CTCP Giấy Việt Trì - GVT
✅ Xem tín hiệu mua bán GVT Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:11:34| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | GVT |
| Giá hiện tại | 83 - Cập nhật vào 18:04 ngày 22/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 12/01/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 11.605.100 |
| Cổ phiếu lưu hành | 11.605.100 |
| Mã số thuế | 2600107284 |
| Ngày cấp GPKD | 23/09/2008 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất giấy |
| Ngành nghề chính | - Kinh doanh các sản phẩm bột giấy và giấy - Kinh doanh và chế biến lâm sản - Kinh doanh xuất nhập khẩu bột giấy, giấy, vật tư và hóa chất, thiết bị phục vụ ngành giấy - Sản xuất hòm hộp, đóng gói sản phẩm - Kinh doanh vận tải... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Nhà máy Giấy Việt Trì, được khởi công năm 1958 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Giấy Việt Trì Tên tiếng Anh: Viet Tri Paper Joint Stock Company Tên viết tắt:Vipaco Địa chỉ: Đường Sông Thao - P. Bến Gót - Tp. Việt Trì - T. Phú Thọ Người công bố thông tin: Ms. Hồ Thị Kim Phượng Điện thoại: (84.210) 386 2761 Fax: (84.210) 386 2754 Email:gvt@giayviettri.com Website:http://www.giayviettri.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 312.978 | 798.089 | 652.671 | 703.912 | 732.556 | 851.004 | 250.946 | 754.526 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 6.537 | 7.414 | 8.905 | 10.669 | 11.443 | 12.762 | 3.691 | 11.684 |
| Vốn CSH | 92.599 | 93.312 | 92.727 | 87.461 | 84.876 | 80.006 | 54.793 | 58.682 |
| CP lưu hành | 11.605.100 | 11.605.100 | 11.605.100 | 11.605.100 | 11.605.100 | 11.605.100 | 11.605.100 | 11.605.100 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 7.06% | 7.95% | 9.6% | 12.2% | 13.48% | 15.95% | 6.74% | 19.91% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 2.09% | 0.93% | 1.36% | 1.52% | 1.56% | 1.5% | 1.47% | 1.55% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.034 | 1.202 | 1.290 | 1.452 | 1.859 | 1.181 | 1.795 | 739 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 9.76 | 9.15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 10.092 | 10.998 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2018 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 2/2012 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 312.978 | 270.393 | 272.511 | 255.185 | 203.999 | 224.142 | 224.530 | 203.999 | 258.380 | 241.533 | 223.053 | 264.544 | 244.959 | 280.775 | 288.777 | 281.452 | 250.946 | 232.911 | 261.587 | 260.028 |
| CP lưu hành | 11.605.100 | 11.605.100 | 11.605.100 | 11.605.100 | 11.605.100 | 11.605.100 | 11.605.100 | 11.605.100 | 11.605.100 | 11.605.100 | 11.605.100 | 11.605.100 | 11.605.100 | 11.605.100 | 11.605.100 | 11.605.100 | 11.605.100 | 11.605.100 | 11.605.100 | 11.605.100 |
| Lợi nhuận | 6.537 | 1.061 | 3.786 | 2.567 | 2.665 | 3.594 | 2.646 | 2.665 | 4.164 | 3.840 | 2.479 | 4.586 | 4.378 | 4.694 | 4.080 | 3.988 | 3.691 | 4.744 | 3.467 | 3.473 |
| Vốn CSH | 92.599 | 88.978 | 87.917 | 93.312 | 87.461 | 84.796 | 92.727 | 87.461 | 85.222 | 92.804 | 88.845 | 84.876 | 91.617 | 87.689 | 82.996 | 80.006 | 54.793 | 57.484 | 53.607 | 58.682 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 7.06% | 1.19% | 4.31% | 2.75% | 3.05% | 4.24% | 2.85% | 3.05% | 4.89% | 4.14% | 2.79% | 5.4% | 4.78% | 5.35% | 4.92% | 4.98% | 6.74% | 8.25% | 6.47% | 5.92% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 2.09% | 0.39% | 1.39% | 1.01% | 1.31% | 1.6% | 1.18% | 1.31% | 1.61% | 1.59% | 1.11% | 1.73% | 1.79% | 1.67% | 1.41% | 1.42% | 1.47% | 2.04% | 1.33% | 1.34% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.034 | 1.009 | 1.228 | 1.202 | 1.212 | 1.212 | 1.290 | 1.452 | 1.427 | 1.485 | 1.558 | 1.859 | 1.791 | 1.737 | 1.241 | 1.181 | 1.795 | 2.486 | 1.477 | 739 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 9.76 | 8.92 | 8.96 | 9.15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 10.092 | 9.000 | 11.003 | 10.998 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU GVT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU GVT
Chia sẻ lên:
