CTCP Hãng sơn Đông Á - HDA

✅ Xem tín hiệu mua bán HDA Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:28:05

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuHDA
Giá hiện tại6.8 - Cập nhật vào 07:04 ngày 26/04/2026
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn27/12/2010
Cổ phiếu niêm yết27.599.967
Cổ phiếu lưu hành27.599.967
Mã số thuế0102073938
Ngày cấp GPKD20/11/2006
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất hóa chất, dược phẩm
Ngành nghề chính- Sản xuất và mua bán sơn nước, bột bả tường, chất chống thấm, chống gỉ, vật tư ngành sơn, vật liệu xây dựng
- Đại lý mua, đại lý bán, đại lý ký gửi hàng hóa, sản xuất và mua bán máy móc, thiết bị, linh kiện, vật tư ngành công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng, giao thông, hàng điện, điện tử, điện lạnh, điện gia dụng, thiết bị tin học, thiết bị văn phòng
- Dịch vụ vận tải, vận chuyển hàng hóa, hành khách...
Mốc lịch sử

Thành lập năm 2006.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Hãng sơn Đông Á

Tên đầy đủ: CTCP Hãng sơn Đông Á

Tên tiếng Anh: Dong A Paint Joint Stock Company

Tên viết tắt:HSDA.,JSC

Địa chỉ: Số 59 đường Thiên Đức - TT. Yên Viên - H. Gia Lâm - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Hoàng Văn Tuân

Điện thoại: (84.24) 3698 3471

Fax: (84.24) 3698 3485

Email:dongapaints@fpt.vn

Website:https://hangsondonga.com.vn

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010
Doanh thu 255.973 215.211 244.077 269.556 261.289 292.108 246.447 195.661 174.847 150.426 129.758 113.858 95.896 60.057 64.847
Lợi nhuận cty mẹ 13.753 -5.398 2.125 26.732 9.207 18.239 17.091 18.127 16.826 12.496 7.578 8.369 3.863 4.468 7.571
Vốn CSH 329.991 325.954 328.820 209.123 181.995 178.784 158.623 134.933 133.622 125.712 32.409 27.311 27.090 28.533 25.055
CP lưu hành 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967
ROE %(LNST/VCSH) 4.17% -1.66% 0.65% 12.78% 5.06% 10.2% 10.77% 13.43% 12.59% 9.94% 23.38% 30.64% 14.26% 15.66% 30.22%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 5.37% -2.51% 0.87% 9.92% 3.52% 6.24% 6.93% 9.26% 9.62% 8.31% 5.84% 7.35% 4.03% 7.44% 11.68%
EPS (Lũy kế 4 quý) -150 -103 1.775 2.619 88 1.804 1.561 1.134 1.618 3.990 1.269 1.819 1.516 1.942 0
P/E(Giá CP/EPS) -30.1 -50.43 6.54 4.2 95.93 5.88 6.09 9.08 11.93 3.06 8.51 4.01 4.95 9.32 0
Giá CP 4.515 5.194 11.609 11.000 8.442 10.608 9.506 10.297 19.303 12.209 10.799 7.294 7.504 18.099 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010
Doanh thu 94.821 49.529 54.053 57.570 61.908 51.257 50.101 51.945 74.613 55.118 59.807 54.539 77.814 53.533 73.446 64.763 92.930 71.520 44.731 52.108 110.268 56.728 72.656 52.456 104.041 57.237 46.110 39.059 66.913 55.580 37.134 36.034 60.021 41.579 37.622 35.625 52.114 38.081 34.175 26.056 51.176 34.237 25.952 18.393 43.127 24.709 24.050 21.972 35.483 21.594 25.702 13.117 20.316 22.628 17.113 25.792 14.907 24.148
CP lưu hành 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967 27.599.967
Lợi nhuận 10.266 -282 2.230 1.539 -5.566 -80 -19 267 -4.589 1.952 286 4.476 10.447 5.202 8.216 2.867 8.731 10.304 -12.491 2.663 7.985 2.850 3.375 4.029 10.950 2.389 1.168 2.584 9.801 4.399 2.367 1.560 5.997 3.114 4.669 3.046 5.430 5.458 1.512 96 6.736 3.920 819 -3.897 4.945 1.051 1.908 465 711 917 4.213 -1.978 1.100 3.052 316 3.170 786 3.615
Vốn CSH 343.897 333.067 332.729 329.991 337.594 345.027 325.954 325.917 328.291 331.800 328.820 228.443 226.498 214.664 209.123 206.365 201.215 190.818 181.995 197.482 195.023 181.419 178.784 176.648 171.936 158.943 158.623 158.554 150.659 139.983 134.933 147.157 145.078 136.741 133.622 139.191 136.106 131.077 125.712 42.595 42.854 36.010 32.409 35.455 40.790 28.121 27.311 28.933 29.085 28.536 27.090 27.948 28.728 31.929 28.533 29.542 0 25.055
ROE %(LNST/VCSH) 2.99% -0.08% 0.67% 0.47% -1.65% -0.02% -0.01% 0.08% -1.4% 0.59% 0.09% 1.96% 4.61% 2.42% 3.93% 1.39% 4.34% 5.4% -6.86% 1.35% 4.09% 1.57% 1.89% 2.28% 6.37% 1.5% 0.74% 1.63% 6.51% 3.14% 1.75% 1.06% 4.13% 2.28% 3.49% 2.19% 3.99% 4.16% 1.2% 0.23% 15.72% 10.89% 2.53% -10.99% 12.12% 3.74% 6.99% 1.61% 2.44% 3.21% 15.55% -7.08% 3.83% 9.56% 1.11% 10.73% INF% 14.43%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 10.83% -0.57% 4.13% 2.67% -8.99% -0.16% -0.04% 0.51% -6.15% 3.54% 0.48% 8.21% 13.43% 9.72% 11.19% 4.43% 9.4% 14.41% -27.92% 5.11% 7.24% 5.02% 4.65% 7.68% 10.52% 4.17% 2.53% 6.62% 14.65% 7.91% 6.37% 4.33% 9.99% 7.49% 12.41% 8.55% 10.42% 14.33% 4.42% 0.37% 13.16% 11.45% 3.16% -21.19% 11.47% 4.25% 7.93% 2.12% 2% 4.25% 16.39% -15.08% 5.41% 13.49% 1.85% 12.29% 5.27% 14.97%
EPS (Lũy kế 4 quý) 498 -75 -68 -150 -199 -171 -103 -109 134 1.332 1.775 2.464 2.324 2.175 2.619 818 801 736 88 1.467 1.586 1.844 1.804 1.612 1.486 1.386 1.561 1.665 1.576 1.245 1.134 1.334 1.463 1.414 1.618 1.621 1.649 2.600 3.990 4.018 2.801 2.315 1.269 1.822 3.805 1.880 1.819 2.866 1.756 1.433 1.516 988 3.472 3.329 1.942 1.798 0 0
P/E(Giá CP/EPS) 7.63 -49.12 -57.36 -30.1 -24.6 -30.47 -50.43 -41.41 41.11 6.76 6.54 8.76 12.43 10.99 4.2 11.61 11.24 10.6 95.93 4.57 6.43 5.91 5.88 6.14 5.85 7.43 6.09 5.1 4.57 7.71 9.08 8.47 8.41 10.82 11.93 8.08 4.91 5.54 3.06 2.74 3.07 5.44 8.51 6.75 1.92 4.52 4.01 3.21 4.56 5.51 4.95 7.89 3.31 4.51 9.32 11.73 0 0
Giá CP 3.800 3.684 3.900 4.515 4.895 5.210 5.194 4.514 5.509 9.004 11.609 21.585 28.887 23.903 11.000 9.497 9.003 7.802 8.442 6.704 10.198 10.898 10.608 9.898 8.693 10.298 9.506 8.492 7.202 9.599 10.297 11.299 12.304 15.299 19.303 13.098 8.097 14.404 12.209 11.009 8.599 12.594 10.799 12.299 7.306 8.498 7.294 9.200 8.007 7.896 7.504 7.795 11.492 15.014 18.099 21.091 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán HDA Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:28:05

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HDA TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HDA

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: