Tổng Công ty 36 - CTCP - G36

✅ Xem tín hiệu mua bán G36 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:10:56

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuG36
Giá hiện tại11.1 - Cập nhật vào 22:05 ngày 06/05/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn26/12/2016
Cổ phiếu niêm yết101.756.575
Cổ phiếu lưu hành101.756.575
Mã số thuế0105454762
Ngày cấp GPKD22/03/2006
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng
Ngành nghề chính- Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, công trình cấp thoát nước, các công trình công cộng, hạ tầng đô thị và khu công nghiệp
- Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
- XD công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Cho thuê xe có động cơ
- Sản xuất xi măng, vôi, thạch cao - sản xuất các sản phẩm khác phục vụ xây dựng...
Mốc lịch sử

- Ngày 04/04/1996: Tiền thân là Xí nghiệp Xây dựng Công trình 36 được thành lập theo Quyết định số 400/QĐ-BQP.

- Tháng 8/2000: XN Xây dựng công trình 36 được chuyển về CT Xây lắp 386 thuộc TCT Thành An.

- Ngày 09/03/2006: Bộ Quốc phòng ban hành Quyết định số 39/2006/QĐ-BQP về việc thành lập Công ty TNHH Nhà nước MTV Đầu tư Xây lắp và Thương mại 36, là mô hình Công ty TNHH đầu tiên trong Quân đội.

- Ngày 21/07/2008: Bộ Quốc phòng ban hành Quyết định số 109/QĐ-BQP về việc sát nhập Công ty Xây dựng Công trình 56 vào Công ty TNHH Nhà nước MTV Đầu tư Xây lắp và TM 36.

- Ngày 23/08/2011: BQP ban hành Quyết định số 3036/QĐ-BQP về việc thành lập TCT 36 hoạt động theo hình thức Công ty mẹ - Công ty con trên cơ sở tổ chức lại Công ty TNHH MTV Đầu tư Xây lắp và Thương mại 36.

- Ngày 26/12/2016: Giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu 10,500 đ/cp.

- Ngày 16/08/2017: Tăng vốn điều lệ lên 936 tỷ đồng. .

- Ngày 22/01/2021: Tăng vốn điều lệ lên 965.63 tỷ đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

Tổng Công ty 36 - CTCP

Tên đầy đủ: Tổng Công ty 36 - CTCP

Tên tiếng Anh: 36 Corporation

Tên viết tắt:TỔNG CÔNG TY 36

Địa chỉ: Số 141 Hồ Đắc Di - P. Nam Đồng - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Đặng Thanh Thế

Điện thoại: (84.24) 3533 2471

Fax: (84.24) 3533 2472

Email:tongcongty36@tongcongty36.com

Website:http://36corp.com

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016
Doanh thu 130.171 1.322.350 1.161.055 2.271.055 1.727.885 3.058.130 3.563.280 2.377.167
Lợi nhuận cty mẹ -5.610 26.012 23.118 114.361 26.885 86.296 58.729 11.288
Vốn CSH 1.089.604 1.073.083 1.053.098 1.006.817 1.045.423 1.019.192 493.042 436.105
CP lưu hành 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575
ROE %(LNST/VCSH) -0.51% 2.42% 2.2% 11.36% 2.57% 8.47% 11.91% 2.59%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -4.31% 1.97% 1.99% 5.04% 1.56% 2.82% 1.65% 0.47%
EPS (Lũy kế 4 quý) 283 217 1.085 384 871 517 713 0
P/E(Giá CP/EPS) 23.35 39.11 9.31 14.32 6.55 11.6 14.6 0
Giá CP 6.608 8.487 10.101 5.499 5.705 5.997 10.410 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016
Doanh thu 130.171 699.984 306.792 246.498 69.076 550.448 202.129 222.519 185.959 853.637 477.983 793.386 146.049 790.369 416.056 279.252 242.208 1.487.542 748.915 506.842 314.831 1.982.769 544.207 640.447 395.857 1.646.403 730.764
CP lưu hành 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575 101.756.575
Lợi nhuận -5.610 31.925 -3.291 5.735 -8.357 35.489 -10.752 -14.945 13.326 56.419 48.860 7.892 1.190 24.717 2.158 -5.759 5.769 61.361 20.129 2.756 2.050 37.367 3.927 12.846 4.589 13.203 -1.915
Vốn CSH 1.089.604 1.099.882 1.067.555 1.073.083 1.067.240 1.077.020 1.042.857 1.053.098 1.071.262 1.115.695 1.058.965 1.006.817 1.001.073 1.002.064 1.053.139 1.045.423 1.057.240 1.053.297 988.571 1.019.192 1.017.330 1.013.201 983.289 493.042 464.612 446.476 436.105
ROE %(LNST/VCSH) -0.51% 2.9% -0.31% 0.53% -0.78% 3.3% -1.03% -1.42% 1.24% 5.06% 4.61% 0.78% 0.12% 2.47% 0.2% -0.55% 0.55% 5.83% 2.04% 0.27% 0.2% 3.69% 0.4% 2.61% 0.99% 2.96% -0.44%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -4.31% 4.56% -1.07% 2.33% -12.1% 6.45% -5.32% -6.72% 7.17% 6.61% 10.22% 0.99% 0.81% 3.13% 0.52% -2.06% 2.38% 4.12% 2.69% 0.54% 0.65% 1.88% 0.72% 2.01% 1.16% 0.8% -0.26%
EPS (Lũy kế 4 quý) 283 256 291 217 14 232 451 1.085 1.338 1.218 883 384 238 287 679 871 962 922 666 517 734 908 638 713 414 307 0
P/E(Giá CP/EPS) 23.35 22.69 26.84 39.11 1425.59 97.76 26.38 9.31 9.72 12.89 6.34 14.32 11.33 16.36 8.25 6.55 6.55 6.4 9.16 11.6 7.77 8.48 15.68 14.6 29.97 72.3 0
Giá CP 6.608 5.809 7.810 8.487 19.958 22.680 11.897 10.101 13.005 15.700 5.598 5.499 2.697 4.695 5.602 5.705 6.301 5.901 6.101 5.997 5.703 7.700 10.004 10.410 12.408 22.196 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán G36 Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:10:56

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU G36 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU G36

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: