CTCP Thuận Thảo - GTT
✅ Xem tín hiệu mua bán GTT Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:11:32| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | GTT |
| Giá hiện tại | 0.3 - Cập nhật vào 09:04 ngày 24/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 07/06/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 43.503.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 43.503.000 |
| Mã số thuế | 4400123162 |
| Ngày cấp GPKD | 28/12/2009 |
| Nhóm ngành | Vận tải và kho bãi |
| Ngành | Vận tải trung chuyển và vận tải hành khách bằng đường bộ |
| Ngành nghề chính | - Vận tải hành khách chất lượng cao - Vận tải hàng hóa - Vận tải Taxi - Phân phối hàng hóa - Kinh doanh siêu thị... |
| Mốc lịch sử | - Tháng 01/1997: Thành lập DNTN với tên gọi: Doanh nghiệp Vận tải và Thương mại Thuận Thảo |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Thuận Thảo Tên tiếng Anh: Thuan Thao Corporation Tên viết tắt:GTT Địa chỉ: Số 03 Hải Dương - Bình Ngọc - Tp.Tuy Hoà - T.Phú Yên Người công bố thông tin: Mr. Võ Hoàng Chương Điện thoại: (84.257) 382 4229 Fax: (84.257) 382 3466 Email:info@thuanthao.vn Website:http://www.thuanthao.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6.098 | 24.463 | 30.015 | 47.871 | 96.187 | 203.247 | 231.163 | 278.952 | 486.901 | 517.243 | 619.594 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -86.406 | -165.989 | -161.608 | -159.714 | -281.053 | -119.503 | 2.174 | 2.904 | 742 | -2.947 | 49.000 |
| Vốn CSH | -1.030.750 | -988.795 | -794.853 | -632.598 | -423.452 | 144.715 | 451.311 | 448.907 | 449.320 | 448.163 | 447.053 |
| CP lưu hành | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 8.38% | 16.79% | 20.33% | 25.25% | 66.37% | -82.58% | 0.48% | 0.65% | 0.17% | -0.66% | 10.96% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -1416.96% | -678.53% | -538.42% | -333.63% | -292.19% | -58.8% | 0.94% | 1.04% | 0.15% | -0.57% | 7.91% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -3.838 | -3.816 | -3.715 | -3.671 | -6.461 | -2.747 | 50 | 67 | 17 | -68 | 1.592 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.05 | -0.05 | -0.08 | -0.11 | -0.05 | -0.4 | 80.02 | 179.76 | 445.61 | -76.76 | 6.03 |
| Giá CP | 192 | 191 | 297 | 404 | 323 | 1.099 | 4.001 | 12.044 | 7.575 | 5.220 | 9.600 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2.774 | 776 | 2.548 | 4.780 | 7.422 | 8.114 | 4.147 | 4.085 | 10.308 | 10.756 | 4.866 | 6.216 | 12.709 | 16.490 | 12.456 | 11.133 | 22.832 | 20.881 | 41.341 | 40.098 | 51.636 | 53.959 | 57.554 | 32.340 | 71.363 | 59.060 | 68.400 | 38.515 | 85.660 | 66.456 | 88.321 | 154.485 | 103.270 | 116.775 | 112.371 | 109.974 | 140.060 | 148.242 | 118.967 | 137.835 | 315.454 | 101.790 | 64.515 |
| CP lưu hành | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 | 43.503.000 |
| Lợi nhuận | -33.568 | -10.883 | -41.955 | -43.168 | -40.944 | -40.894 | -40.983 | -40.584 | -41.704 | -37.134 | -42.186 | -45.104 | -42.345 | -46.853 | -25.412 | -165.542 | -23.775 | -27.792 | -63.944 | -36.865 | -25.400 | -57.498 | 260 | -463 | 604 | 1.117 | 916 | 55 | 652 | 1.204 | 993 | -2.189 | 700 | 1.159 | 1.072 | -18.883 | 512 | 412 | 15.012 | 818 | 20.087 | 27.863 | 232 |
| Vốn CSH | -1.075.201 | -1.041.634 | -1.030.750 | -988.795 | -945.628 | -904.804 | -863.910 | -794.853 | -754.269 | -712.566 | -675.432 | -632.598 | -587.494 | -545.562 | -498.709 | -423.452 | -257.910 | -227.826 | -238.627 | 144.715 | 181.580 | 206.906 | 264.404 | 451.311 | 451.672 | 452.548 | 451.744 | 448.907 | 450.212 | 451.476 | 450.272 | 449.320 | 451.050 | 450.350 | 449.190 | 448.163 | 462.978 | 462.466 | 462.054 | 447.053 | 337.987 | 317.900 | 290.037 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 3.12% | 1.04% | 4.07% | 4.37% | 4.33% | 4.52% | 4.74% | 5.11% | 5.53% | 5.21% | 6.25% | 7.13% | 7.21% | 8.59% | 5.1% | 39.09% | 9.22% | 12.2% | 26.8% | -25.47% | -13.99% | -27.79% | 0.1% | -0.1% | 0.13% | 0.25% | 0.2% | 0.01% | 0.14% | 0.27% | 0.22% | -0.49% | 0.16% | 0.26% | 0.24% | -4.21% | 0.11% | 0.09% | 3.25% | 0.18% | 5.94% | 8.76% | 0.08% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -1210.09% | -1402.45% | -1646.59% | -903.1% | -551.66% | -503.99% | -988.26% | -993.49% | -404.58% | -345.24% | -866.95% | -725.61% | -333.19% | -284.13% | -204.01% | -1486.95% | -104.13% | -133.1% | -154.67% | -91.94% | -49.19% | -106.56% | 0.45% | -1.43% | 0.85% | 1.89% | 1.34% | 0.14% | 0.76% | 1.81% | 1.12% | -1.42% | 0.68% | 0.99% | 0.95% | -17.17% | 0.37% | 0.28% | 12.62% | 0.59% | 6.37% | 27.37% | 0.36% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -2.979 | -3.148 | -3.838 | -3.816 | -3.756 | -3.774 | -3.687 | -3.715 | -3.819 | -3.834 | -4.057 | -3.671 | -6.440 | -6.013 | -5.575 | -6.461 | -3.503 | -3.540 | -4.223 | -2.747 | -1.910 | -1.312 | 35 | 50 | 62 | 63 | 65 | 67 | 15 | 16 | 15 | 17 | -367 | -371 | -388 | -68 | 413 | 986 | 1.842 | 1.592 | 1.661 | 969 | 8 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.1 | -0.1 | -0.05 | -0.05 | -0.08 | -0.08 | -0.11 | -0.08 | -0.08 | -0.1 | -0.1 | -0.11 | -0.09 | -0.08 | -0.07 | -0.05 | -0.14 | -0.17 | -0.26 | -0.4 | -0.68 | -1.68 | 85.95 | 80.02 | 77.57 | 85.74 | 118.49 | 179.76 | 791.03 | 651.21 | 754.33 | 445.61 | -15 | -17.79 | -17.78 | -76.76 | 15.99 | 6.19 | 3.58 | 6.03 | 6.92 | 16.52 | 0 |
| Giá CP | 298 | 315 | 192 | 191 | 300 | 302 | 406 | 297 | 306 | 383 | 406 | 404 | 580 | 481 | 390 | 323 | 490 | 602 | 1.098 | 1.099 | 1.299 | 2.204 | 3.008 | 4.001 | 4.809 | 5.402 | 7.702 | 12.044 | 11.865 | 10.419 | 11.315 | 7.575 | 5.505 | 6.600 | 6.899 | 5.220 | 6.604 | 6.103 | 6.594 | 9.600 | 11.494 | 16.008 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU GTT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU GTT
Chia sẻ lên:
