CTCP Tập đoàn FLC - FLC

✅ Xem tín hiệu mua bán FLC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:10:31

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuFLC
Giá hiện tại3.5 - Cập nhật vào 05:12 ngày 31/12/2025
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn03/03/2023
Cổ phiếu niêm yết709.997.807
Cổ phiếu lưu hành709.997.807
Mã số thuế0102683813
Ngày cấp GPKD13/05/2011
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Phát triển bất động sản
Ngành nghề chính- Ngành kinh doanh chính là Kinh doanh Bất động sản: Bất động sản nhà ở, Bất động sản nghỉ dưỡng, Trung tâm thương mại, văn phòng cho thuê, Bất động sản Khu công nghiệp.
- Ngành nghề kinh doanh phụ trợ: Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nghỉ dưỡng, Kinh doanh các cơ sở thể thao, đặc biệt sân golf, Hoạt động thiết kế xây dựng, Vận tải du thuyền, Vận tải hàng không, Đầu tư tài chính, Nông nghiệp công nghệ cao, Bán lẻ vàng bạc, trang sức, đá quý.
- Các hoạt động kinh doanh thương mại khác.
Mốc lịch sử

- Năm 2008: Công ty TNHH Đầu tư Trường Phú Fortune được thành lập với vốn điều lệ ban đầu là 18 tỷ đồng.

- Ngày 09/12/2009: Chuyển đổi thành Công ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp CRV.

- Ngày 20/01/2010: Đổi tên thành Công ty Cổ phần FLC.

- Ngày 22/11/2010: Đổi tên thành Công ty Cổ phần Tập đoàn FLC với vốn điều lệ là 170 tỷ đồng.

- Năm 2011: Cổ phiếu của Công ty được niêm yết và giao dịch trên Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội (HNX).

- Năm 2012: Tăng vốn điều lệ lên 771.8 tỷ đồng.

- Năm 2013: Cổ phiếu FLC được chuyển sang giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).

- Năm 2015: Tăng vốn điều lệ lên 5,299 tỷ đồng.

- Năm 2016: Tăng vốn điều lệ lên 6,380 tỷ đồng.

- Tháng 05/2017: Thành lập Công ty TNHH Hàng không Tre Việt (Bamboo Airways) với vốn điều lệ 700 tỷ đồng.

- Ngày 13/09/2018: Tăng vốn điều lệ lên 7,099,978,070,000 đồng.

- Ngày 20/02/2023: Ngày hủy niêm yết trên HOSE.

- Ngày 03/03/2023: Ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá 3,500 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Tập đoàn FLC

Tên đầy đủ: CTCP Tập đoàn FLC

Tên tiếng Anh: FLC Group JSC

Tên viết tắt:FLC.,JSC

Địa chỉ: Tầng 29 Tòa nhà BamBoo Airways số 265 đường Cầu Giấy - P. Dịch Vọng - Q. Cầu Giấy - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Lê Tiến Dũng

Điện thoại: (84.24) 3771 1111

Fax: (84.24) 3724 5888

Email:info@flc.vn

Website:https://www.flc.vn

BCTC theo năm Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010
Doanh thu 2.090.543 6.359.675 13.380.153 16.433.434 11.711.833 13.408.997 6.381.776 5.263.559 2.185.059 1.747.371 1.554.196 136.202 1.610
Lợi nhuận cty mẹ -1.891.407 82.899 61.109 265.674 419.849 482.971 974.328 851.040 320.980 96.493 36.669 11.666 -1.162
Vốn CSH 9.353.774 9.722.590 13.293.500 11.667.491 8.954.675 8.595.799 8.407.080 6.230.653 3.882.973 1.255.517 1.198.467 221.085 0
CP lưu hành 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807
ROE %(LNST/VCSH) -20.22% 0.85% 0.46% 2.28% 4.69% 5.62% 11.59% 13.66% 8.27% 7.69% 3.06% 5.28% -INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -90.47% 1.3% 0.46% 1.62% 3.58% 3.6% 15.27% 16.17% 14.69% 5.52% 2.36% 8.57% -72.17%
EPS (Lũy kế 4 quý) -599 117 86 374 611 757 1.724 1.842 1.738 1.250 763 686 0
P/E(Giá CP/EPS) -18.36 154.16 52.87 12.29 8.42 9.22 3.02 4.29 6.27 7.04 9.17 29.58 0
Giá CP 10.998 18.037 4.547 4.596 5.145 6.980 5.206 7.902 10.897 8.800 6.997 20.292 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 3/2010
Doanh thu 429.335 576.120 1.085.088 1.167.159 1.444.151 1.261.717 2.486.648 3.466.620 3.423.789 1.722.235 4.767.509 5.008.198 5.190.348 3.255.203 2.979.685 4.147.404 2.370.003 2.987.713 2.206.713 8.344.077 2.177.020 1.300.266 1.587.634 1.576.522 1.099.218 2.268.212 1.437.824 1.871.448 1.389.608 1.350.678 651.825 1.002.815 505.340 316.608 360.296 748.379 348.396 438.312 212.284 1.155.511 186.967 177.690 34.028 76.328 12.450 25.416 22.008 1.610
CP lưu hành 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807 709.997.807
Lợi nhuận -781.921 -643.722 -465.764 10.940 5.314 24.109 42.536 1.322.050 287.315 -376.696 -1.171.560 219.202 24.099 14.692 7.681 221.845 77.045 25.346 95.613 242.689 86.111 3.551 150.620 324.461 85.991 447.937 115.939 274.118 238.827 244.613 93.482 96.746 94.601 94.680 34.953 50.487 26.164 18.564 1.278 30.374 801 5.290 204 11.080 36 -2.333 2.883 -1.162
Vốn CSH 7.944.701 8.730.054 9.353.774 9.722.590 9.814.377 9.814.326 9.705.713 13.293.500 10.897.703 10.381.568 9.767.992 11.667.491 9.097.820 9.034.949 9.023.492 8.954.675 8.737.959 8.651.019 8.620.782 8.595.799 8.441.456 8.521.515 8.556.193 8.407.080 8.061.262 6.861.479 6.772.043 6.230.653 5.945.927 5.725.686 4.620.257 3.882.973 3.793.256 2.158.416 1.823.617 1.255.517 1.244.500 1.218.299 1.200.407 1.198.467 1.175.313 1.168.848 220.817 221.085 220.762 220.071 0 0
ROE %(LNST/VCSH) -9.84% -7.37% -4.98% 0.11% 0.05% 0.25% 0.44% 9.95% 2.64% -3.63% -11.99% 1.88% 0.26% 0.16% 0.09% 2.48% 0.88% 0.29% 1.11% 2.82% 1.02% 0.04% 1.76% 3.86% 1.07% 6.53% 1.71% 4.4% 4.02% 4.27% 2.02% 2.49% 2.49% 4.39% 1.92% 4.02% 2.1% 1.52% 0.11% 2.53% 0.07% 0.45% 0.09% 5.01% 0.02% -1.06% INF% -INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -182.12% -111.73% -42.92% 0.94% 0.37% 1.91% 1.71% 38.14% 8.39% -21.87% -24.57% 4.38% 0.46% 0.45% 0.26% 5.35% 3.25% 0.85% 4.33% 2.91% 3.96% 0.27% 9.49% 20.58% 7.82% 19.75% 8.06% 14.65% 17.19% 18.11% 14.34% 9.65% 18.72% 29.9% 9.7% 6.75% 7.51% 4.24% 0.6% 2.63% 0.43% 2.98% 0.6% 14.52% 0.29% -9.18% 13.1% -72.17%
EPS (Lũy kế 4 quý) -2.649 -1.540 -599 117 1.963 2.361 1.796 86 -1.467 -1.838 -1.287 374 378 455 475 611 659 687 665 757 885 915 1.708 1.724 1.720 2.032 1.746 1.842 1.664 1.665 1.523 1.738 2.268 2.279 1.687 1.250 990 661 607 763 534 977 529 686 34 -36 0 0
P/E(Giá CP/EPS) -1.35 -3.73 -18.36 154.16 5.53 5.63 7.1 52.87 -2.34 -1.97 -1.93 12.29 9.58 9.22 10.8 8.42 9.39 7.36 9.39 9.22 8.32 7.84 4.78 3.02 2.98 2.9 3.67 4.29 3.85 5.16 7.36 6.27 5.16 4.96 7.89 7.04 4.85 9.68 10.55 9.17 9.55 12.59 45.4 29.58 0 0 0 0
Giá CP 3.576 5.744 10.998 18.037 10.855 13.292 12.752 4.547 3.433 3.621 2.484 4.596 3.621 4.195 5.130 5.145 6.188 5.056 6.244 6.980 7.363 7.174 8.164 5.206 5.126 5.893 6.408 7.902 6.406 8.591 11.209 10.897 11.703 11.304 13.310 8.800 4.802 6.398 6.404 6.997 5.100 12.300 24.017 20.292 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán FLC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:10:31

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU FLC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU FLC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: