CTCP Đầu tư Năng lượng Đại Trường Thành Holdings - DTE
✅ Xem tín hiệu mua bán DTE Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:09:30| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | DTE |
| Giá hiện tại | 3.7 - Cập nhật vào 19:04 ngày 02/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 31/12/2020 |
| Cổ phiếu niêm yết | 50.725.887 |
| Cổ phiếu lưu hành | 50.725.887 |
| Mã số thuế | 0313939535 |
| Ngày cấp GPKD | 29/07/2016 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Phát, truyền tải và phân phối điện năng |
| Ngành nghề chính | Sản xuất, truyền tải, phân phối điện |
| Mốc lịch sử | - Ngày 29/07/2016: CTCP Đầu tư Thương mại Dịch vụ Xuất nhập khẩu Trường Thành được thành lập với vốn điều lệ 6.78 tỷ đồng. - Ngày 22/11/2019: Đổi tên thành CTCP RES HOLDINGS. - Ngày 26/12/2019: CTCP RES HOLDINGS tăng vốn điều lệ lên 384,056,400,000 đồng và đổi tên thành CTCP Đầu tư Năng lượng Đại Trường Thành Holdings. - Ngày 24/04/2020: Tăng vốn điều lệ lên 507,258,870,000 đồng. - Ngày 31/12/2020: Ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá 11,200 đ/CP . |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư Năng lượng Đại Trường Thành Holdings Tên tiếng Anh: Dai Truong Thanh Holdings Energy Investment JSC Tên viết tắt:DTT Holdings Địa chỉ: Biệt thự CPV 5-41 - Vinhomes Central Park - Số 720A - Đường Điện Biên Phủ - P. 22 - Q. Bình Thạnh - Tp. Hồ Chí Minh Người công bố thông tin: Mr. Lê Xuân Thanh Điện thoại: (84) 906 578 677 Fax: (84.28) 7308 2939 Website:http://dttholdings.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 92.850 | 475.454 | 307.230 | 14.694 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 16 | 40.802 | 60.793 | 2.902 |
| Vốn CSH | 572.313 | 731.358 | 650.473 | 627.584 |
| CP lưu hành | 50.725.887 | 50.725.887 | 50.725.887 | 50.725.887 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0% | 5.58% | 9.35% | 0.46% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.02% | 8.58% | 19.79% | 19.75% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 699 | 1.180 | 505 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 8.59 | 13.98 | 45.5 | 0 |
| Giá CP | 6.004 | 16.496 | 22.978 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 92.850 | 324.016 | 26.755 | 66.067 | 58.616 | 144.612 | 60.727 | 58.089 | 43.802 | 14.694 |
| CP lưu hành | 50.725.887 | 50.725.887 | 50.725.887 | 50.725.887 | 50.725.887 | 50.725.887 | 50.725.887 | 50.725.887 | 50.725.887 | 50.725.887 |
| Lợi nhuận | 16 | 19.783 | -790 | 16.426 | 5.383 | 34.103 | 3.952 | 19.062 | 3.676 | 2.902 |
| Vốn CSH | 572.313 | 757.870 | 736.047 | 731.358 | 680.097 | 682.101 | 586.729 | 650.473 | 629.687 | 627.584 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0% | 2.61% | -0.11% | 2.25% | 0.79% | 5% | 0.67% | 2.93% | 0.58% | 0.46% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.02% | 6.11% | -2.95% | 24.86% | 9.18% | 23.58% | 6.51% | 32.82% | 8.39% | 19.75% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 699 | 804 | 1.087 | 1.180 | 1.232 | 1.198 | 583 | 505 | 130 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 8.59 | 12.93 | 10.58 | 13.98 | 17.86 | 19.69 | 40.28 | 45.5 | 192.8 | 0 |
| Giá CP | 6.004 | 10.396 | 11.500 | 16.496 | 22.004 | 23.589 | 23.483 | 22.978 | 25.064 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU DTE TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU DTE
Chia sẻ lên:
