CTCP Thủy điện Hương Sơn - GSM
✅ Xem tín hiệu mua bán GSM Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:11:22| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | GSM |
| Giá hiện tại | 29.8 - Cập nhật vào 23:04 ngày 02/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 08/04/2015 |
| Cổ phiếu niêm yết | 28.562.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 28.562.000 |
| Mã số thuế | 3000333195 |
| Ngày cấp GPKD | 14/11/2003 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Phát, truyền tải và phân phối điện năng |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất truyền tải và phân phối điện - Xây dựng nhà các loại - Tư vấn thiết kế các dự án - Kinh doanh thương mại và dịch vụ du lịch Sản xuất, kinh doanh, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị, vật tư |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là dự án xây dựng Nhà máy Thủy điện Hương Sơn I |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Thủy điện Hương Sơn Tên tiếng Anh: Huong Son Hydro Power Joint Stocks Company Tên viết tắt:HUONGSON HP JSC Địa chỉ: Km70 Quốc lộ 8A - X.Kim Sơn 1 - H.Hương Sơn - T.Hà Tỉnh Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Danh Công Điện thoại: (84.239) 387 6017 Fax: (84.239) 387 6017 Email:Huongsonhpjsc@gmail.com Website:http://thuydienhuongson.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 47.755 | 174.274 | 149.965 | 124.976 | 107.127 | 112.515 | 154.033 | 134.651 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 3.474 | 65.138 | 55.922 | 23.714 | 8.859 | 864 | 48.596 | 25.700 |
| Vốn CSH | 497.653 | 463.034 | 411.944 | 355.570 | 339.616 | 352.283 | 315.601 | 276.895 |
| CP lưu hành | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.7% | 14.07% | 13.58% | 6.67% | 2.61% | 0.25% | 15.4% | 9.28% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 7.27% | 37.38% | 37.29% | 18.97% | 8.27% | 0.77% | 31.55% | 19.09% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.265 | 2.222 | 1.764 | 531 | -442 | 1.235 | 1.444 | 358 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.62 | 6.75 | 7.54 | 16.01 | -23.78 | 8.58 | 8.31 | 25.14 |
| Giá CP | 14.994 | 14.999 | 13.301 | 8.501 | 10.511 | 10.596 | 12.000 | 9.000 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 14.746 | 33.009 | 54.024 | 53.894 | 32.670 | 33.686 | 53.056 | 43.739 | 23.506 | 29.664 | 56.061 | 27.401 | 14.614 | 26.900 | 41.635 | 37.558 | 9.731 | 18.203 | 22.856 | 47.946 | 16.593 | 25.120 | 51.717 | 52.713 | 27.450 | 22.153 | 49.760 | 18.760 | 32.020 | 34.111 |
| CP lưu hành | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 | 28.562.000 |
| Lợi nhuận | -5.517 | 8.991 | 25.652 | 22.592 | 7.465 | 9.429 | 23.988 | 19.218 | 3.024 | 9.692 | 18.459 | 6.207 | -5.259 | 4.307 | 9.913 | 14.368 | -12.412 | -3.010 | -11.559 | 18.851 | -8.062 | 1.634 | 22.819 | 23.252 | 2.718 | -193 | 15.475 | -6.420 | 7.699 | 8.946 |
| Vốn CSH | 492.136 | 497.653 | 488.686 | 463.034 | 452.743 | 445.278 | 435.932 | 411.944 | 393.542 | 392.138 | 374.030 | 355.570 | 349.110 | 354.369 | 349.529 | 339.616 | 325.248 | 337.661 | 340.724 | 352.283 | 328.863 | 338.924 | 338.421 | 315.601 | 293.225 | 291.127 | 292.371 | 276.895 | 283.316 | 275.616 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -1.12% | 1.81% | 5.25% | 4.88% | 1.65% | 2.12% | 5.5% | 4.67% | 0.77% | 2.47% | 4.94% | 1.75% | -1.51% | 1.22% | 2.84% | 4.23% | -3.82% | -0.89% | -3.39% | 5.35% | -2.45% | 0.48% | 6.74% | 7.37% | 0.93% | -0.07% | 5.29% | -2.32% | 2.72% | 3.25% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -37.41% | 27.24% | 47.48% | 41.92% | 22.85% | 27.99% | 45.21% | 43.94% | 12.86% | 32.67% | 32.93% | 22.65% | -35.99% | 16.01% | 23.81% | 38.26% | -127.55% | -16.54% | -50.57% | 39.32% | -48.59% | 6.5% | 44.12% | 44.11% | 9.9% | -0.87% | 31.1% | -34.22% | 24.04% | 26.23% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.811 | 2.265 | 2.281 | 2.222 | 2.104 | 1.949 | 1.958 | 1.764 | 1.309 | 1.019 | 830 | 531 | 817 | 566 | 310 | -442 | -285 | -132 | 30 | 1.235 | 1.389 | 1.767 | 1.703 | 1.444 | 405 | 580 | 900 | 358 | 583 | 313 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 8.89 | 6.62 | 6.36 | 6.75 | 6.65 | 7.18 | 6.9 | 7.54 | 8.86 | 9.32 | 10.24 | 16.01 | 10.77 | 14.13 | 29.02 | -23.78 | -35.13 | -83.13 | 370.05 | 8.58 | 8.56 | 6 | 6.75 | 8.31 | 24.66 | 16.73 | 10 | 25.14 | 14.76 | 23.95 |
| Giá CP | 16.100 | 14.994 | 14.507 | 14.999 | 13.992 | 13.994 | 13.510 | 13.301 | 11.598 | 9.497 | 8.499 | 8.501 | 8.799 | 7.998 | 8.996 | 10.511 | 10.012 | 10.973 | 11.102 | 10.596 | 11.890 | 10.602 | 11.495 | 12.000 | 9.987 | 9.703 | 9.000 | 9.000 | 8.605 | 7.496 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU GSM TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU GSM
Chia sẻ lên:
