CTCP Đầu tư Tài chính Giáo dục - EFI
✅ Xem tín hiệu mua bán EFI Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:09:56| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | EFI |
| Giá hiện tại | 3.2 - Cập nhật vào 16:06 ngày 01/06/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 24/04/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 10.880.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 10.880.000 |
| Mã số thuế | 0103021027 |
| Ngày cấp GPKD | 03/12/2007 |
| Nhóm ngành | Dịch vụ chuyên môn, khoa học và công nghệ |
| Ngành | Dịch vụ tư vấn quản lý, khoa học và kỹ thuật |
| Ngành nghề chính | - Tư vấn hỗ trợ doanh nghiệp (không bao gồm tư vấn pháp luật và tài chính) - Dịch vụ tư vấn đầu tư thực hiện việc mua, bán doanh nghiệp - Tư vấn cổ phần hóa, xác định giá trị doanh nghiệp - Dịch vụ nghiên cứu phát triển thị trường... |
| Mốc lịch sử | - CTCP Đầu tư Tài chính Giáo dục là Công ty con của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam được thành lập theo Quyết định số 1474/QĐ-TCNS ngày 19 tháng 12 năm 2007 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư Tài chính Giáo dục Tên tiếng Anh: Education Financial Investment,. JSC Tên viết tắt:EFI Địa chỉ: Số 81 đường Trần Hưng Đạo - P. Trần Hưng Đạo - Q. Hoàn Kiếm - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Ms. Bùi Thị Phương Thảo Điện thoại: (84.24) 3974 7322 Fax: (84.24) 3974 7321 Email:dungbv@efi.vn Website:http://efi.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3.507 | 13.718 | 11.760 | 11.918 | 10.549 | 24.565 | 7.799 | 6.661 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 418 | 6.299 | 6.286 | 6.219 | 11.705 | 11.917 | 10.542 | 5.360 |
| Vốn CSH | 163.604 | 160.282 | 155.208 | 150.364 | 152.058 | 166.574 | 44.003 | 38.883 |
| CP lưu hành | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.26% | 3.93% | 4.05% | 4.14% | 7.7% | 7.15% | 23.96% | 13.78% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 11.92% | 45.92% | 53.45% | 52.18% | 110.96% | 48.51% | 135.17% | 80.47% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 571 | 521 | 597 | 729 | 1.261 | 1.025 | 1.663 | 832 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 14.19 | 15.94 | 10.72 | 8.37 | 5.39 | 6.34 | 10.95 | 0 |
| Giá CP | 8.102 | 8.305 | 6.400 | 6.102 | 6.797 | 6.499 | 18.210 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3.507 | 3.035 | 3.208 | 4.713 | 2.762 | 2.878 | 2.997 | 2.959 | 2.926 | 3.030 | 2.966 | 2.963 | 2.959 | 2.779 | 3.388 | 2.064 | 2.318 | 2.183 | 6.257 | 14.065 | 2.060 | 1.974 | 1.965 | 2.121 | 1.739 | 1.788 | 1.634 | 3.239 |
| CP lưu hành | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 | 10.880.000 |
| Lợi nhuận | 418 | 2.562 | 656 | 2.573 | 508 | 1.883 | 702 | 2.376 | 1.325 | 1.355 | 1.436 | 1.494 | 1.934 | 2.539 | 1.871 | 2.767 | 4.528 | 3.562 | 3.995 | 2.696 | 1.664 | 2.209 | 4.788 | 1.376 | 2.169 | 725 | 1.665 | 2.970 |
| Vốn CSH | 163.604 | 163.185 | 160.938 | 160.282 | 157.775 | 157.378 | 155.910 | 155.208 | 153.573 | 153.023 | 151.617 | 150.364 | 157.279 | 155.424 | 153.633 | 152.058 | 159.240 | 158.257 | 161.537 | 166.574 | 170.454 | 169.586 | 170.144 | 44.003 | 43.209 | 41.166 | 40.507 | 38.883 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.26% | 1.57% | 0.41% | 1.61% | 0.32% | 1.2% | 0.45% | 1.53% | 0.86% | 0.89% | 0.95% | 0.99% | 1.23% | 1.63% | 1.22% | 1.82% | 2.84% | 2.25% | 2.47% | 1.62% | 0.98% | 1.3% | 2.81% | 3.13% | 5.02% | 1.76% | 4.11% | 7.64% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 11.92% | 84.42% | 20.45% | 54.59% | 18.39% | 65.43% | 23.42% | 80.3% | 45.28% | 44.72% | 48.42% | 50.42% | 65.36% | 91.36% | 55.22% | 134.06% | 195.34% | 163.17% | 63.85% | 19.17% | 80.78% | 111.9% | 243.66% | 64.88% | 124.73% | 40.55% | 101.9% | 91.69% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 571 | 579 | 517 | 521 | 503 | 578 | 529 | 597 | 517 | 575 | 687 | 729 | 845 | 1.078 | 1.130 | 1.261 | 1.192 | 920 | 797 | 1.025 | 1.162 | 1.655 | 2.405 | 1.663 | 2.109 | 1.501 | 1.298 | 832 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 14.19 | 14.51 | 17.04 | 15.94 | 14.92 | 10.9 | 12.09 | 10.72 | 15.86 | 11.48 | 8.74 | 8.37 | 8.05 | 5.38 | 5.04 | 5.39 | 5.2 | 5.87 | 7.9 | 6.34 | 7.4 | 6.77 | 5.45 | 10.95 | 13.18 | 17.85 | 12.48 | 0 |
| Giá CP | 8.102 | 8.401 | 8.810 | 8.305 | 7.505 | 6.300 | 6.396 | 6.400 | 8.200 | 6.601 | 6.004 | 6.102 | 6.802 | 5.800 | 5.695 | 6.797 | 6.198 | 5.400 | 6.296 | 6.499 | 8.599 | 11.204 | 13.107 | 18.210 | 27.797 | 26.793 | 16.199 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU EFI TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU EFI
Chia sẻ lên:
