CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội - DTP
✅ Xem tín hiệu mua bán DTP Lần cập nhật mới nhất: 2023-10-18 16:53:49| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | DTP |
| Giá hiện tại | 111.1 - Cập nhật vào 13:04 ngày 07/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 18/06/2020 |
| Cổ phiếu niêm yết | 16.229.042 |
| Cổ phiếu lưu hành | 16.229.042 |
| Mã số thuế | 0104089394 |
| Ngày cấp GPKD | 05/08/2009 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất hóa chất, dược phẩm |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chât tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh. - Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu. - Sản xuất thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng, thực phẩm chăm sóc sức khỏe. - Nghiên cứuvà phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và học thuật. |
| Mốc lịch sử | - Ngày 05/08/2019: CTCP Dược Phẩm CPC1 Hà Nội thành lập. - Ngày 22/03/2010: Được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới số 0104089394 với vốn điều lệ tăng lên 50 tỷ đồng. - Ngày 18/11/2013: Tăng vốn điều lệ lên 91,717,820,000 đồng. - Ngày 16/06/2014: Tăng vốn điều lệ lên 101,717,820,000 đồng. - Ngày 12/05/2016: Tăng vốn điều lệ lên 121,717,820,000 đồng. - Ngày 18/06/2020: Ngày đầu tiên cổ phiếu giao dịch trên sàn UPCoM với giá tham chiếu 23,000 đ/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội Tên tiếng Anh: Ha Noi CPC1 Pharmaceutical Joint Stock Company Tên viết tắt:CPC1 HN.,JSC Địa chỉ: Cụm Công nghiệp Hà Bình Phương - X. Văn Bình - H. Thường Tín - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Tạ Thị Hải Huyền Điện thoại: (84.24) 3376 5503 Fax: (84.24) 3376 5504 Website:https://cpc1hn.com.vn/ |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 492.617 | 800.154 | 576.404 | 518.443 | 444.219 | 266.566 | 169.249 | 70.795 | 31.140 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 87.865 | 121.047 | 103.694 | 100.361 | 110.909 | 54.824 | 18.039 | 108 | 59 |
| Vốn CSH | 637.269 | 489.406 | 389.448 | 309.566 | 238.293 | 158.188 | 135.217 | 125.674 | 0 |
| CP lưu hành | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 13.79% | 24.73% | 26.63% | 32.42% | 46.54% | 34.66% | 13.34% | 0.09% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 17.84% | 15.13% | 17.99% | 19.36% | 24.97% | 20.57% | 10.66% | 0.15% | 0.19% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 9.516 | 6.054 | 8.157 | 0 | 7.803 | 2.506 | 637 | -1 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 7.62 | 11.17 | 7.82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 72.512 | 67.623 | 63.788 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 259.021 | 233.596 | 281.886 | 235.569 | 162.748 | 119.951 | 183.003 | 129.499 | 144.170 | 119.732 | 161.613 | 126.287 | 94.185 | 136.358 | 131.460 | 115.507 | 112.611 | 84.641 | 81.152 | 69.193 | 65.880 | 50.341 | 52.250 | 48.211 | 42.684 | 26.104 | 33.584 | 17.592 | 19.619 | 17.598 | 13.542 |
| CP lưu hành | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 | 16.229.042 |
| Lợi nhuận | 48.669 | 39.196 | 36.824 | 62.257 | 16.160 | 5.806 | 35.016 | 25.347 | 22.902 | 20.429 | 31.417 | 24.542 | 9.928 | 34.474 | 23.834 | 27.208 | 28.588 | 31.279 | 18.316 | 16.789 | 11.246 | 8.473 | 7.574 | 3.213 | 4.889 | 2.363 | 2.387 | -1.887 | -392 | 376 | -317 |
| Vốn CSH | 661.694 | 637.269 | 590.219 | 552.747 | 489.406 | 500.954 | 454.488 | 422.428 | 389.448 | 380.024 | 364.667 | 333.804 | 309.566 | 315.952 | 285.873 | 261.819 | 238.293 | 228.924 | 191.032 | 172.583 | 158.188 | 154.616 | 145.849 | 138.366 | 135.217 | 130.349 | 127.986 | 123.643 | 125.674 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 7.36% | 6.15% | 6.24% | 11.26% | 3.3% | 1.16% | 7.7% | 6% | 5.88% | 5.38% | 8.62% | 7.35% | 3.21% | 10.91% | 8.34% | 10.39% | 12% | 13.66% | 9.59% | 9.73% | 7.11% | 5.48% | 5.19% | 2.32% | 3.62% | 1.81% | 1.87% | -1.53% | -0.31% | INF% | -INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 18.79% | 16.78% | 13.06% | 26.43% | 9.93% | 4.84% | 19.13% | 19.57% | 15.89% | 17.06% | 19.44% | 19.43% | 10.54% | 25.28% | 18.13% | 23.56% | 25.39% | 36.95% | 22.57% | 24.26% | 17.07% | 16.83% | 14.5% | 6.66% | 11.45% | 9.05% | 7.11% | -10.73% | -2% | 2.14% | -2.34% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 11.519 | 9.516 | 7.706 | 8.146 | 6.054 | 7.073 | 8.519 | 8.224 | 8.157 | 7.091 | 0 | 6.807 | 0 | 9.375 | 9.112 | 8.659 | 7.803 | 6.378 | 4.504 | 3.622 | 2.506 | 1.984 | 1.482 | 1.056 | 637 | 203 | 9 | -187 | -1 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 7.12 | 7.62 | 11.68 | 6.02 | 11.17 | 10 | 9.16 | 9.24 | 7.82 | 14.6 | 0 | 4.92 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 82.015 | 72.512 | 90.006 | 49.039 | 67.623 | 70.730 | 78.034 | 75.990 | 63.788 | 103.529 | 0 | 33.490 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU DTP TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU DTP
Chia sẻ lên:
