CTCP Tập đoàn Sơn Đại Việt - DVG
✅ Xem tín hiệu mua bán DVG Lần cập nhật mới nhất: 2024-05-10 10:33:11| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | DVG |
| Giá hiện tại | 1.2 - Cập nhật vào 17:04 ngày 16/04/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 14/01/2021 |
| Cổ phiếu niêm yết | 28.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 28.000.000 |
| Mã số thuế | 0500478210 |
| Ngày cấp GPKD | 27/02/2006 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất hóa chất, dược phẩm |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng; - Sản xuất đồ dùng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn trong các cửa hàng kinh doanh; - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự, sản xuất mực in và ma tít. |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Công ty TNHH Xây dựng và Thương mại Đại Việt, được thành lập vào ngày 27/02/2006. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Tập đoàn Sơn Đại Việt Tên tiếng Anh: Dai Viet Paint Group Joint Stock Company Tên viết tắt:DAIVIET PG.,JSC Địa chỉ: Đường Thanh Lãm - P. Phú Lãm - Q. Hà Đông - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Hồ Đình Tùng Điện thoại: (84.24) 3353 2569 Fax: (84.24) 3726 2601 Email:sondaiviet.jsc@gmail.com Website:http://sondaiviet.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 15.335 | 81.951 | 126.909 | 344.651 | 68.910 | 83.460 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 137 | 2.350 | 2.668 | 12.957 | 3.532 | 1.948 |
| Vốn CSH | 306.047 | 298.813 | 298.800 | 346.379 | 48.333 | 44.549 |
| CP lưu hành | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.04% | 0.79% | 0.89% | 3.74% | 7.31% | 4.37% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.89% | 2.87% | 2.1% | 3.76% | 5.13% | 2.33% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 87 | 76 | 453 | 517 | 767 | 487 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 35.65 | 35.65 | 18.77 | 25.75 | 0 | 0 |
| Giá CP | 3.102 | 2.709 | 8.503 | 13.313 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 15.335 | 35.446 | 22.593 | 15.511 | 8.401 | 18.461 | 34.172 | 45.375 | 28.901 | 141.143 | 77.980 | 78.558 | 46.970 | 37.910 | 31.000 | 63.153 | 20.307 |
| CP lưu hành | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 | 28.000.000 |
| Lợi nhuận | 137 | 132 | 165 | 2.000 | 53 | -833 | 1.525 | 1.375 | 601 | 8.058 | 2.602 | 1.751 | 546 | 1.937 | 1.595 | 1.472 | 476 |
| Vốn CSH | 306.047 | 306.585 | 306.457 | 305.895 | 298.813 | 298.760 | 300.325 | 298.800 | 297.425 | 357.917 | 349.557 | 346.379 | 343.897 | 333.169 | 48.333 | 44.549 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.04% | 0.04% | 0.05% | 0.65% | 0.02% | -0.28% | 0.51% | 0.46% | 0.2% | 2.25% | 0.74% | 0.51% | 0.16% | 0.58% | 3.3% | 3.3% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.89% | 0.37% | 0.73% | 12.89% | 0.63% | -4.51% | 4.46% | 3.03% | 2.08% | 5.71% | 3.34% | 2.23% | 1.16% | 5.11% | 5.15% | 2.33% | 2.34% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 87 | 84 | 49 | 98 | 76 | 95 | 413 | 453 | 516 | 643 | 397 | 517 | 1.019 | 126 | 767 | 487 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 35.65 | 36.92 | 64.66 | 36.71 | 35.65 | 28.33 | 11.87 | 18.77 | 26.94 | 36.88 | 35.78 | 25.75 | 17.07 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 3.102 | 3.101 | 3.168 | 3.598 | 2.709 | 2.691 | 4.902 | 8.503 | 13.901 | 23.714 | 14.205 | 13.313 | 17.394 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU DVG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU DVG
Chia sẻ lên:
