CTCP Thể thao Ngôi sao Geru - GER
✅ Xem tín hiệu mua bán GER Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:11:00| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | GER |
| Giá hiện tại | 4 - Cập nhật vào 17:04 ngày 07/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 01/06/2010 |
| Cổ phiếu niêm yết | 2.200.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 2.200.000 |
| Mã số thuế | 0301634641 |
| Ngày cấp GPKD | 17/05/2006 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất các sản phẩm nhựa và cao su |
| Ngành nghề chính | - Chuyên sản xuất và kinh doanh các sản phẩm dụng cụ thể thao - Xuất khẩu kinh doanh cao su và hàng tiêu dùng - Nhập khẩu các loại vật tư nguyên liệu phục vụ cho sản xuất dụng cụ thể thao... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là DN nhà nước với tên gọi CT Sản xuất và Kinh doanh dụng cụ Thể thao, được thành lập từ năm 1994 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Thể thao Ngôi sao Geru Tên tiếng Anh: Geru Star Sport Joint Stock Company Tên viết tắt:GERU STAR SPORT CO. Địa chỉ: 1/1 Tân Kỳ Tân Quý - P.Sơn Kỳ - Q.Tân Phú - Tp.HCM Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Văn Trạng Điện thoại: (84.28) 38425110 - 38472719 - 38470037 Fax: (84.28) 38425008 Email:gerustar@hcm.vnn.vn Website:http://www.gerusport.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2012 | Năm 2011 |
|---|---|---|
| Doanh thu | 22.387 | 53.153 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -918 | 703 |
| Vốn CSH | 23.359 | 24.781 |
| CP lưu hành | 2.200.000 | 2.200.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -3.93% | 2.84% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -4.1% | 1.32% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -417 | 319 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -7.91 | 29.75 |
| Giá CP | 3.298 | 9.490 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2012 | Quý 3/2011 | Quý 1/2011 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 22.387 | 0 | 53.153 |
| CP lưu hành | 2.200.000 | 2.200.000 | 2.200.000 |
| Lợi nhuận | -918 | 0 | 703 |
| Vốn CSH | 23.359 | 24.383 | 24.781 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -3.93% | 0% | 2.84% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -4.1% | NAN% | 1.32% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -417 | 319 | 319 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -7.91 | 29.75 | 29.75 |
| Giá CP | 3.298 | 9.490 | 9.490 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU GER TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU GER
Chia sẻ lên:
