CTCP Petec Bình Định - GCB
✅ Xem tín hiệu mua bán GCB Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:10:57| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | GCB |
| Giá hiện tại | 5 - Cập nhật vào 15:05 ngày 03/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 28/12/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 4.039.147 |
| Cổ phiếu lưu hành | 4.039.147 |
| Mã số thuế | 4100406219 |
| Ngày cấp GPKD | 15/05/2001 |
| Nhóm ngành | Bán lẻ |
| Ngành | Trạm xăng |
| Ngành nghề chính | - Kinh doanh xăng dầu, mỡ phụ, hóa chất, khí đốt, các chế phẩm từ dầu mỏ - Kinh doanh xi măng, VLXD, trang trí nội thất, phân phối hàng tiêu dùng, vật tư nông nghiệp... - Đầu tư tài chính - Dịch vụ cho thuê cửa hàng, hợp tác kinh doanh các mặt hàng tiêu dùng các loại... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân CTy là CTy Thương nghiệp Tổng hợp Bình Định được thành lập ngày 21/03/1991 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Petec Bình Định Tên tiếng Anh: Petec Binh Dinh Joint Stock Company Tên viết tắt:PETEC BIDICO Địa chỉ: Số 389 Trần Hưng Đạo - Tp. Quy Nhơn - T. Bình Định Người công bố thông tin: Ms. Khổng Khánh Huyền Điện thoại: (84.256) 382 3863 - 382 2090 - 382 2233 Fax: (84.256) 382 3863 Email:info@petecbidico.com.vn Website:http://petecbidico.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2009 | Năm 2008 |
|---|---|---|
| Doanh thu | 68.643 | 705.804 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 1.767 | 7.334 |
| Vốn CSH | 50.199 | 36.540 |
| CP lưu hành | 4.039.147 | 4.039.147 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 3.52% | 20.07% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 2.57% | 1.04% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 577 | 62 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 0 | 0 |
| Giá CP | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2009 | Quý 2/2008 | Quý 1/2008 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 68.643 | 595.387 | 110.417 |
| CP lưu hành | 4.039.147 | 4.039.147 | 4.039.147 |
| Lợi nhuận | 1.767 | 7.145 | 189 |
| Vốn CSH | 50.199 | 39.721 | 36.540 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 3.52% | 17.99% | 0.52% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 2.57% | 1.2% | 0.17% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 577 | 2.397 | 62 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU GCB TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU GCB
Chia sẻ lên:
