CTCP Thực phẩm Hà Nội - HAF

✅ Xem tín hiệu mua bán HAF Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:11:49

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuHAF
Giá hiện tại17.8 - Cập nhật vào 12:04 ngày 21/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn24/07/2017
Cổ phiếu niêm yết14.500.000
Cổ phiếu lưu hành14.500.000
Mã số thuế0100106803
Ngày cấp GPKD30/06/2005
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất thực phẩm
Ngành nghề chính- Chế biến, bảo quản rau quả, thịt, các sản phẩm từ thịt, thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
- Bán buôn, bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống và các đồ dùng gia đình
- Cung cấp dịch vụ ăn uống, vui chơi, giải trí, dịch vụ lưu trú ngắn ngày
- Kinh doanh bất động sản, quản lý bãi đỗ xe, kho bãi và lưu giữ hàng hóa...
Mốc lịch sử

- Công ty TNHH MTV Thực phẩm Hà Nội tiền thân là Công ty Thực phẩm Hà Nội được thành lập ngày 10/07/1957 và thành lập lại theo Quyết định số 490/QĐ-UB ngày 26/01/1993 của UBND Thành phố Hà Nội
- Ngày 23/08/2004, đổi thành Công ty TNHH Nhà nước MTV Thực phẩm Hà Nội
- Ngày 19/11/2012, đổi thành Công ty TNHH MTV Thực phẩm Hà Nội
- Ngày 28/05/2015, chính thức chuyển đổi thành CTCP Thực phẩm Hà Nội
- Ngày 24/07/2017, là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 10.000 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Thực phẩm Hà Nội

Tên đầy đủ: CTCP Thực phẩm Hà Nội

Tên tiếng Anh: Hanoi Foodstuff Joint Stock Company

Tên viết tắt:HFC

Địa chỉ: Số 24-26 Trần Nhật Duật - P. Đồng Xuân - Q. Hoàn Kiếm - TP. Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Chu Việt Cường

Điện thoại: (84.24) 3825 3825 - 3926 2802

Fax: (84.24) 3828 2601

Email:thucphamhanoi@haprogroup.vn

Website:http://www.thucphamhanoi.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015
Doanh thu 24.158 112.982 140.182 129.060 166.963 192.802 180.582 171.167 204.374
Lợi nhuận cty mẹ -2.730 -7.089 -5.668 -7.906 2.589 2.311 11.238 -10.145 5.877
Vốn CSH 151.470 174.029 148.139 147.995 148.049 147.058 0 144.909 0
CP lưu hành 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000
ROE %(LNST/VCSH) -1.8% -4.07% -3.83% -5.34% 1.75% 1.57% INF% -7% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -11.3% -6.27% -4.04% -6.13% 1.55% 1.2% 6.22% -5.93% 2.88%
EPS (Lũy kế 4 quý) -542 -508 -548 16 225 979 0 60 0
P/E(Giá CP/EPS) -28.39 -62.02 -50.94 1188.29 83.9 36.96 0 0 0
Giá CP 15.387 31.506 27.915 19.013 18.878 36.184 0 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015
Doanh thu 24.158 31.742 28.952 29.347 22.941 28.840 37.980 31.914 41.448 29.522 30.190 29.256 40.092 42.169 40.407 40.785 43.602 50.927 43.219 47.134 51.522 59.199 45.888 37.161 38.334 42.570 43.602 40.543 44.452 68.548 49.301 40.872 45.653
CP lưu hành 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000
Lợi nhuận -2.730 -2.438 -1.908 -788 -1.955 -3.711 -911 -620 -426 -5.584 -1.311 -1.345 334 453 792 387 957 935 987 -349 738 7.317 6.496 -950 -1.625 -2.513 -2.366 -2.492 -2.774 4.534 1.596 1.063 -1.316
Vốn CSH 151.470 168.828 171.706 174.029 174.907 142.364 146.602 148.139 149.158 150.169 151.050 147.995 149.380 149.046 148.568 148.049 147.509 146.298 145.257 147.058 147.431 146.442 0 0 0 135.680 142.543 144.909 146.248 149.022 0 0 0
ROE %(LNST/VCSH) -1.8% -1.44% -1.11% -0.45% -1.12% -2.61% -0.62% -0.42% -0.29% -3.72% -0.87% -0.91% 0.22% 0.3% 0.53% 0.26% 0.65% 0.64% 0.68% -0.24% 0.5% 5% INF% -INF% -INF% -1.85% -1.66% -1.72% -1.9% 3.04% INF% INF% -INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -11.3% -7.68% -6.59% -2.69% -8.52% -12.87% -2.4% -1.94% -1.03% -18.91% -4.34% -4.6% 0.83% 1.07% 1.96% 0.95% 2.19% 1.84% 2.28% -0.74% 1.43% 12.36% 14.16% -2.56% -4.24% -5.9% -5.43% -6.15% -6.24% 6.61% 3.24% 2.6% -2.88%
EPS (Lũy kế 4 quý) -542 -489 -577 -508 -496 -391 -520 -548 -598 -545 -129 16 136 179 212 225 175 159 600 979 938 775 97 0 0 -700 -214 60 308 409 0 0 0
P/E(Giá CP/EPS) -28.39 -43.57 -31.04 -62.02 -44.32 -63.44 -33.26 -50.94 -24.93 -29.16 -187.06 1188.29 162.22 90.71 58.54 83.9 185.1 411.69 64.22 36.96 35.18 37.16 162.72 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Giá CP 15.387 21.306 17.910 31.506 21.983 24.805 17.295 27.915 14.908 15.892 24.131 19.013 22.062 16.237 12.410 18.878 32.393 65.459 38.532 36.184 32.999 28.799 15.784 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán HAF Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:11:49

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU HAF TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU HAF

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: