Tp.HCM Người công bố thông tin: Ms. Trần Thị Xuân Thảo Điện thoại: (84.28) 3840 3210 - 3840 3211 Fax: (84.28) 3840 3209 Email:info@hungdaoco.com Website:http://hungdaocontainer.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 387 | 4.253 | 21.048 | 27.416 | 184.038 | 226.912 | 168.679 | 190.521 | 133.815 | 185.724 | 179.981 | 19.065 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -475 | -105.823 | -23.528 | -18.350 | -34.371 | 1.975 | -30.759 | -17.335 | 341 | 10.852 | 10.933 | 3.543 |
| Vốn CSH | -156.067 | 18.406 | 56.251 | 74.850 | 115.552 | 105.937 | 125.940 | 97.948 | 108.512 | 114.540 | 50.247 | 49.951 |
| CP lưu hành | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.3% | -574.94% | -41.83% | -24.52% | -29.75% | 1.86% | -24.42% | -17.7% | 0.31% | 9.47% | 21.76% | 7.09% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -122.74% | -2488.2% | -111.78% | -66.93% | -18.68% | 0.87% | -18.24% | -9.1% | 0.25% | 5.84% | 6.07% | 18.58% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -6.236 | -1.558 | -1.693 | -2.605 | 691 | -1.334 | -2.279 | -1.045 | 813 | 2.333 | 2.030 | 823 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.05 | -0.39 | -0.47 | -0.46 | 3.47 | -2.85 | -1.84 | -4.78 | 12.67 | 5.36 | 10.59 | 0 |
| Giá CP | 312 | 608 | 796 | 1.198 | 2.398 | 3.802 | 4.193 | 4.995 | 10.301 | 12.505 | 21.498 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 387 | 131 | 1.550 | 1.404 | 1.168 | 10.099 | 2.349 | 4.553 | 4.047 | 4.326 | 5.064 | 9.384 | 8.642 | 99.230 | 28.475 | 34.621 | 21.712 | 52.424 | 56.303 | 67.129 | 51.056 | 71.981 | 43.993 | 25.068 | 27.637 | 56.362 | 60.174 | 43.234 | 30.751 | 26.078 | 34.476 | 33.578 | 39.683 | 51.742 | 45.630 | 51.302 | 37.050 | 43.028 | 54.222 | 53.763 | 28.968 | 19.065 |
| CP lưu hành | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 | 16.959.879 |
| Lợi nhuận | -475 | -87.663 | -997 | -15.750 | -1.413 | -9.041 | 0 | -11.914 | -2.573 | -10.305 | -3.681 | -5.675 | 1.311 | -38.541 | 3.088 | 998 | 84 | 12.639 | -3.482 | -7.679 | 497 | 59 | -12.643 | -18.279 | 104 | -10.660 | 220 | -6.915 | 20 | -3.064 | 219 | 1.576 | 1.610 | 1.169 | 3.233 | 2.775 | 3.675 | 2.659 | 3.076 | 3.631 | 1.567 | 3.543 |
| Vốn CSH | -156.067 | -139.444 | -50.261 | 18.406 | 44.137 | 50.926 | 59.941 | 56.251 | 68.165 | 60.394 | 70.698 | 74.850 | 80.525 | 86.328 | 118.470 | 115.552 | 114.554 | 116.318 | 103.679 | 105.937 | 113.626 | 113.432 | 113.221 | 125.940 | 144.250 | 150.267 | 91.638 | 97.948 | 104.857 | 104.738 | 108.980 | 108.512 | 106.395 | 113.066 | 114.072 | 114.540 | 110.466 | 55.565 | 52.425 | 50.247 | 52.043 | 49.951 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.3% | 62.87% | 1.98% | -85.57% | -3.2% | -17.75% | 0% | -21.18% | -3.77% | -17.06% | -5.21% | -7.58% | 1.63% | -44.64% | 2.61% | 0.86% | 0.07% | 10.87% | -3.36% | -7.25% | 0.44% | 0.05% | -11.17% | -14.51% | 0.07% | -7.09% | 0.24% | -7.06% | 0.02% | -2.93% | 0.2% | 1.45% | 1.51% | 1.03% | 2.83% | 2.42% | 3.33% | 4.79% | 5.87% | 7.23% | 3.01% | 7.09% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -122.74% | -66918.32% | -64.32% | -1121.79% | -120.98% | -89.52% | 0% | -261.67% | -63.58% | -238.21% | -72.69% | -60.48% | 15.17% | -38.84% | 10.84% | 2.88% | 0.39% | 24.11% | -6.18% | -11.44% | 0.97% | 0.08% | -28.74% | -72.92% | 0.38% | -18.91% | 0.37% | -15.99% | 0.07% | -11.75% | 0.64% | 4.69% | 4.06% | 2.26% | 7.09% | 5.41% | 9.92% | 6.18% | 5.67% | 6.75% | 5.41% | 18.58% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -6.236 | -6.292 | -1.617 | -1.558 | -1.330 | -1.399 | -1.474 | -1.693 | -1.322 | -1.123 | -2.947 | -2.605 | -2.236 | -2.319 | 1.134 | 691 | 105 | 133 | -716 | -1.334 | -2.049 | -2.076 | -2.964 | -2.279 | -1.540 | -1.741 | -1.045 | -1.045 | -134 | 37 | 491 | 813 | 974 | 1.379 | 1.886 | 2.333 | 3.029 | 2.540 | 2.745 | 2.030 | 1.187 | 823 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.05 | -0.06 | -0.37 | -0.39 | -0.53 | -0.43 | -0.47 | -0.47 | -0.53 | -0.71 | -0.34 | -0.46 | -0.8 | -0.95 | 1.94 | 3.47 | 31.32 | 15.01 | -2.66 | -2.85 | -1.42 | -1.4 | -1.18 | -1.84 | -3.77 | -2.53 | -2.87 | -4.78 | -38.84 | 188.06 | 12.22 | 12.67 | 10.27 | 4.64 | 5.09 | 5.36 | 8.75 | 6.58 | 9.18 | 10.59 | 0 | 0 |
| Giá CP | 312 | 378 | 598 | 608 | 705 | 602 | 693 | 796 | 701 | 797 | 1.002 | 1.198 | 1.789 | 2.203 | 2.200 | 2.398 | 3.289 | 1.996 | 1.905 | 3.802 | 2.910 | 2.906 | 3.498 | 4.193 | 5.806 | 4.405 | 2.999 | 4.995 | 5.205 | 6.958 | 6.000 | 10.301 | 10.003 | 6.399 | 9.600 | 12.505 | 26.504 | 16.713 | 25.199 | 21.498 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HDO TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HDO
Chia sẻ lên:
