CTCP Xây dựng Số 3 Hải Phòng - HC3
✅ Xem tín hiệu mua bán HC3 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:12:17| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HC3 |
| Giá hiện tại | 26 - Cập nhật vào 09:04 ngày 21/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 11/07/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 20.685.717 |
| Cổ phiếu lưu hành | 20.685.717 |
| Mã số thuế | 0200509429 |
| Ngày cấp GPKD | 25/12/2002 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Bất động sản |
| Ngành nghề chính | - Thiết kế và xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp - Kinh doanh nhà, khách sạn, căn hộ cho thuê, dịch vụ du lịch - Sản xuất gia công đồ nội thất cao cấp - Kinh doanh bất động sản - Lắp đặt hệ thống điện, nước, phòng cháy chữa cháy... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 14/01/1993: UBND Thành phố Hải Phòng ra quyết định thành lập Công ty Xây dựng số 3. - Ngày 20/12/2002: Chuyển đổi thành CTCP Xây dựng số 3 Hải Phòng. - Ngày 11/07/2017: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 16,900 đ/CP. - Ngày 25/12/2002: Chính thức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần với vốn điều lệ 9,636,000,000 đồng. . - Năm 2006: Trở thành công ty đại chúng. . - Ngày 25/09/2008: Tăng vốn điều lệ lên 68,061,920,000 đồng. . - Ngày 23/05/2009: Tăng vốn điều lệ lên 72,145,630,000 đồng. . - Ngày 24/09/2012: Tăng vốn điều lệ lên 155,430,290,000 đồng. - Ngày 11/07/2017: Giao dịch trên thị trường UPCOM. . - Ngày 25/07/2018: Tăng vốn điều lệ lên 170,957,580,000 đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Xây dựng Số 3 Hải Phòng Tên tiếng Anh: HaiPhong Construction Joint Stock Corporation No3 Tên viết tắt:HACO3 Địa chỉ: Tầng 3 Tòa nhà Htower II - Số 195 Văn Cao - P. Đằng Giang - Q. Ngô Quyền - Tp. Hải Phòng Người công bố thông tin: Ms. Vũ Thị Vân Thường Điện thoại: (84.225) 384 9481 - 384 5553 Fax: (84.225) 384 0314 Email:ctxaydung3@hn.vnn.vn Website:http://haco3.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 14.939 | 52.842 | 61.842 | 139.222 | 229.977 | 134.417 | 151.254 | 0 | 11.784 | 38.900 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 15.252 | 38.915 | 109.590 | 96.789 | 68.695 | 80.695 | 119.534 | 0 | 1.608 | 17.620 |
| Vốn CSH | 703.857 | 686.799 | 700.888 | 648.181 | 604.008 | 558.860 | 0 | 178.271 | 157.991 | 148.835 |
| CP lưu hành | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.17% | 5.67% | 15.64% | 14.93% | 11.37% | 14.44% | INF% | 0% | 1.02% | 11.84% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 102.1% | 73.64% | 177.21% | 69.52% | 29.87% | 60.03% | 79.03% | NAN% | 13.65% | 45.3% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.909 | 3.991 | 5.074 | 4.554 | 5.008 | 4.756 | 0 | 1.274 | 2.109 | 484 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 17.45 | 9.27 | 6.09 | 5.71 | 5.23 | 4.81 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 33.312 | 36.997 | 30.901 | 26.003 | 26.192 | 22.876 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 2/2011 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 14.939 | 16.769 | 10.856 | 11.559 | 13.658 | 15.746 | 16.025 | 15.374 | 14.697 | 16.309 | 16.001 | 31.325 | 75.587 | 55.812 | 77.828 | 47.965 | 48.372 | 29.368 | 27.435 | 25.440 | 52.174 | 29.626 | 0 | 69.821 | 51.807 | 0 | 5.994 | 5.790 | 11.792 | 14.697 | 12.411 |
| CP lưu hành | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 | 20.685.717 |
| Lợi nhuận | 15.252 | 14.076 | 9.841 | 310 | 14.688 | 46.222 | 21.342 | 17.023 | 25.003 | 26.911 | 26.931 | 34.046 | 8.901 | 17.738 | 18.061 | 14.568 | 18.328 | 27.596 | 24.944 | 11.994 | 16.161 | 45.714 | 0 | 69.517 | 4.303 | 0 | 716 | 892 | 1.934 | 12.391 | 3.295 |
| Vốn CSH | 703.857 | 688.651 | 695.261 | 686.799 | 707.969 | 690.813 | 721.986 | 700.888 | 703.921 | 679.064 | 673.866 | 648.181 | 631.729 | 622.825 | 622.723 | 604.008 | 609.214 | 591.829 | 582.872 | 558.860 | 567.100 | 537.588 | 518.812 | 0 | 0 | 178.271 | 158.574 | 157.991 | 155.909 | 159.738 | 148.835 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.17% | 2.04% | 1.42% | 0.05% | 2.07% | 6.69% | 2.96% | 2.43% | 3.55% | 3.96% | 4% | 5.25% | 1.41% | 2.85% | 2.9% | 2.41% | 3.01% | 4.66% | 4.28% | 2.15% | 2.85% | 8.5% | 0% | INF% | INF% | 0% | 0.45% | 0.56% | 1.24% | 7.76% | 2.21% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 102.1% | 83.94% | 90.65% | 2.68% | 107.54% | 293.55% | 133.18% | 110.73% | 170.12% | 165.01% | 168.31% | 108.69% | 11.78% | 31.78% | 23.21% | 30.37% | 37.89% | 93.97% | 90.92% | 47.15% | 30.98% | 154.3% | NAN% | 99.56% | 8.31% | NAN% | 11.95% | 15.41% | 16.4% | 84.31% | 26.55% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.909 | 1.881 | 3.435 | 3.991 | 4.888 | 5.514 | 4.659 | 5.074 | 6.076 | 5.324 | 4.941 | 4.554 | 3.467 | 4.019 | 4.597 | 5.008 | 4.970 | 4.949 | 6.213 | 4.756 | 8.459 | 7.694 | 4.749 | 0 | 0 | 1.274 | 283 | 2.109 | 2.442 | 2.174 | 484 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 17.45 | 18.07 | 10.04 | 9.27 | 7.45 | 6.53 | 7.49 | 6.09 | 6.39 | 4.94 | 4.96 | 5.71 | 6.78 | 6.72 | 5.76 | 5.23 | 5.43 | 5.05 | 4.18 | 4.81 | 3.3 | 3.38 | 5.07 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 33.312 | 33.990 | 34.487 | 36.997 | 36.416 | 36.006 | 34.896 | 30.901 | 38.826 | 26.301 | 24.507 | 26.003 | 23.506 | 27.008 | 26.479 | 26.192 | 26.987 | 24.992 | 25.970 | 22.876 | 27.915 | 26.006 | 24.077 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HC3 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HC3
Chia sẻ lên:
