CTCP Đầu tư Sao Thăng Long - DST

✅ Xem tín hiệu mua bán DST Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:20:43

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuDST
Giá hiện tại4.8 - Cập nhật vào 07:05 ngày 01/05/2026
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn16/10/2007
Cổ phiếu niêm yết32.300.000
Cổ phiếu lưu hành32.300.000
Mã số thuế0600004422
Ngày cấp GPKD05/01/2005
Nhóm ngành Công nghệ và thông tin
Ngành Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet
Ngành nghề chính- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
- Xuất bản sách
- Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê.
Mốc lịch sử

- Tiền thân của CTCP Sách và thiết bị giáo dục Nam Định là Phòng sách giáo khoa trực thuộc Sở GD-ĐT Nam Định từ năm 1983 đến năm 1992
- Đến tháng 10/1992, UBND tỉnh Nam Hà ra QĐ số 427/QĐ-UB ngày 11/10/1992 thành lập DNNN với tên gọi CT Sách và Thiết bị trường học Nam Hà
- Đến năm 1996, do tách tỉnh đổi tên thành CT Sách và Thiết bị trường học Nam Định
- Ngày 29/12/2004, Bộ GD-ĐT ra quyết định số 8588/QĐ-BGD&ĐT-TCCB về việc phê duyệt phương án CPH và chuyển CTy Sách và thiết bị trường học Nam Định trực thuộc NXB Giáo dục thành CTCP Sách và thiết bị Giáo dục Nam Định, là CTy con của NXBGD.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Đầu tư Sao Thăng Long

Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư Sao Thăng Long

Tên tiếng Anh: Sao Thang Long Investment JSC

Tên viết tắt:STLI.,JSC

Địa chỉ: Số 13 Minh Khai - P. Nguyễn Du - Tp. Nam Định - T. Nam Định

Người công bố thông tin: Mr. Đoàn Văn Cường

Điện thoại: (84.228) 384 9498 - 384 5620

Fax: (84.228) 383 9121

Email:info@sachnamdinh.vn

Website:http://saothanglong.vn

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007
Doanh thu 53.027 53.684 49.839 38.144 32.729 50.134 213.394 63.498 42.377 35.656 33.839 30.968 26.432 28.607 25.332 26.780 24.421 3.987
Lợi nhuận cty mẹ 1.943 1.106 36.392 30.298 7.924 4.013 87 1.271 707 18 163 188 -11 489 575 1.045 980 148
Vốn CSH 397.176 396.088 383.577 322.105 316.863 351.503 361.636 325.569 224.276 10.426 10.648 10.437 10.281 10.798 10.762 11.068 10.949 11.281
CP lưu hành 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000
ROE %(LNST/VCSH) 0.49% 0.28% 9.49% 9.41% 2.5% 1.14% 0.02% 0.39% 0.32% 0.17% 1.53% 1.8% -0.11% 4.53% 5.34% 9.44% 8.95% 1.31%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 3.66% 2.06% 73.02% 79.43% 24.21% 8% 0.04% 2% 1.67% 0.05% 0.48% 0.61% -0.04% 1.71% 2.27% 3.9% 4.01% 3.71%
EPS (Lũy kế 4 quý) 21 797 1.534 195 323 -217 200 64 71 103 224 221 -29 476 737 1.040 516 148
P/E(Giá CP/EPS) 188.17 5.02 4.3 21.52 15.47 -5.08 13.52 436.43 368.57 107.17 22.29 23.99 -132.85 9.24 18.98 11.05 24.25 308.02
Giá CP 3.952 4.001 6.596 4.196 4.997 1.102 2.704 27.932 26.168 11.039 4.993 5.302 3.853 4.398 13.988 11.492 12.513 45.587
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007
Doanh thu 31.164 8.773 12.649 441 36.205 8.996 8.434 49 38.132 3.857 7.611 239 19.591 3.063 13.508 1.982 12.723 12.624 6.756 626 11.148 18.459 20.502 25 7.352 9.837 90.546 105.659 15.182 12.470 28.456 7.390 5.369 17.408 17.839 1.761 6.730 16.244 11.364 1.318 5.290 16.131 12.267 151 7.128 14.451 9.137 252 7.820 10.524 5.405 2.683 7.198 11.926 7.703 1.780 6.257 11.126 7.376 573 5.219 10.293 10.605 663 2.624 13.025 8.517 255 3.987
CP lưu hành 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000 32.300.000
Lợi nhuận -40 197 1.749 37 8.314 7.498 -15.164 458 5.721 7.540 11.950 11.181 25.743 538 1.690 2.327 2.261 10 4.488 1.165 4.729 29 -623 -122 -6.218 -18 5.982 341 10 103 1.027 131 31 274 254 148 236 74 9 -301 68 321 118 -344 112 338 56 -318 280 202 -132 -361 205 260 369 -345 123 329 210 -87 167 448 423 7 99 513 357 11 148
Vốn CSH 399.343 399.060 398.799 397.176 397.172 388.922 381.431 396.088 396.179 391.038 383.577 371.627 348.037 322.293 322.105 320.414 319.456 317.195 316.863 313.513 315.631 361.678 351.503 318.880 357.361 362.963 361.636 364.712 325.681 325.672 325.569 325.821 224.531 224.607 224.276 223.933 166.635 10.500 10.426 10.109 10.432 10.532 10.648 10.536 10.887 10.775 10.437 10.381 10.724 10.483 10.281 10.413 11.204 10.999 10.798 10.876 11.175 11.118 10.762 10.659 11.645 11.515 11.068 10.646 11.031 10.956 10.949 10.596 11.281
ROE %(LNST/VCSH) -0.01% 0.05% 0.44% 0.01% 2.09% 1.93% -3.98% 0.12% 1.44% 1.93% 3.12% 3.01% 7.4% 0.17% 0.52% 0.73% 0.71% 0% 1.42% 0.37% 1.5% 0.01% -0.18% -0.04% -1.74% -0% 1.65% 0.09% 0% 0.03% 0.32% 0.04% 0.01% 0.12% 0.11% 0.07% 0.14% 0.7% 0.09% -2.98% 0.65% 3.05% 1.11% -3.26% 1.03% 3.14% 0.54% -3.06% 2.61% 1.93% -1.28% -3.47% 1.83% 2.36% 3.42% -3.17% 1.1% 2.96% 1.95% -0.82% 1.43% 3.89% 3.82% 0.07% 0.9% 4.68% 3.26% 0.1% 1.31%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -0.13% 2.25% 13.83% 8.39% 22.96% 83.35% -179.8% 934.69% 15% 195.49% 157.01% 4678.24% 131.4% 17.56% 12.51% 117.41% 17.77% 0.08% 66.43% 186.1% 42.42% 0.16% -3.04% -488% -84.58% -0.18% 6.61% 0.32% 0.07% 0.83% 3.61% 1.77% 0.58% 1.57% 1.42% 8.4% 3.51% 0.46% 0.08% -22.84% 1.29% 1.99% 0.96% -227.81% 1.57% 2.34% 0.61% -126.19% 3.58% 1.92% -2.44% -13.46% 2.85% 2.18% 4.79% -19.38% 1.97% 2.96% 2.85% -15.18% 3.2% 4.35% 3.99% 1.06% 3.77% 3.94% 4.19% 4.31% 3.71%
EPS (Lũy kế 4 quý) 61 320 546 21 34 -46 -45 797 1.130 1.751 1.534 1.215 940 212 195 282 246 323 323 165 125 -215 -217 -12 3 196 200 46 41 48 64 37 43 65 71 75 7 -165 103 215 167 208 224 162 189 357 221 33 -11 -86 -29 473 488 407 476 317 576 619 737 950 1.043 975 1.040 975 979 1.028 516 158 148
P/E(Giá CP/EPS) 92.47 9.7 6.59 188.17 113.67 -101.79 -113.65 5.02 3.81 3.88 4.3 10.86 12.97 22.69 21.52 15.96 11.38 10.54 15.47 6.08 6.42 -5.58 -5.08 -145.77 769.01 15.82 13.52 71.82 167.85 676.43 436.43 673.73 811.03 526.78 368.57 421.45 3862.88 -60.78 107.17 82.63 86.17 23.59 22.29 32.73 25.99 12.04 23.99 122.33 -254.41 -37.24 -132.85 9.94 7.17 9.84 9.24 18.93 13.72 15.18 18.98 9.37 9.2 10.77 11.05 6.77 8.27 12.26 24.25 109.84 308.02
Giá CP 5.641 3.104 3.598 3.952 3.865 4.682 5.114 4.001 4.305 6.794 6.596 13.195 12.192 4.810 4.196 4.501 2.799 3.404 4.997 1.003 803 1.200 1.102 1.749 2.307 3.101 2.704 3.304 6.882 32.469 27.932 24.928 34.874 34.241 26.168 31.609 27.040 10.029 11.039 17.765 14.390 4.907 4.993 5.302 4.912 4.298 5.302 4.037 2.799 3.203 3.853 4.702 3.499 4.005 4.398 6.001 7.903 9.396 13.988 8.902 9.596 10.501 11.492 6.601 8.096 12.603 12.513 17.355 45.587
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán DST Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:20:43

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU DST TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU DST

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: