CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn - GTS
✅ Xem tín hiệu mua bán GTS Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:11:26| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | GTS |
| Giá hiện tại | 11.1 - Cập nhật vào 08:05 ngày 05/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 21/10/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 28.499.764 |
| Cổ phiếu lưu hành | 28.499.764 |
| Mã số thuế | 0300460907 |
| Ngày cấp GPKD | 26/08/2010 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | Hoạt Động Công Ích: - Duy tu sửa chữa cầu đường theo đặt hàng cung ứng sản phẩm dịch vụ công ích - Duy tu sửa chữa hệ thống tín hiệu giao thông và sơn đường. Hoạt Động Kinh Doanh Khác: - Sản xuất và mua bán các loại vật liệu xây dụng chuyên ngành tín hiệu giao thông - Thi công xây dụng các công trình giao thông, bến bãi, cấp thoát nước, công trình xây dựng dân dụng - Vận tải hàng hóa bằng ô tô. - Tư vấn xây dựng công trình giao thông nhóm B và C, tư vấn công trình cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật. |
| Mốc lịch sử | - Năm 1975, Tiền thân công ty là Khu cầu đường Chợ Lớn, được UBND Tp. HCM ra QĐ thành lập với nhiệm vụ là xây dựng mới |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Công trình Giao thông Sài Gòn Tên tiếng Anh: SaiGon Traffic Construction Joint Stock Company Tên viết tắt:CÔNG TY CP GT SÀI GÒN Địa chỉ: 476 Huỳnh Tấn Phát - P. Bình Thuận - Q. 7 - Tp. HCM Người công bố thông tin: Mr. Hoàng Anh Giao Điện thoại: (84.28).3855 8649 Fax: (84.28) 3855 8649 Email:ctgtsg@gmail.com Website:http://giaothongsaigon.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 31.525 | 1.321.118 | 1.242.528 | 1.199.338 | 1.262.219 | 1.186.760 | 1.173.253 | 682.884 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 1.072 | 27.533 | 27.014 | 47.066 | 43.479 | 37.623 | 34.854 | 28.722 |
| Vốn CSH | 312.660 | 307.022 | 309.383 | 338.674 | 310.740 | 303.182 | 295.493 | 200.689 |
| CP lưu hành | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.34% | 8.97% | 8.73% | 13.9% | 13.99% | 12.41% | 11.8% | 14.31% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 3.4% | 2.08% | 2.17% | 3.92% | 3.44% | 3.17% | 2.97% | 4.21% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 953 | 865 | 1.433 | 1.766 | 1.286 | 1.266 | 1.364 | 772 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 10.39 | 13.29 | 6.77 | 5.55 | 5.68 | 7.27 | 7.56 | 0 |
| Giá CP | 9.902 | 11.496 | 9.701 | 9.801 | 7.304 | 9.204 | 10.312 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 31.525 | 762.460 | 265.148 | 241.983 | 51.527 | 738.210 | 182.819 | 293.802 | 27.697 | 627.359 | 132.497 | 354.547 | 84.935 | 699.163 | 263.499 | 215.301 | 84.256 | 490.688 | 341.098 | 290.504 | 64.470 | 623.910 | 268.879 | 226.955 | 53.509 | 467.415 | 215.469 |
| CP lưu hành | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 | 28.499.764 |
| Lợi nhuận | 1.072 | 12.338 | 8.066 | 5.670 | 1.459 | 12.799 | 4.725 | 8.683 | 807 | 24.133 | 7.203 | 13.477 | 2.253 | 23.382 | 11.207 | 6.535 | 2.355 | 13.060 | 14.699 | 8.434 | 1.430 | 18.422 | 7.724 | 7.360 | 1.348 | 21.767 | 6.955 |
| Vốn CSH | 312.660 | 312.097 | 315.081 | 307.022 | 323.949 | 322.634 | 314.026 | 309.383 | 337.567 | 336.565 | 318.102 | 338.674 | 333.720 | 331.399 | 322.306 | 310.740 | 315.909 | 315.412 | 317.529 | 303.182 | 296.715 | 320.822 | 303.946 | 295.493 | 301.244 | 310.303 | 200.689 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.34% | 3.95% | 2.56% | 1.85% | 0.45% | 3.97% | 1.5% | 2.81% | 0.24% | 7.17% | 2.26% | 3.98% | 0.68% | 7.06% | 3.48% | 2.1% | 0.75% | 4.14% | 4.63% | 2.78% | 0.48% | 5.74% | 2.54% | 2.49% | 0.45% | 7.01% | 3.47% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 3.4% | 1.62% | 3.04% | 2.34% | 2.83% | 1.73% | 2.58% | 2.96% | 2.91% | 3.85% | 5.44% | 3.8% | 2.65% | 3.34% | 4.25% | 3.04% | 2.8% | 2.66% | 4.31% | 2.9% | 2.22% | 2.95% | 2.87% | 3.24% | 2.52% | 4.66% | 3.23% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 953 | 966 | 982 | 865 | 971 | 948 | 1.346 | 1.433 | 1.601 | 1.651 | 1.625 | 1.766 | 1.522 | 1.526 | 1.163 | 1.286 | 1.353 | 1.320 | 1.508 | 1.266 | 974 | 975 | 1.099 | 1.364 | 1.074 | 1.026 | 772 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 10.39 | 10.25 | 9.98 | 13.29 | 10.82 | 14.24 | 8.84 | 6.77 | 7.62 | 5.99 | 6.15 | 5.55 | 6.96 | 9.44 | 6.7 | 5.68 | 6.06 | 7.42 | 4.04 | 7.27 | 6.37 | 13.13 | 7.55 | 7.56 | 11.17 | 9.75 | 0 |
| Giá CP | 9.902 | 9.902 | 9.800 | 11.496 | 10.506 | 13.500 | 11.899 | 9.701 | 12.200 | 9.889 | 9.994 | 9.801 | 10.593 | 14.405 | 7.792 | 7.304 | 8.199 | 9.794 | 6.092 | 9.204 | 6.204 | 12.802 | 8.297 | 10.312 | 11.997 | 10.004 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU GTS TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU GTS
Chia sẻ lên:
