CTCP Nông dược H.A.I - HAI

✅ Xem tín hiệu mua bán HAI Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:11:59

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuHAI
Giá hiện tại1.5 - Cập nhật vào 17:12 ngày 18/12/2025
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn27/04/2023
Cổ phiếu niêm yết182.682.799
Cổ phiếu lưu hành182.682.799
Mã số thuế0301242080
Ngày cấp GPKD07/02/2005
Nhóm ngành Bán buôn
Ngành Bán buôn hàng tiêu dùng
Ngành nghề chính- Sản xuất, mua bán hoá chất (trừ hoá chất có tính độc hại mạnh), phân bón, giống cây trồng (không sản xuất tại trụ sở)
- Sản xuất mua bán thuốc bảo vệ thực vật, hạt giống (không sản xuất tại trụ sở)
- Trồng lúa, cây lương thực, cây lấy sợi, cây ăn quả, cây điều, hồ tiêu, cà phê, cây gia vị, dược liệu
- Cho thuê xe tải, máy móc thiết bị sản xuất ngành nông dược
- Xây dựng nhà các loại, kinh doanh bất động sản...
Mốc lịch sử

- Ngày 03/03/1986: Công ty Vật tư Bảo vệ Thực vật phía Nam được thành lập trực thuộc Cục Trồng trọt và Bảo vệ Thực vật.

- Năm 1992: Tách khỏi Cục Trồng trọt và Bảo vệ Thực vật và đứng ra trực tiếp quản lý.

- Năm 1993: Đổi tên thành Công ty Vật tư Bảo vệ Thực vật 2 trực thuộc Bộ Nông nghiệp và Công nghiệp Thực phẩm.

- Ngày 07/02/2005: Chuyển thành Công ty Cổ phần Nông dược HAI.

- Ngày 27/12/2006: Cổ phiếu của Công ty được niêm yết tại HNX.

- Ngày 20/04/2010: Cổ phiếu của công ty được chuyển sang giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).

- Năm 2012: Thành lập Trung Tâm Nghiên Cứu và Phát Triển Sản Phẩm.

- Ngày 18/04/2023: Ngày hủy niêm yết trên HOSE.

- Ngày 27/04/2023: Ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá 1,500 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Nông dược H.A.I

Tên đầy đủ: CTCP Nông dược H.A.I

Tên tiếng Anh: HAI Agrochem Joint Stock Company

Tên viết tắt:HAI JSC

Địa chỉ: Số 28 - Mạc Đĩnh Chi - P. Đa Kao - Q. 1 - Tp. HCM

Người công bố thông tin: Mr. Quách Thành Đồng

Điện thoại: (84.283) 824 4975 - 823 1514 - 829 2805

Fax: (84.283) 822 1484 - 829 7579

Email:haijsc@vnn.vn

Website:http://www.congtyhai.com

BCTC theo năm Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006
Doanh thu 210.811 613.244 539.040 1.621.652 840.807 1.721.260 1.611.935 1.335.661 896.816 919.158 834.436 691.553 745.598 776.220 631.252 496.545 107.835
Lợi nhuận cty mẹ 24.357 7.102 7.029 2.097 1.062 46.288 62.602 89.273 38.381 46.873 41.679 49.959 80.131 66.955 42.796 51.358 8.498
Vốn CSH 1.755.627 2.133.843 2.131.102 2.118.618 2.024.385 1.363.393 1.311.020 392.452 348.855 412.104 358.145 353.629 342.790 354.281 188.400 167.133 150.933
CP lưu hành 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799
ROE %(LNST/VCSH) 1.39% 0.33% 0.33% 0.1% 0.05% 3.4% 4.78% 22.75% 11% 11.37% 11.64% 14.13% 23.38% 18.9% 22.72% 30.73% 5.63%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 11.55% 1.16% 1.3% 0.13% 0.13% 2.69% 3.88% 6.68% 4.28% 5.1% 4.99% 7.22% 10.75% 8.63% 6.78% 10.34% 7.88%
EPS (Lũy kế 4 quý) 200 45 -9 62 172 542 907 1.980 2.202 2.825 2.664 4.552 4.620 3.527 4.307 2.166 745
P/E(Giá CP/EPS) 25.45 90.55 -273.01 28.57 26.28 6.96 6.62 6.11 9.99 7.79 6.42 6.59 8.16 5.56 8.5 34.11 84.25
Giá CP 5.090 4.075 2.457 1.771 4.520 3.772 6.004 12.098 21.998 22.007 17.103 29.998 37.699 19.610 36.610 73.882 62.766
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006
Doanh thu 37.409 46.707 40.451 86.244 273.224 136.937 112.796 90.287 199.198 158.179 101.580 80.083 196.610 638.970 609.448 176.624 194.736 244.272 252.620 149.179 688.681 380.410 373.337 278.832 613.375 363.454 367.566 267.540 304.936 427.049 393.282 210.394 258.536 198.228 323.292 116.760 340.036 156.510 252.306 170.306 230.082 216.626 229.911 157.817 152.813 107.094 287.525 144.121 231.230 127.465 164.142 222.761 222.761 134.942 222.583 195.934 181.758 73.676 225.681 150.137 133.776 94.246 132.510 136.013 107.835
CP lưu hành 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799 182.682.799
Lợi nhuận -18.294 -5.589 17.149 31.091 -1.508 2.561 4.400 1.649 7.540 -1.180 142 527 -11.124 8.833 36 4.352 28.395 4.922 -26.351 -5.904 1.437 12.664 14.700 17.487 26.500 5.808 13.753 16.541 54.810 7.733 16.766 9.964 18.797 5.649 13.165 770 20.396 8.331 8.811 9.335 11.572 11.764 16.488 1.855 -4.627 -4.288 53.069 5.805 30.440 16.522 13.234 19.935 19.935 7.141 19.972 19.907 5.877 1.929 21.050 13.940 5.924 10.207 19.027 16.200 8.498
Vốn CSH 1.782.180 1.804.268 1.809.856 1.755.627 2.135.962 2.140.343 2.137.802 2.133.843 2.138.617 2.131.255 2.131.262 2.131.102 2.123.126 2.135.369 2.121.363 2.118.618 2.101.967 1.998.291 1.993.373 2.024.385 2.036.949 1.383.424 1.371.913 1.363.393 1.349.281 1.322.794 1.318.244 1.311.020 1.293.825 1.256.171 1.061.548 392.452 386.473 367.675 361.562 348.855 387.453 367.398 360.053 412.104 404.042 392.254 375.282 358.145 397.663 402.580 406.868 353.629 400.464 371.634 355.572 342.790 342.762 363.393 356.758 354.281 354.281 348.412 345.114 188.400 174.483 196.367 186.160 167.133 150.933
ROE %(LNST/VCSH) -1.03% -0.31% 0.95% 1.77% -0.07% 0.12% 0.21% 0.08% 0.35% -0.06% 0.01% 0.02% -0.52% 0.41% 0% 0.21% 1.35% 0.25% -1.32% -0.29% 0.07% 0.92% 1.07% 1.28% 1.96% 0.44% 1.04% 1.26% 4.24% 0.62% 1.58% 2.54% 4.86% 1.54% 3.64% 0.22% 5.26% 2.27% 2.45% 2.27% 2.86% 3% 4.39% 0.52% -1.16% -1.07% 13.04% 1.64% 7.6% 4.45% 3.72% 5.82% 5.82% 1.97% 5.6% 5.62% 1.66% 0.55% 6.1% 7.4% 3.4% 5.2% 10.22% 9.69% 5.63%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -48.9% -11.97% 42.39% 36.05% -0.55% 1.87% 3.9% 1.83% 3.79% -0.75% 0.14% 0.66% -5.66% 1.38% 0.01% 2.46% 14.58% 2.01% -10.43% -3.96% 0.21% 3.33% 3.94% 6.27% 4.32% 1.6% 3.74% 6.18% 17.97% 1.81% 4.26% 4.74% 7.27% 2.85% 4.07% 0.66% 6% 5.32% 3.49% 5.48% 5.03% 5.43% 7.17% 1.18% -3.03% -4% 18.46% 4.03% 13.16% 12.96% 8.06% 8.95% 8.95% 5.29% 8.97% 10.16% 3.23% 2.62% 9.33% 9.28% 4.43% 10.83% 14.36% 11.91% 7.88%
EPS (Lũy kế 4 quý) 133 225 270 200 39 88 68 45 38 -64 -9 -9 11 228 206 62 6 -156 -122 172 393 608 550 542 534 775 821 907 1.007 845 1.242 1.980 2.087 2.298 2.452 2.202 2.694 2.187 2.384 2.825 2.395 1.464 542 2.664 3.009 5.368 7.016 4.552 5.526 4.802 4.155 4.620 4.618 3.648 3.289 3.527 3.267 3.489 4.455 4.307 4.505 4.731 3.836 2.166 745
P/E(Giá CP/EPS) 11.85 7.02 9.01 25.45 208.38 48.64 64.19 90.55 75.89 -42.24 -339.26 -273.01 245.5 7.16 8.38 28.57 411.12 -21.29 -29.67 26.28 18.73 13.45 7.4 6.96 6.31 4.85 5.6 6.62 5.16 6.86 7.57 6.11 7.14 18.67 9.79 9.99 8.35 10.06 8.6 7.79 10.1 12.97 34.88 6.42 7.98 3.61 3.69 6.59 6.59 6.89 8.01 8.16 8.66 8.72 8.39 5.56 6.58 7.91 5.77 8.5 14.92 14.25 18.04 34.11 84.25
Giá CP 1.576 1.580 2.433 5.090 8.127 4.280 4.365 4.075 2.884 2.703 3.053 2.457 2.701 1.632 1.726 1.771 2.467 3.321 3.620 4.520 7.361 8.178 4.070 3.772 3.370 3.759 4.598 6.004 5.196 5.797 9.402 12.098 14.901 42.904 24.005 21.998 22.495 22.001 20.502 22.007 24.190 18.988 18.905 17.103 24.012 19.378 25.889 29.998 36.416 33.086 33.282 37.699 39.992 31.811 27.595 19.610 21.497 27.598 25.705 36.610 67.215 67.417 69.201 73.882 62.766
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán HAI Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:11:59

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HAI TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HAI

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: