CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà Số 6 Hà Nội - HD6
✅ Xem tín hiệu mua bán HD6 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:12:21| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HD6 |
| Giá hiện tại | 9.2 - Cập nhật vào 07:04 ngày 21/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 23/11/2020 |
| Cổ phiếu niêm yết | 14.400.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 14.400.000 |
| Mã số thuế | 0100383878 |
| Ngày cấp GPKD | 31/03/2005 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Bất động sản |
| Ngành nghề chính | - Đầu tư xây dựng, kinh doanh phát triển nhà - Xây dựng và lắp đặt các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thể dục thể thao - Xây dựng hạ tầng kỹ thuật, các khu đô thị công nghiệp, xây dựng các công trình thủy lợi, giao thông... |
| Mốc lịch sử | Ngày 02/12 CTy chuyển đổi Cổ phần từ Doanh nghiệp Nhà nước theo quyết định số 8847/QĐ-UB của UBND Tp.Hà Nội |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà Số 6 Hà Nội Tên tiếng Anh: Hanoi Housing Development and Investment Joint Stock Company No6 Tên viết tắt:HADICO6 Địa chỉ: Tầng 6A - Tòa nhà Diamond Flower - Số 48 - Đường Lê Văn Lương - P. Nhân Chính - Q. Thanh Xuận - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Ms. Phạm Ngọc Quỳnh Điện thoại: (84.24) 6259 1706 Fax: (84.24) 6664 9603 Email:info@handico6.com.vn Website:http://handico6.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 45.811 | 425.255 | 492.034 | 78.377 | 234.684 | 265.911 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 4.232 | 50.483 | 57.987 | 6.117 | 7.903 | 10.985 |
| Vốn CSH | 306.362 | 287.005 | 185.203 | 164.156 | 186.218 | 211.808 |
| CP lưu hành | 14.400.000 | 14.400.000 | 14.400.000 | 14.400.000 | 14.400.000 | 14.400.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.38% | 17.59% | 31.31% | 3.73% | 4.24% | 5.19% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 9.24% | 11.87% | 11.79% | 7.8% | 3.37% | 4.13% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.642 | 5.872 | 516 | 597 | -212 | 1.330 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 3.79 | 2.55 | 24.24 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 13.803 | 14.974 | 12.508 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 45.811 | 160.399 | 39.890 | 194.161 | 30.805 | 253.505 | 104.094 | 119.925 | 14.510 | 63.310 | 0 | 12.273 | 2.794 | 112.643 | 36.950 | 78.050 | 7.041 | 123.273 | 43.760 | 44.547 | 54.331 |
| CP lưu hành | 14.400.000 | 14.400.000 | 14.400.000 | 14.400.000 | 14.400.000 | 14.400.000 | 14.400.000 | 14.400.000 | 14.400.000 | 14.400.000 | 14.400.000 | 14.400.000 | 14.400.000 | 14.400.000 | 14.400.000 | 14.400.000 | 14.400.000 | 14.400.000 | 14.400.000 | 14.400.000 | 14.400.000 |
| Lợi nhuận | 4.232 | 14.822 | 1.983 | 31.403 | 2.275 | 50.639 | 241 | 3.536 | 3.571 | 318 | 0 | 5.689 | 110 | 1.823 | 969 | 5.830 | -719 | -9.148 | 983 | 7.624 | 11.526 |
| Vốn CSH | 306.362 | 299.488 | 289.652 | 287.005 | 259.748 | 254.335 | 185.892 | 185.203 | 197.421 | 164.474 | 164.156 | 164.156 | 175.747 | 176.269 | 178.424 | 186.218 | 180.388 | 182.043 | 191.191 | 211.808 | 177.512 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.38% | 4.95% | 0.68% | 10.94% | 0.88% | 19.91% | 0.13% | 1.91% | 1.81% | 0.19% | 0% | 3.47% | 0.06% | 1.03% | 0.54% | 3.13% | -0.4% | -5.03% | 0.51% | 3.6% | 6.49% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 9.24% | 9.24% | 4.97% | 16.17% | 7.39% | 19.98% | 0.23% | 2.95% | 24.61% | 0.5% | NAN% | 46.35% | 3.94% | 1.62% | 2.62% | 7.47% | -10.21% | -7.42% | 2.25% | 17.11% | 21.21% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.642 | 3.506 | 5.993 | 5.872 | 3.937 | 4.027 | 532 | 516 | 665 | 425 | 529 | 597 | 606 | 549 | -213 | -212 | -87 | 763 | 1.398 | 1.330 | 800 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 3.79 | 3.91 | 3.97 | 2.55 | 10.26 | 9.29 | 26.11 | 24.24 | 18.19 | 15.3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 13.803 | 13.708 | 23.792 | 14.974 | 40.394 | 37.411 | 13.891 | 12.508 | 12.096 | 6.503 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HD6 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HD6
Chia sẻ lên:
