CTCP Dược phẩm Tipharco - DTG
✅ Xem tín hiệu mua bán DTG Lần cập nhật mới nhất: 2024-10-28 02:40:21| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | DTG |
| Giá hiện tại | 16.9 - Cập nhật vào 22:05 ngày 04/05/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 28/02/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 6.315.928 |
| Cổ phiếu lưu hành | 6.315.928 |
| Mã số thuế | 1200100557 |
| Ngày cấp GPKD | 28/02/2006 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất hóa chất, dược phẩm |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất kinh doanh dược phẩm và vật tư y tế, thực phẩm bổ sung, vắc-xin, sinh phẩm, mỹ phẩm, chế phẩm, bao bì - Nhập khẩu và xuất khẩu nguyên liệu, hóa chất, bao bì, dược phẩm - Gia công, nhượng quyền, đại lý trong sản xuất kinh doanh dược phẩm, vật tư y tế, thực phẩm bổ sung và các thiết bị SX kinh doanh thuộc ngành y tế... |
| Mốc lịch sử | - Công ty được thành lập năm 1976, có tên là Công ty Dược phẩm Tiền Giang |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Dược phẩm Tipharco Tên tiếng Anh: Tipharco Phamaceutical Joint Stock Company Tên viết tắt:TIPHARCO Địa chỉ: Lô 08-09 Cụm CN và Tiểu thủ CN Tân Mỹ Chánh - P. 9 - Tp. Mỹ Tho - T. Tiền Giang Người công bố thông tin: Ms. Trần Thị Kiều Tiên Điện thoại: (84.273) 387 1817 - 387 2973 Fax: (84.273) 388 3740 Email:tipharco@vnn.vn Website:https://tipharco.vn/ |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 364.132 | 372.579 | 87.607 | 183.655 | 108.805 | 100.736 | 51.534 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 23.191 | 28.547 | 1.385 | 3.473 | 2.419 | 2.216 | 1.592 |
| Vốn CSH | 170.476 | 147.769 | 30.347 | 27.346 | 26.905 | 0 | 0 |
| CP lưu hành | 6.315.928 | 6.315.928 | 6.315.928 | 6.315.928 | 6.315.928 | 6.315.928 | 6.315.928 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 13.6% | 19.32% | 4.56% | 12.7% | 8.99% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 6.37% | 7.66% | 1.58% | 1.89% | 2.22% | 2.2% | 3.09% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 4.081 | 1.748 | 2.683 | 1.437 | 1.390 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 9.41 | 15.45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 38.402 | 27.007 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 1/2014 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 3/2012 | Quý 1/2012 | Quý 3/2011 | Quý 1/2011 | Quý 3/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 148.410 | 66.032 | 82.941 | 66.749 | 131.018 | 73.571 | 78.267 | 89.723 | 87.607 | 66.908 | 58.238 | 58.509 | 58.116 | 50.689 | 52.241 | 48.495 | 51.534 |
| CP lưu hành | 6.315.928 | 6.315.928 | 6.315.928 | 6.315.928 | 6.315.928 | 6.315.928 | 6.315.928 | 6.315.928 | 6.315.928 | 6.315.928 | 6.315.928 | 6.315.928 | 6.315.928 | 6.315.928 | 6.315.928 | 6.315.928 | 6.315.928 |
| Lợi nhuận | 10.145 | 2.989 | 5.691 | 4.366 | 13.614 | 3.895 | 3.932 | 7.106 | 1.385 | 2.068 | 572 | 833 | 1.321 | 1.098 | 987 | 1.229 | 1.592 |
| Vốn CSH | 186.058 | 175.913 | 172.923 | 170.476 | 162.921 | 149.306 | 147.769 | 0 | 30.347 | 30.361 | 27.829 | 27.346 | 28.552 | 26.905 | 26.843 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 5.45% | 1.7% | 3.29% | 2.56% | 8.36% | 2.61% | 2.66% | INF% | 4.56% | 6.81% | 2.06% | 3.05% | 4.63% | 4.08% | 3.68% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 6.84% | 4.53% | 6.86% | 6.54% | 10.39% | 5.29% | 5.02% | 7.92% | 1.58% | 3.09% | 0.98% | 1.42% | 2.27% | 2.17% | 1.89% | 2.53% | 3.09% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.128 | 3.857 | 4.200 | 4.081 | 4.520 | 2.364 | 1.748 | 0 | 2.683 | 2.315 | 1.818 | 1.437 | 1.613 | 1.390 | 1.478 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 7 | 6.53 | 7.5 | 9.41 | 5.86 | 8.92 | 15.45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 21.896 | 25.186 | 31.500 | 38.402 | 26.487 | 21.087 | 27.007 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU DTG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU DTG
Chia sẻ lên:
