CTCP Habeco - Hải Phòng - HBH
✅ Xem tín hiệu mua bán HBH Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:12:12| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HBH |
| Giá hiện tại | 6 - Cập nhật vào 08:04 ngày 21/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 10/08/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 16.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 16.000.000 |
| Mã số thuế | 0200761964 |
| Ngày cấp GPKD | 24/09/2007 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất đồ uống và thuốc lá |
| Ngành nghề chính | - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh, sản xuất rượu vang, sản xuất bia và mạch nha ủ men bia; sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng. - Bán buôn vật tư, nguyên vật liệu ngành bia, rượu, nước giải khát. |
| Mốc lịch sử | - CTCP Habeco - Hải Phòng được thành lập theo quyết định số 227/BB-HABECO ngày 04/08/2007 của TCT Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Habeco - Hải Phòng Tên tiếng Anh: Habeco - Hai Phong Joint Stock Company Tên viết tắt: Địa chỉ: Thị trấn Trường Sơn - H. An Lão - Tp. Hải Phòng Người công bố thông tin: Mr. Lê Xuân Anh Điện thoại: (84.225) 366 7163 Fax: (84.225) 366 7189 Email:hhc@habecohaiphong.com.vn Website:https://habecohaiphong.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 74.694 | 306.723 | 275.442 | 269.828 | 287.131 | 277.559 | 253.936 | 213.689 | 64.718 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -9.954 | 15.570 | 14.550 | 12.323 | 19.831 | 662 | 1.710 | -7.437 | 2.027 |
| Vốn CSH | 167.057 | 160.825 | 152.089 | 135.050 | 122.900 | 101.936 | 104.616 | 0 | 0 |
| CP lưu hành | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -5.96% | 9.68% | 9.57% | 9.12% | 16.14% | 0.65% | 1.63% | -INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -13.33% | 5.08% | 5.28% | 4.57% | 6.91% | 0.24% | 0.67% | -3.48% | 3.13% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 510 | 546 | 1.065 | 773 | 1.310 | -168 | -109 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 13.72 | 16.48 | 9.77 | 4.27 | 2.75 | -21.44 | -67.21 | 0 | 0 |
| Giá CP | 6.997 | 8.998 | 10.405 | 3.301 | 3.603 | 3.602 | 7.326 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 1/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 51.792 | 22.902 | 124.054 | 74.536 | 52.029 | 56.104 | 86.930 | 62.717 | 81.408 | 44.387 | 89.859 | 93.137 | 67.003 | 19.829 | 95.449 | 78.909 | 62.760 | 50.013 | 115.888 | 54.447 | 59.751 | 47.473 | 83.334 | 68.800 | 65.155 | 36.647 | 68.300 | 68.007 | 57.880 | 19.502 | 45.053 | 19.665 |
| CP lưu hành | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 | 16.000.000 |
| Lợi nhuận | -4.643 | -5.311 | 11.598 | 2.893 | -1.017 | 2.096 | 4.765 | 3.936 | 4.345 | 1.504 | 7.254 | 8.850 | -1.784 | -1.997 | 7.306 | 7.339 | 6.085 | -899 | 8.439 | 308 | -1.950 | -6.135 | 5.089 | 1.927 | 896 | -6.202 | 1.641 | 1.024 | -1.578 | -8.524 | 1.154 | 873 |
| Vốn CSH | 158.822 | 167.057 | 172.423 | 160.825 | 157.933 | 158.950 | 156.854 | 152.089 | 148.153 | 143.808 | 142.304 | 135.050 | 126.200 | 128.209 | 130.206 | 122.900 | 115.561 | 109.476 | 110.375 | 101.936 | 101.628 | 103.578 | 109.706 | 104.616 | 102.689 | 101.793 | 107.995 | 0 | 0 | 106.908 | 115.432 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -2.92% | -3.18% | 6.73% | 1.8% | -0.64% | 1.32% | 3.04% | 2.59% | 2.93% | 1.05% | 5.1% | 6.55% | -1.41% | -1.56% | 5.61% | 5.97% | 5.27% | -0.82% | 7.65% | 0.3% | -1.92% | -5.92% | 4.64% | 1.84% | 0.87% | -6.09% | 1.52% | INF% | -INF% | -7.97% | 1% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -8.96% | -23.19% | 9.35% | 3.88% | -1.95% | 3.74% | 5.48% | 6.28% | 5.34% | 3.39% | 8.07% | 9.5% | -2.66% | -10.07% | 7.65% | 9.3% | 9.7% | -1.8% | 7.28% | 0.57% | -3.26% | -12.92% | 6.11% | 2.8% | 1.38% | -16.92% | 2.4% | 1.51% | -2.73% | -43.71% | 2.56% | 4.44% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 284 | 510 | 973 | 546 | 611 | 946 | 909 | 1.065 | 1.372 | 989 | 770 | 773 | 679 | 1.171 | 1.239 | 1.310 | 871 | 369 | 41 | -168 | -67 | 111 | 107 | -109 | -204 | -396 | -576 | 0 | 0 | -570 | 157 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 32.45 | 13.72 | 7.6 | 16.48 | 13.42 | 13.1 | 9.9 | 9.77 | 4.08 | 9.4 | 5.97 | 4.27 | 6.77 | 3.93 | 3.23 | 2.75 | 4.13 | 16 | 86.94 | -21.44 | -47.96 | 21.6 | 37.42 | -67.21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 9.216 | 6.997 | 7.395 | 8.998 | 8.200 | 12.393 | 8.999 | 10.405 | 5.598 | 9.297 | 4.597 | 3.301 | 4.597 | 4.602 | 4.002 | 3.603 | 3.597 | 5.904 | 3.565 | 3.602 | 3.213 | 2.398 | 4.004 | 7.326 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HBH TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HBH
Chia sẻ lên:
