CTCP Dệt may Huế - HDM
✅ Xem tín hiệu mua bán HDM Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:12:23| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HDM |
| Giá hiện tại | 35.6 - Cập nhật vào 04:04 ngày 23/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 21/01/2010 |
| Cổ phiếu niêm yết | 20.096.259 |
| Cổ phiếu lưu hành | 20.096.259 |
| Mã số thuế | 3300100628 |
| Ngày cấp GPKD | 17/11/2005 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất các sản phẩm may mặc |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất, kinh doanh XNK trực tiếp các mặt hàng, sản phẩm dệt may - Nhuộm và hoàn tất vải sợi - Kinh doanh, XNK trực tiếp nguyên vật liệu thuộc ngành dệt may và các mặt hàng tiêu dùng, thủ công mỹ nghệ, nông, lâm,hải sản, ... |
| Mốc lịch sử | CTy được thành lập năm 1988 và được cổ phần hóa vào tháng 10/2005. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Dệt may Huế Tên tiếng Anh: Hue Textile Garment JSC Tên viết tắt:HUEGATEX Địa chỉ: Số 122 Dương Thiệu Tước - P.Thủy Dương - Tx.Hương Thủy - T.Thừa Thiên Huế Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Tiến Hậu Điện thoại: (84.23) 4386 4337 Fax: (84.23) 4386 4338 Email:contact@huegatex.com.vn Website:http://huegatex.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2013 | Năm 2012 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 922.907 | 623.644 | 281.780 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 46.524 | 38.514 | 2.874 |
| Vốn CSH | 429.167 | 93.365 | 64.876 |
| CP lưu hành | 20.096.259 | 20.096.259 | 20.096.259 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 10.84% | 41.25% | 4.43% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 5.04% | 6.18% | 1.02% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.508 | 5.831 | 856 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 21.21 | 2.4 | 9.58 |
| Giá CP | 31.985 | 13.994 | 8.200 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 2/2012 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 319.070 | 603.837 | 323.526 | 300.118 | 281.780 |
| CP lưu hành | 20.096.259 | 20.096.259 | 20.096.259 | 20.096.259 | 20.096.259 |
| Lợi nhuận | 25.269 | 21.255 | 9.362 | 29.152 | 2.874 |
| Vốn CSH | 378.768 | 429.167 | 102.727 | 93.365 | 64.876 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 6.67% | 4.95% | 9.11% | 31.22% | 4.43% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 7.92% | 3.52% | 2.89% | 9.71% | 1.02% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.056 | 1.508 | 7.704 | 5.831 | 856 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 7.79 | 21.21 | 2.03 | 2.4 | 9.58 |
| Giá CP | 23.806 | 31.985 | 15.639 | 13.994 | 8.200 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HDM TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HDM
Chia sẻ lên:
