CTCP Bao Bì PP Bình Dương - HBD
✅ Xem tín hiệu mua bán HBD Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:12:07| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | HBD |
| Giá hiện tại | 19 - Cập nhật vào 04:04 ngày 20/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 16/09/2013 |
| Cổ phiếu niêm yết | 2.011.100 |
| Cổ phiếu lưu hành | 2.011.100 |
| Mã số thuế | 3700431078 |
| Ngày cấp GPKD | 24/07/2002 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất giấy |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất kinh doanh và in các loại bao bì nhựa, bao bì giấy - Kinh doanh vật tư, thiết bị ngành bao bì - Cho thuê nhà xưởng... |
| Mốc lịch sử | - Thành lập ngày 24/07/2002 với sự góp vốn của 5 cổ đông sáng lập (4 cá nhân và 1 tổ chức) |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Bao Bì PP Bình Dương Tên tiếng Anh: Binh Duong PP Pack Making Joint Stock Company Tên viết tắt:HAIPAC BINH DUONG Địa chỉ: Lô 89 - Đường số 6 - KCN Sóng thần 1 - TX.Dĩ An - T.Bình Dương Người công bố thông tin: Mr. Phạm Trung Quyết Điện thoại: (84.274) 373 2850 Fax: (84.274) 373 2851 Email:haipac_bd@yahoo.com Website:http://www.haipacbd.com |
| BCTC theo năm | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 | Năm 2007 | Năm 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6.187 | 48.481 | 52.200 | 31.563 | 47.220 | 57.384 | 51.841 | 14.609 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 360 | 2.421 | 5.510 | 3.195 | 3.415 | 3.370 | 2.474 | 1.056 |
| Vốn CSH | 20.974 | 20.299 | 19.515 | 18.248 | 17.905 | 17.203 | 17.166 | 18.117 |
| CP lưu hành | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.72% | 11.93% | 28.23% | 17.51% | 19.07% | 19.59% | 14.41% | 5.83% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 5.82% | 4.99% | 10.56% | 10.12% | 7.23% | 5.87% | 4.77% | 7.23% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.348 | 3.074 | 3.562 | 1.808 | 2.307 | 1.562 | 910 | 688 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.01 | 4.07 | 3.37 | 9.02 | 4.34 | 12.68 | 40.35 | 43.6 |
| Giá CP | 8.101 | 12.511 | 12.004 | 16.308 | 10.012 | 19.806 | 36.719 | 29.997 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 | Quý 1/2008 | Quý 4/2007 | Quý 3/2007 | Quý 2/2007 | Quý 1/2007 | Quý 4/2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6.187 | 14.384 | 9.249 | 8.621 | 16.227 | 12.591 | 14.728 | 13.054 | 11.827 | 11.127 | 10.889 | 9.547 | 10.769 | 10.680 | 13.920 | 11.851 | 16.833 | 17.847 | 12.341 | 10.363 | 16.031 | 14.319 | 12.902 | 8.589 | 14.609 |
| CP lưu hành | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 | 2.011.100 |
| Lợi nhuận | 360 | 543 | 140 | 882 | 856 | 1.000 | 1.652 | 1.817 | 1.041 | 1.186 | 1.044 | 965 | 1.086 | 632 | 1.264 | 433 | 255 | 2.344 | 509 | 262 | 755 | 697 | 682 | 340 | 1.056 |
| Vốn CSH | 20.974 | 20.974 | 20.436 | 20.299 | 19.416 | 22.167 | 21.167 | 19.515 | 21.349 | 20.327 | 19.141 | 18.248 | 20.166 | 18.800 | 19.169 | 17.905 | 18.008 | 20.056 | 17.712 | 17.203 | 19.300 | 18.545 | 17.848 | 17.166 | 18.117 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.72% | 2.59% | 0.69% | 4.35% | 4.41% | 4.51% | 7.8% | 9.31% | 4.88% | 5.83% | 5.45% | 5.29% | 5.39% | 3.36% | 6.59% | 2.42% | 1.42% | 11.69% | 2.87% | 1.52% | 3.91% | 3.76% | 3.82% | 1.98% | 5.83% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 5.82% | 3.78% | 1.51% | 10.23% | 5.28% | 7.94% | 11.22% | 13.92% | 8.8% | 10.66% | 9.59% | 10.11% | 10.08% | 5.92% | 9.08% | 3.65% | 1.51% | 13.13% | 4.12% | 2.53% | 4.71% | 4.87% | 5.29% | 3.96% | 7.23% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.348 | 1.695 | 2.016 | 3.074 | 3.728 | 3.858 | 3.988 | 3.562 | 2.966 | 2.237 | 2.125 | 1.808 | 2.225 | 1.683 | 2.798 | 2.307 | 2.195 | 2.521 | 1.449 | 1.562 | 1.612 | 1.808 | 1.354 | 910 | 688 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.01 | 6.19 | 5.31 | 4.07 | 2.95 | 2.98 | 2.81 | 3.37 | 4.72 | 6.97 | 7.53 | 9.02 | 6.74 | 9.51 | 5.18 | 4.34 | 4.46 | 4.56 | 7.59 | 12.68 | 25.8 | 21.13 | 26.96 | 40.35 | 43.6 |
| Giá CP | 8.101 | 10.492 | 10.705 | 12.511 | 10.998 | 11.497 | 11.206 | 12.004 | 14.000 | 15.592 | 16.001 | 16.308 | 14.997 | 16.005 | 14.494 | 10.012 | 9.790 | 11.496 | 10.998 | 19.806 | 41.590 | 38.203 | 36.504 | 36.719 | 29.997 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HBD TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HBD
Chia sẻ lên:
